Thực trạng quản lý hoạt động kiểm tra đánh giá kết quả học tập của Tăng Ni sinh tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam

Thực trạng quản lý hoạt động kiểm tra đánh giá kết quả học tập của Tăng Ni sinh tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam

MỞ ĐẦU

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ ÁN

Trong xu thế đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo ở Việt Nam, hoạt động kiểm tra, đánh giá (KTĐG) được xác định là một trong những khâu then chốt quyết định chất lượng giáo dục. Nghị quyết số 29-NQ/TW năm 2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã nhấn mạnh yêu cầu: “Đổi mới căn bản hình thức và phương pháp thi, kiểm tra và đánh giá kết quả giáo dục, đào tạo, bảo đảm trung thực, khách quan” (Ban Chấp hành Trung ương Đảng, 2013). Điều này cho thấy KTĐG không chỉ là hoạt động chuyên môn mà còn là một nội dung trọng tâm trong quản lý và nâng cao chất lượng giáo dục.

Ở góc độ khoa học giáo dục, nhiều công trình nghiên cứu đã khẳng định KTĐG là bộ phận cấu thành của quá trình dạy học, có chức năng điều chỉnh, định hướng và thúc đẩy hoạt động học tập. Theo Benjamin Bloom (1976), đánh giá không chỉ nhằm xác định mức độ đạt mục tiêu học tập mà còn cung cấp thông tin phản hồi để cải tiến hoạt động dạy học. Tương tự, Paul Black và Dylan Wiliam (1998) trong nghiên cứu về “Assessment for Learning” đã chứng minh rằng việc tổ chức và quản lý hiệu quả hoạt động đánh giá có tác động trực tiếp đến sự tiến bộ của người học. Như vậy, đổi mới KTĐG phải gắn liền với đổi mới quản lý hoạt động này trong nhà trường.

Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo nhằm tăng cường quản lý và đổi mới KTĐG theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực người học (Bộ GD&ĐT, 2020). Những định hướng này đặt ra yêu cầu các cơ sở giáo dục cần tổ chức và quản lý hoạt động KTĐG một cách khoa học, hệ thống, đảm bảo tính khách quan, công bằng và phù hợp với mục tiêu đào tạo.

Đối với hệ thống giáo dục Phật học, đặc biệt là các Trường Trung cấp Phật học, hoạt động KTĐG kết quả học tập của Tăng Ni sinh có những đặc thù riêng. Mục tiêu đào tạo không chỉ hướng đến trang bị kiến thức Phật học mà còn chú trọng rèn luyện giới đức, oai nghi và năng lực hoằng pháp. Do đó, công tác quản lý KTĐG trong môi trường này vừa phải đảm bảo các nguyên tắc khoa học của giáo dục hiện đại, vừa phải phù hợp với đặc điểm đào tạo Tăng tài của Giáo hội Phật giáo Việt Nam.

Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam trong những năm qua đã không ngừng nỗ lực nâng cao chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, trong bối cảnh yêu cầu chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục ngày càng cao, việc đánh giá một cách toàn diện thực trạng quản lý hoạt động KTĐG kết quả học tập của Tăng Ni sinh là hết sức cần thiết. Qua khảo sát thực tế bước đầu cho thấy vẫn còn những vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn như: xây dựng kế hoạch KTĐG, tổ chức thực hiện, giám sát và sử dụng kết quả đánh giá trong cải tiến hoạt động đào tạo.

Mặt khác, các nghiên cứu chuyên sâu về quản lý hoạt động KTĐG trong môi trường giáo dục Phật học hiện còn hạn chế; phần lớn các công trình tập trung vào giáo dục phổ thông hoặc đại học. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu cần được bổ sung cả về phương diện lý luận và thực tiễn.

Từ những cơ sở trên, việc lựa chọn nghiên cứu đề tài: “Thực trạng quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của Tăng Ni sinh tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam” là cần thiết, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo Tăng Ni sinh trong giai đoạn hiện nay.

2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

Trên cơ sở nghiên cứu lý luận về quản lý hoạt động KTĐG trong cơ sở giáo dục và khảo sát, phân tích thực trạng quản lý hoạt động KTĐG kết quả học tập của Tăng Ni sinh tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam, đề tài nhằm đề xuất các biện pháp quản lý có cơ sở khoa học và tính khả thi, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động KTĐG và chất lượng đào tạo của nhà trường.

3. ĐỐI TƯỢNG

Đối tượng của đề án làquản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của Tăng ni sinh Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam

4. PHẠM VI CỦA ĐỀ ÁN

– Về nội dung: Nghiên cứu các nội dung quản lý hoạt động KTĐG kết quả học tập của Tăng Ni sinh (lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, chỉ đạo, kiểm tra – giám sát và các điều kiện đảm bảo).

– Về không gian: Tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam.

– Về thời gian: Số liệu khảo sát và phân tích thực trạng trong giai đoạn hiện nay

5. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

– Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về quản lý hoạt động KTĐG kết quả học tập trong cơ sở giáo dục.

– Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quản lý hoạt động KTĐG kết quả học tập của Tăng Ni sinh tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam.

– Đề xuất các biện pháp quản lý nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động KTĐG kết quả học tập của Tăng Ni sinh tại nhà trường.

6. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

Hoạt động quản lý KTĐG kết quả học tập của Tăng Ni sinh tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam đã đạt được những kết quả nhất định, song vẫn còn tồn tại những hạn chế trong việc xác lập mục tiêu, tổ chức thực hiện, giám sát và sử dụng kết quả đánh giá.

Nếu phân tích đầy đủ thực trạng, xác định đúng những nguyên nhân của hạn chế và đề xuất được các biện pháp quản lý phù hợp với đặc điểm đào tạo Phật học, đảm bảo tính khoa học, tính hệ thống và tính khả thi, thì hiệu quả quản lý hoạt động KTĐG sẽ được nâng cao, qua đó góp phần cải thiện chất lượng đào tạo Tăng Ni sinh của nhà trường.

7. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Đề tài sử dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu sau:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa các tài liệu liên quan đến quản lý giáo dục và KTĐG.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thu thập thông tin từ cán bộ quản lý, giảng viên và Tăng Ni sinh.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Làm rõ các vấn đề quản lý thực tiễn.
  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận thực tế tổ chức KTĐG tại nhà trường.
  • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý và phân tích dữ liệu khảo sát nhằm đảm bảo tính khách quan, độ tin cậy của kết quả nghiên cứu
  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận thực tế tổ chức KTĐG tại nhà trường.
  • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý và phân tích dữ liệu khảo sát nhằm đảm bảo tính khách quan, độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

8. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

  • Về mặt lý luận: Đề tài góp phần bổ sung và làm phong phú thêm cơ sở lý luận về quản lý hoạt động KTĐG trong môi trường giáo dục Phật học – một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu chuyên sâu trong khoa học quản lý giáo dục.
  • Về mặt thực tiễn: Kết quả nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng quản lý hoạt động KTĐG tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam; đồng thời đề xuất các biện pháp quản lý có tính khả thi, có thể áp dụng trong thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng đào tạo Tăng Ni sinh.

9. CẤU TRÚC ĐỀ ÁN

Ngoài phần Mở đầu, Kết luận và Khuyến nghị, Tài liệu tham khảo và Phụ lục, nội dung Đề án gồm 03 chương:

  • Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của Tăng Ni sinh.
  • Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của Tăng Ni sinh tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam.
  • Chương 3: Biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của Tăng Ni sinh tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam.

CHƯƠNG 1

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ XÂY DỰNG ĐỀ ÁN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP CỦATĂNG NI SINH Ở TRƯỜNG TRUNG CẤP PHẬT HỌC

    1. Cơ sở lý luận
      1. Khái niệm cơ bản

Khái niệm kiểm tra, đánh giá kết quả học tập

K/n quản lý

K/n quản lý hoạt động kiểm tra đánh giá kết quả học tập

      1. Lý luận về Hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của tăng ni sinh

Mục đích kiểm tra, ….

Nội dung…

Phương pháp, Hình thức ….

Nguyên tắc….

      1. Lý luận về Quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá ….

Quản lý mục tiêu kiểm tra, …

Quản lý nội dung ….

Quản lý pp, hình thức …

Quản lý nguyên tắc….

1.2 Cơ sở pháp lý ……

    1. Cơ sở pháp lý

1.1. Tổng quan nghiên cứu về quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập

1.1.1. Nghiên cứu quốc tế về kiểm tra, đánh giá trong giáo dục

Trong khoa học giáo dục hiện đại, kiểm tra, đánh giá (KTĐG) được xem là một bộ phận hữu cơ của quá trình dạy học, đồng thời là công cụ quản lý chất lượng giáo dục. Nhiều công trình nghiên cứu quốc tế đã khẳng định vai trò trung tâm của hoạt động đánh giá đối với việc nâng cao hiệu quả dạy học và quản trị nhà trường.

Một trong những nền tảng lý luận quan trọng là quan điểm của Ralph Tyler trong tác phẩm Basic Principles of Curriculum and Instruction (1949). Tyler cho rằng đánh giá là quá trình xác định mức độ đạt được mục tiêu giáo dục đã đề ra. Cách tiếp cận này đặt nền móng cho mô hình đánh giá dựa trên mục tiêu (objective-based evaluation), nhấn mạnh sự thống nhất giữa mục tiêu – nội dung – phương pháp – đánh giá trong chương trình đào tạo.

Kế thừa và phát triển tư tưởng của Tyler, Benjamin Bloom (1976) khẳng định rằng đánh giá không chỉ có chức năng đo lường kết quả học tập mà còn cung cấp thông tin phản hồi để điều chỉnh hoạt động dạy học. Trong công trình Human Characteristics and School Learning, Bloom nhấn mạnh vai trò của đánh giá thường xuyên (formative assessment) trong việc giúp người học tiến bộ. Ông cũng xây dựng hệ thống phân loại mục tiêu nhận thức (Bloom’s Taxonomy), tạo cơ sở khoa học cho việc thiết kế công cụ kiểm tra theo các mức độ tư duy.

Đến cuối thế kỷ XX, quan điểm đánh giá tiếp tục được mở rộng theo hướng phát triển năng lực. Nghiên cứu nổi tiếng của Paul Black và Dylan Wiliam (1998) với bài báo “Assessment and Classroom Learning” đã khởi xướng phong trào “Assessment for Learning” (AfL). Hai tác giả chứng minh rằng việc tổ chức đánh giá mang tính hỗ trợ, phản hồi liên tục có tác động tích cực và rõ rệt đến thành tích học tập của người học. Công trình này được xem là một trong những nghiên cứu có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực đánh giá giáo dục hiện đại.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu của Robert J. Marzano cũng chỉ ra rằng phản hồi từ đánh giá là một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn đến kết quả học tập. Marzano nhấn mạnh vai trò của nhà quản lý trong việc xây dựng hệ thống đánh giá thống nhất, đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

Ở cấp độ hệ thống, Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD) coi đánh giá là một trong bốn trụ cột của quản trị chất lượng giáo dục, cùng với chương trình, đội ngũ giáo viên và quản lý nhà trường. Báo cáo Synergies for Better Learning (2013) khẳng định rằng hệ thống đánh giá hiệu quả phải được quản lý một cách nhất quán, gắn với mục tiêu phát triển năng lực người học.

Như vậy, các nghiên cứu quốc tế đã chuyển dịch từ cách tiếp cận đánh giá nhằm “xác nhận” sang đánh giá nhằm “phát triển”, từ đánh giá như một hoạt động kỹ thuật sang đánh giá như một công cụ quản trị chiến lược trong nhà trường.

1.1.2. Nghiên cứu về quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá

Nếu đánh giá là một thành tố của dạy học thì quản lý hoạt động đánh giá chính là điều kiện bảo đảm cho đánh giá phát huy chức năng cải tiến chất lượng giáo dục. Trong lý thuyết quản lý hiện đại, theo Harold Koontz, quản lý bao gồm các chức năng cơ bản: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát. Vận dụng vào giáo dục, quản lý hoạt động KTĐG phải bao quát toàn bộ chu trình: xây dựng kế hoạch đánh giá, tổ chức thực hiện, giám sát và sử dụng kết quả.

Các nhà nghiên cứu giáo dục nhấn mạnh rằng nếu thiếu quản lý, hoạt động đánh giá dễ rơi vào hình thức, thiếu khách quan hoặc không phục vụ mục tiêu phát triển người học. Do đó, quản lý đánh giá không chỉ là quản lý kỹ thuật tổ chức thi mà còn bao gồm quản lý mục tiêu, nội dung, phương pháp, quy trình và sử dụng kết quả.

Ở nhiều quốc gia phát triển, quản lý đánh giá được tích hợp trong hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ (Internal Quality Assurance – IQA). Điều này cho thấy đánh giá đã trở thành công cụ quản trị chiến lược thay vì chỉ là hoạt động hành chính.

1.1.3. Nghiên cứu trong nước về kiểm tra, đánh giá và quản lý đánh giá

Tại Việt Nam, quan điểm đổi mới KTĐG được xác định rõ trong Nghị quyết 29-NQ/TW (2013) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Văn bản này nhấn mạnh yêu cầu chuyển mạnh từ đánh giá kiến thức sang đánh giá năng lực, từ chú trọng thi cử sang chú trọng quá trình.

Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành nhiều thông tư hướng dẫn đổi mới đánh giá theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực (đặc biệt từ năm 2020). Điều này khẳng định KTĐG không còn là khâu phụ trợ mà là một cấu phần quan trọng trong quản lý chất lượng giáo dục.

Nhiều luận án, luận văn trong nước đã nghiên cứu quản lý hoạt động KTĐG ở các cấp học phổ thông và đại học. Tuy nhiên, phần lớn các công trình tập trung vào giáo dục chính quy thuộc hệ thống giáo dục quốc dân; rất ít nghiên cứu chuyên sâu về quản lý hoạt động KTĐG trong các cơ sở giáo dục tôn giáo, đặc biệt là hệ thống Trường Trung cấp Phật học.

1.1.4. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng của đề tài

Qua tổng quan nghiên cứu cho thấy:

  1. Lý luận về đánh giá và quản lý đánh giá đã được phát triển khá đầy đủ ở bình diện quốc tế và trong nước.
  2. Xu hướng chung là chuyển từ đánh giá kết quả sang đánh giá quá trình và phát triển năng lực.
  3. Quản lý hoạt động KTĐG được xem là yếu tố quyết định bảo đảm chất lượng đào tạo.

Tuy nhiên, đối với môi trường giáo dục Phật học – nơi mục tiêu đào tạo không chỉ là tri thức mà còn là giới hạnh, đạo phong và năng lực hoằng pháp – thì hoạt động KTĐG có những đặc thù riêng. Công tác quản lý KTĐG trong các Trường Trung cấp Phật học chưa được nghiên cứu hệ thống và toàn diện dưới góc độ khoa học quản lý giáo dục.

Do đó, đề tài “Thực trạng quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của Tăng Ni sinh tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam” có ý nghĩa bổ sung khoảng trống nghiên cứu, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng đào tạo Tăng tài trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.

1.2. Khái niệm cơ bản

Việc xác định và làm rõ hệ thống khái niệm có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng đối với nghiên cứu khoa học. Các khái niệm được sử dụng trong luận văn không chỉ nhằm thống nhất cách hiểu mà còn là cơ sở để xây dựng khung lý thuyết và phân tích thực trạng trong các chương tiếp theo. Trong phạm vi đề tài, các khái niệm cơ bản bao gồm: quản lý, quản lý giáo dục, kiểm tra, đánh giá, kết quả học tập và quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập.

1.2.1. Khái Niệm Quản lý

Quản lý là một phạm trù khoa học được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế học, xã hội học, hành chính học và giáo dục học. Do đó, tồn tại nhiều cách tiếp cận khác nhau về khái niệm này.

Theo Henri Fayol, quản lý bao gồm các chức năng cơ bản: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm tra. Quan điểm này nhấn mạnh đến phương diện chức năng và coi quản lý là một quá trình tác động liên tục, có hệ thống.

Trong khi đó, Harold Koontz cho rằng quản lý là quá trình thiết kế và duy trì môi trường làm việc nhằm giúp các cá nhân hoạt động trong nhóm đạt được mục tiêu chung một cách hiệu quả. Cách tiếp cận này đề cao yếu tố môi trường tổ chức và hiệu quả hoạt động.

Ở Việt Nam, nhiều nhà nghiên cứu cũng đã đưa ra các định nghĩa về quản lý theo hướng nhấn mạnh tính mục đích và tính tổ chức của hoạt động này. Vũ Dũng và Nguyễn Thị Mai Lan cho rằng: “Quản lý là sự tác động có định hướng, có mục đích, có kế hoạch và có hệ thống thông tin của chủ thể đến khách thể của nó”. Quan điểm này làm rõ hai yếu tố cốt lõi của quản lý là chủ thể và khách thể, đồng thời nhấn mạnh vai trò của thông tin trong quá trình quản lý.

Theo Trần Ngọc Giao, quản lý được hiểu là “một quá trình thực hiện các công việc xây dựng kế hoạch hành động (bao gồm cả xác định mục tiêu cụ thể, chế định kế hoạch, quy định tiêu chuẩn đánh giá và thể chế hóa), sắp xếp tổ chức (bố trí tổ chức, phối hợp nhân sự, phân công công việc, điều phối nguồn lực tài chính và kĩ thuật…), chỉ đạo, điều hành, kiểm soát và đánh giá kết quả, sửa chữa sai sót (nếu có) để đảm bảo hoàn thành mục tiêu của tổ chức đã đề ra”. Định nghĩa này thể hiện đầy đủ chu trình quản lý và nhấn mạnh tính hệ thống, tính quy trình của hoạt động quản lý.

Từ những quan niệm trên có thể khái quát: quản lý là hoạt động có mục đích, có kế hoạch, có tổ chức của chủ thể quản lý tác động đến khách thể quản lý nhằm đạt được mục tiêu đã xác định trong những điều kiện cụ thể. Bản chất của quản lý là sự tác động có ý thức, có định hướng và mang tính điều chỉnh nhằm bảo đảm hệ thống vận hành hiệu quả.

1.2.2. Quản lý giáo dục

Quản lý giáo dục là một lĩnh vực đặc thù của quản lý xã hội. Bên cạnh những đặc điểm chung của quản lý, quản lý giáo dục có những đặc trưng riêng do đối tượng tác động là con người đang trong quá trình hình thành và phát triển nhân cách.

Theo Nguyen Ngoc Quang, quản lý giáo dục là hệ thống những tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến tập thể giáo viên, học sinh và các lực lượng giáo dục khác nhằm thực hiện mục tiêu giáo dục đã đề ra. Định nghĩa này nhấn mạnh đến mục tiêu đào tạo và sự phối hợp giữa các lực lượng tham gia quá trình giáo dục.

Một số tác giả khác cho rằng quản lý giáo dục là sự tác động có ý thức của chủ thể quản lý đến toàn bộ hoạt động giáo dục trong nhà trường nhằm đảm bảo quá trình dạy học diễn ra theo đúng mục tiêu, nội dung và chương trình quy định.

Có thể thấy, quản lý giáo dục bao gồm các nội dung cơ bản như:

  • Quản lý mục tiêu giáo dục
  • Quản lý chương trình, nội dung đào tạo
  • Quản lý đội ngũ giáo viên
  • Quản lý người học
  • Quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá
  • Quản lý cơ sở vật chất và các điều kiện bảo đảm chất lượng

Khác với quản lý trong lĩnh vực sản xuất – kinh doanh, quản lý giáo dục có một số đặc điểm nổi bật:

(1) Đối tượng là con người với tính chủ động và khả năng tự điều chỉnh cao;

(2) Sản phẩm của giáo dục là nhân cách và năng lực – khó đo lường một cách tuyệt đối;

(3) Hiệu quả giáo dục thường mang tính lâu dài và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố xã hội – văn hóa.

Trong bối cảnh giáo dục Phật học, quản lý giáo dục còn mang tính đặc thù do mục tiêu đào tạo không chỉ dừng lại ở tri thức mà còn hướng đến giới hạnh, đạo phong và lý tưởng phụng sự. Vì vậy, quản lý giáo dục trong Trường Trung cấp Phật học phải bảo đảm sự hài hòa giữa yêu cầu chuẩn hóa theo hệ thống giáo dục quốc dân và đặc trưng tu học Phật giáo.

1.2.3. Kiểm tra

Kiểm tra là một chức năng cơ bản của quản lý và là một bộ phận không thể tách rời của quá trình dạy học. Trong giáo dục, kiểm tra được hiểu là hoạt động thu thập thông tin về mức độ thực hiện nhiệm vụ học tập của người học so với mục tiêu đã đề ra.

Kiểm tra có thể được tiến hành dưới nhiều hình thức như: kiểm tra miệng, kiểm tra viết, thực hành, thuyết trình hoặc quan sát quá trình học tập. Về bản chất, kiểm tra nhằm xác định mức độ chính xác giữa kết quả đạt được và yêu cầu chuẩn.

Trong hoạt động dạy học, kiểm tra thường được phân thành:

  • Kiểm tra thường xuyên;
  • Kiểm tra định kỳ;
  • Kiểm tra tổng kết.

Kiểm tra là cơ sở để tiến hành đánh giá, song bản thân kiểm tra chưa bao hàm việc đưa ra nhận định giá trị toàn diện.

1.2.4. Đánh giá

Nếu kiểm tra chủ yếu dừng lại ở việc thu thập thông tin thì đánh giá bao hàm cả việc phân tích, nhận định và đưa ra quyết định.

Theo Ralph Tyler, đánh giá là quá trình xác định mức độ đạt được các mục tiêu giáo dục đã đề ra. Quan điểm này nhấn mạnh sự gắn kết giữa mục tiêu và kết quả.

Tiếp cận hiện đại của Benjamin Bloom cho rằng đánh giá không chỉ nhằm xác nhận kết quả mà còn cung cấp thông tin phản hồi để cải tiến hoạt động dạy học.

Trong khi đó, Paul Black và Dylan Wiliam khẳng định đánh giá quá trình có vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng học tập của người học.

Như vậy, đánh giá trong giáo dục là quá trình thu thập và xử lý thông tin một cách hệ thống nhằm xác định mức độ đạt mục tiêu học tập, đồng thời đưa ra các quyết định sư phạm phù hợp.

1.2.5. Kết quả học tập

Kết quả học tập là mức độ đạt được của người học về kiến thức, kỹ năng, thái độ và năng lực sau một quá trình đào tạo nhất định. Trong xu hướng giáo dục hiện nay, kết quả học tập được tiếp cận theo hướng phát triển năng lực thay vì chỉ dựa trên điểm số.

Đối với Tăng Ni sinh, kết quả học tập không chỉ phản ánh tri thức Phật học mà còn thể hiện sự trưởng thành về giới hạnh, đạo phong, khả năng thực hành và vận dụng giáo lý vào đời sống tu học.

1.2.6. Quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập

Từ các phân tích trên có thể hiểu: quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập là quá trình tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến toàn bộ hoạt động kiểm tra và đánh giá nhằm bảo đảm hoạt động này được thực hiện đúng quy định, khách quan, công bằng và góp phần nâng cao chất lượng đào tạo.

Quản lý hoạt động này bao gồm các nội dung cơ bản như:

  • Xây dựng kế hoạch kiểm tra, đánh giá;
  • Tổ chức thực hiện;
  • Giám sát quy trình;
  • Phân tích và sử dụng kết quả;
  • Điều chỉnh, cải tiến hoạt động dạy học.

Trong Trường Trung cấp Phật học, quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá cần bảo đảm tính nghiêm túc, minh bạch, đồng thời phù hợp với đặc thù môi trường tu học.

1.3. Nội dung quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của tăng ni sinh

Hoạt động kiểm tra, đánh giá (KTĐG) kết quả học tập là một bộ phận cấu thành của quá trình dạy học, đồng thời là công cụ quan trọng trong quản lý chất lượng đào tạo. Dưới góc độ quản lý giáo dục, quản lý hoạt động KTĐG không chỉ dừng lại ở việc tổ chức thi, kiểm tra mà bao hàm toàn bộ quá trình từ xây dựng mục tiêu, nội dung, phương pháp, quy trình thực hiện đến sử dụng kết quả để cải tiến hoạt động đào tạo.

Căn cứ vào lý thuyết quản lý hiện đại của Henri Fayol và Harold Koontz, quản lý hoạt động KTĐG phải đảm bảo đầy đủ các chức năng: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra. Vận dụng vào môi trường Trường Trung cấp Phật học, nội dung quản lý hoạt động KTĐG kết quả học tập của Tăng Ni sinh bao gồm các nội dung cơ bản sau:

1.3.1. Quản lý mục tiêu kiểm tra, đánh giá

Mục tiêu là điểm xuất phát và là căn cứ để xác định toàn bộ hoạt động KTĐG. Theo quan điểm của Ralph Tyler, đánh giá phải dựa trên mục tiêu giáo dục đã xác định. Do đó, quản lý mục tiêu KTĐG thực chất là bảo đảm sự thống nhất giữa mục tiêu đào tạo và mục tiêu đánh giá.

Trong Trường Trung cấp Phật học, mục tiêu đào tạo không chỉ nhằm trang bị kiến thức Phật học mà còn hình thành phẩm hạnh, giới luật và năng lực hoằng pháp cho Tăng Ni sinh. Vì vậy, mục tiêu KTĐG phải phản ánh được cả ba phương diện:

  1. Mức độ nắm vững kiến thức giáo lý, lịch sử Phật giáo, luật học, nghi lễ.
  2. Khả năng vận dụng giáo lý vào thực tiễn tu học và hoằng pháp.
  3. Sự trưởng thành về đạo đức, giới hạnh và tác phong tu học.

Quản lý mục tiêu KTĐG bao gồm các hoạt động:

  • Xác định mục tiêu cụ thể cho từng học phần;
  • Bảo đảm mục tiêu đánh giá phù hợp với chuẩn đầu ra;
  • Phổ biến mục tiêu đánh giá đến giảng viên và Tăng Ni sinh;
  • Giám sát việc thực hiện mục tiêu trong quá trình ra đề và chấm thi.

Nếu mục tiêu không rõ ràng, hoạt động đánh giá sẽ thiếu định hướng và không phản ánh đúng chất lượng đào tạo.

1.3.2. Quản lý nội dung kiểm tra, đánh giá

Nội dung KTĐG phải bám sát chương trình đào tạo, bảo đảm tính toàn diện, hệ thống và phù hợp với đặc thù môn học.

Theo Benjamin Bloom, việc thiết kế nội dung đánh giá cần dựa trên các mức độ nhận thức từ tái hiện, thông hiểu đến vận dụng và sáng tạo. Điều này đòi hỏi nhà trường phải quản lý chặt chẽ việc xây dựng ma trận đề thi, bảo đảm sự cân đối giữa các mức độ tư duy.

Trong Trường Trung cấp Phật học, nội dung KTĐG cần:

  • Phản ánh đúng trọng tâm giáo lý;
  • Bảo đảm tính chính xác về giáo pháp;
  • Kết hợp giữa lý thuyết và thực hành (ví dụ: thuyết giảng, nghi lễ);
  • Tránh tình trạng kiểm tra nặng về ghi nhớ máy móc.

Quản lý nội dung KTĐG bao gồm:

  • Thẩm định đề thi;
  • Xây dựng ngân hàng đề;
  • Kiểm soát mức độ phù hợp giữa đề thi và chương trình;
  • Đánh giá độ tin cậy và độ giá trị của công cụ đánh giá.

1.3.3. Quản lý hình thức và phương pháp kiểm tra, đánh giá

Hình thức và phương pháp KTĐG có ảnh hưởng trực tiếp đến tính khách quan và toàn diện của kết quả đánh giá.

Quan điểm “Assessment for Learning” của Paul Black và Dylan Wiliam nhấn mạnh vai trò của đánh giá quá trình. Do đó, nhà trường cần đa dạng hóa hình thức đánh giá như:

  • Tự luận
  • Vấn đáp
  • Thuyết giảng
  • Thực hành nghi lễ
  • Đánh giá qua quan sát quá trình tu học

Đối với Tăng Ni sinh, việc chỉ sử dụng hình thức thi viết là chưa đủ để phản ánh toàn diện năng lực. Vì vậy, quản lý phương pháp KTĐG phải hướng đến sự kết hợp giữa đánh giá kiến thức và đánh giá năng lực thực hành.

Nội dung quản lý bao gồm:

  • Quy định hình thức đánh giá cho từng học phần;
  • Tập huấn giảng viên về phương pháp đánh giá;
  • Kiểm tra việc thực hiện đúng quy định;
  • Điều chỉnh hình thức đánh giá khi cần thiết.

1.3.4. Quản lý quy trình tổ chức kiểm tra, đánh giá

Quy trình KTĐG là yếu tố bảo đảm tính minh bạch, khách quan và công bằng. Một quy trình khoa học thường bao gồm:

  1. Xây dựng kế hoạch kiểm tra, đánh giá;
  2. Ra đề và duyệt đề;
  3. Tổ chức coi thi;
  4. Chấm thi và vào điểm;
  5. Công bố kết quả;
  6. Giải quyết khiếu nại (nếu có).

Quản lý quy trình đòi hỏi sự phân công rõ ràng trách nhiệm, kiểm soát chặt chẽ các khâu và có cơ chế giám sát độc lập.

Trong môi trường Trường Trung cấp Phật học, việc tổ chức KTĐG cần bảo đảm tính nghiêm túc nhưng vẫn phù hợp với nếp sống tu học. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong tổ chức, song không được làm giảm tính chuẩn mực và khách quan.

1.3.5. Quản lý sử dụng kết quả kiểm tra, đánh giá

Kết quả KTĐG không chỉ để xếp loại mà còn là cơ sở để cải tiến hoạt động đào tạo. Theo quan điểm của Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD), hệ thống đánh giá chỉ thực sự có ý nghĩa khi kết quả được sử dụng để điều chỉnh chính sách và nâng cao chất lượng giáo dục.

Quản lý sử dụng kết quả KTĐG bao gồm:

  • Phân tích kết quả để phát hiện điểm mạnh, điểm yếu;
  • Điều chỉnh phương pháp giảng dạy;
  • Hỗ trợ Tăng Ni sinh học tập;
  • Cải tiến chương trình đào tạo;
  • Báo cáo với Ban Trị sự và các cơ quan quản lý liên quan.

Đối với giáo dục Phật học, việc sử dụng kết quả đánh giá còn góp phần định hướng quá trình tu học và rèn luyện giới hạnh của Tăng Ni sinh

1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của tăng ni sinh tại trường Trung cấp Phật học

Quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá (KTĐG) kết quả học tập chịu sự chi phối của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Việc nhận diện đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng giúp nhà trường có cơ sở khoa học để đề xuất biện pháp quản lý phù hợp, nâng cao hiệu quả hoạt động KTĐG.

Dưới góc độ khoa học quản lý, mọi hoạt động trong tổ chức đều chịu tác động của môi trường bên trong và môi trường bên ngoài. Vận dụng quan điểm hệ thống trong quản lý giáo dục, có thể phân nhóm các yếu tố ảnh hưởng như sau:

1.4.1. Nhóm yếu tố thuộc về chủ thể quản lý

(1) Nhận thức của lãnh đạo nhà trường

Nhận thức đúng đắn về vai trò của KTĐG có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng quản lý. Nếu lãnh đạo coi KTĐG chỉ là hoạt động mang tính thủ tục, hành chính thì việc quản lý sẽ thiếu chiều sâu. Ngược lại, nếu nhận thức KTĐG là công cụ bảo đảm và nâng cao chất lượng đào tạo, hoạt động này sẽ được đầu tư và tổ chức bài bản.

Theo quan điểm của Harold Koontz, hiệu quả quản lý phụ thuộc rất lớn vào năng lực hoạch định và kiểm soát của nhà quản lý. Do đó, trình độ và tư duy quản lý của Ban Giám hiệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tổ chức KTĐG.

(2) Năng lực quản lý của cán bộ phụ trách

Quản lý hoạt động KTĐG đòi hỏi hiểu biết về lý luận đánh giá giáo dục, kỹ thuật xây dựng đề thi, phân tích kết quả và xử lý thông tin. Nếu cán bộ phụ trách thiếu chuyên môn, việc tổ chức đánh giá có thể thiếu khoa học, dẫn đến sai lệch kết quả.

Trong bối cảnh giáo dục Phật học, nhiều cán bộ quản lý xuất thân từ môi trường tu học truyền thống, có thể chưa được đào tạo bài bản về quản lý giáo dục hiện đại. Đây là yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả quản lý.

1.4.2. Nhóm yếu tố thuộc về đội ngũ giảng viên

Giảng viên là lực lượng trực tiếp thực hiện hoạt động KTĐG. Vì vậy, chất lượng đội ngũ có ảnh hưởng quyết định đến hiệu quả quản lý.

(1) Trình độ chuyên môn

Giảng viên cần nắm vững nội dung giáo lý, đồng thời có hiểu biết về phương pháp đánh giá hiện đại. Theo quan điểm của Benjamin Bloom, việc xây dựng công cụ đánh giá phải dựa trên mục tiêu và mức độ nhận thức. Nếu giảng viên không hiểu rõ nguyên tắc này, đề thi có thể chỉ dừng ở mức độ ghi nhớ, thiếu tính phân hóa.

(2) Ý thức trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp

Tính công bằng, khách quan trong chấm thi phụ thuộc rất lớn vào thái độ và trách nhiệm của giảng viên. Trong môi trường Phật học, yếu tố đạo đức càng có ý nghĩa quan trọng, bởi hoạt động đánh giá không chỉ phản ánh tri thức mà còn liên quan đến uy tín của nhà trường.

1.4.3. Nhóm yếu tố thuộc về người học (Tăng Ni sinh)

Tăng Ni sinh vừa là đối tượng của hoạt động đánh giá, vừa là chủ thể tham gia quá trình học tập. Đặc điểm của người học ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức tổ chức và quản lý KTĐG.

(1) Trình độ đầu vào và nền tảng học vấn

Tăng Ni sinh có xuất phát điểm học vấn khác nhau. Sự chênh lệch này ảnh hưởng đến việc thiết kế nội dung và hình thức đánh giá.

(2) Động cơ và thái độ học tập

Trong giáo dục Phật học, động cơ học tập thường gắn với lý tưởng tu hành. Tuy nhiên, nếu việc đánh giá không phù hợp, có thể gây áp lực hoặc làm giảm hứng thú học tập. Vì vậy, quản lý KTĐG cần cân nhắc đến đặc thù tâm lý của Tăng Ni sinh.

1.4.4. Nhóm yếu tố thuộc về chương trình và nội dung đào tạo

Chương trình đào tạo là cơ sở để xác định mục tiêu và nội dung đánh giá. Nếu chương trình chưa cụ thể hóa chuẩn đầu ra, hoạt động KTĐG sẽ thiếu định hướng rõ ràng.

Xu hướng giáo dục hiện đại, được nhấn mạnh bởi Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD), yêu cầu chương trình đào tạo phải gắn với chuẩn năng lực. Điều này đặt ra yêu cầu tương ứng đối với hoạt động KTĐG.

1.4.5. Nhóm yếu tố về cơ sở vật chất và điều kiện bảo đảm

Cơ sở vật chất, phòng thi, tài liệu, hệ thống lưu trữ dữ liệu… là điều kiện cần để tổ chức KTĐG một cách nghiêm túc, minh bạch.

Trong nhiều Trường Trung cấp Phật học, điều kiện cơ sở vật chất còn hạn chế, ảnh hưởng đến việc tổ chức thi tập trung, lưu trữ hồ sơ và phân tích kết quả.

1.4.6. Nhóm yếu tố về cơ chế, chính sách và môi trường pháp lý

Hoạt động của Trường Trung cấp Phật học chịu sự quản lý của Giáo hội Phật giáo Việt Nam và tuân thủ quy định của Nhà nước về giáo dục tôn giáo.

Chủ trương đổi mới KTĐG theo Nghị quyết 29-NQ/TW (2013) đặt ra yêu cầu chuyển từ đánh giá kiến thức sang đánh giá năng lực. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa chủ trương này trong môi trường giáo dục Phật học còn nhiều thách thức.

Tiểu kết chương 1

Chương 1 đã trình bày cơ sở lý luận về quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập, bao gồm: tổng quan nghiên cứu, hệ thống khái niệm cơ bản, nội dung quản lý và các yếu tố ảnh hưởng.

Những cơ sở lý luận này là nền tảng khoa học để phân tích thực trạng quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của Tăng Ni sinh tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam ở Chương 2.

CHƯƠNG 2

THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP CỦA TĂNG NI SINH TẠI TRƯỜNG TRUNG CẤP PHẬT HỌC QUẢNG NAM

2.1. Khái quát về trường Trung cấp Phật học Quảng Nam

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

Sau khi Giáo hội Phật giáo Việt Nam được thành lập và hoạt động từ năm 1981, nhận thấy được sự cần thiết của việc giáo dục Phật giáo cho Tăng Ni trẻ để kế thừa và phát huy truyền thống Phật giáo, Hội đồng Trị sự đã khuyến khích các tỉnh, thành phố khẩn trương thành lập các cơ sở đào tạo Phật học. Tại tỉnh Quảng Nam, được sự chấp thuận của chính quyền, Trường Trung cấp Phật học (TCPH) Quảng Nam được thành lập theo Quyết định số 1733/QĐ-UB ngày 09/9/1997 của UBND tỉnh Quảng Nam ký ban hành và Quyết định số 1094/QĐ/HĐTS ngày 08/10/1997, Trường mang sứ mệnh đào tạo và bồi dưỡng thế hệ Tăng Ni có trình độ và đạo hạnh, đóng góp vào sự phát triển bền vững của Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN).

Sau khi thành lập, Hòa thượng Thích Thiện Thành đảm nhận vai trò Hiệu trưởng, lãnh đạo nhà trường với tinh thần “Truyền đăng tục diệm, báo Phật ân đức” (Truyền thừa và tiếp nối ngọn đèn Chánh pháp nơi thế gian này. Đền đáp công ơn của Đức Phật) Trường TCPH Quảng Nam đã đào tạo Phật pháp căn bản cho nhiều thế hệ Tăng Ni trẻ. Ban đầu, Trường đặt cơ sở tại Chùa Từ Quang, thành phố Tam Kỳ, một địa danh linh thiêng và gắn bó mật thiết với đời sống Phật giáo tại Quảng Nam, rất thuận lợi cho các Tăng ni sinh (TNS) trong tỉnh cũng như các nơi khác về tham học. Tuy nhiên, vì phải chịu chung nếp sinh hoạt thường nhật của nhà chùa như: thời khóa tụng niệm, đám tiệc, du khách tham quan nên sinh hoạt của Trường thiếu phần tập trung. Nhằm chuyên môn hóa giáo dục, dự án xây dựng Trường TCPH Quảng Nam đã được Tỉnh hội Phật giáo Quảng Nam tiến hành triển khai từ đầu năm 2005. Năm 2006, Trường chuyển về cơ sở mới tại Chùa Đạo Nguyên, số 140, Phan Bội Châu, phường Tân Thạnh, thành phố Tam Kỳ. Do Hòa thượng Thích Phước Minh đảm nhận chức vụ Hiệu trưởng.

Hơn 25 năm qua, từ một cơ sở với nguồn lực khiêm tốn, Trường đã không ngừng vươn lên, khẳng định vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục Phật học toàn quốc. Dưới sự lãnh đạo của Hòa thượng Hiệu trưởng cùng Ban Giám hiệu, Trường TCPH Quảng Nam không chỉ là nơi đào tạo mà còn là ngôi nhà chung, nơi gieo mầm tri thức, đạo hạnh cho hàng ngàn TNS trên con đường tu học và phụng sự đạo pháp.

2.1.2. Sứ mệnh và phương châm hoạt động

Trường TCPH Quảng Nam hoạt động với tôn chỉ “Duy tuệ thị nghiệp”, lấy trí tuệ làm sự nghiệp, cùng với đó là phương châm “Học đi đôi với hành”, kết hợp việc nghiên cứu lý thuyết và hoạt động thực hành để TNS vừa nâng cao tri thức, vừa hoàn thiện đạo đức.

Mục tiêu của Trường TCPH Quảng Nam là nhằm đào tạo một thế hệ công dân đức trí song toàn để kế thừa, phát triển đạo Phật và con đường giáo dục Phật giáo. Nhà trường nỗ lực xây dựng môi trường giáo dục Phật học tiên tiến và nhiều môn học khác, góp sức thực hiện mục tiêu nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, gắn kết việc ứng dụng lời Phật dạy vào cuộc sống, giải quyết các vấn nạn khổ đau của con người.

Trường TCPH Quảng Nam cổ vũ, khuyến khích và chăm lo đào tạo đội ngũ giảng viên nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức, phẩm chất và nhân cách, góp phần vào sự nghiệp đào tạo nguồn nhân lực phục vụ đất nước nói chung và sự nghiệp phát triển GHPGVN nói riêng.

Nhiệm vụ chính của Trường TCPH Quảng Nam không chỉ tập trung vào lĩnh vực giảng dạy các giáo lý Phật giáo mà còn phải nâng cao việc thực hành ứng dụng các bài học đó vào thực tế. Thông qua chương trình của các khoá học, Trường TCPH Quảng Nam đào tạo từ căn bản các nguyên lý triết học và ứng dụng hành trì của Phật giáo, thông qua các truyền thống Nam tông với văn hệ Pali, Bắc tông với văn hệ Hán ngữ.

Trường TCPH Quảng Nam chú trọng sự thực tập tâm linh song song với nghiên cứu học thuật, thực hiện các nhiệm vụ về giáo dục và đào tạo nhằm phục vụ các vấn đề thực tiễn của GHPGVN và đất nước.

2.1.3. Cơ cấu tổ chức

2.1.3.1. Tổ chức

Trường TCPH Quảng Nam có cơ cấu tổ chức như sau:

Hình 1.1. Sơ đồ hệ thống tổ chức trường TCPH Quảng Nam

(Nguồn trường TCPH Quảng Nam)

2.1.3.2. Quy mô đội ngũ cán bộ quản lý, Giáo thọ sư/Giảng viên

Trường TCPH Quảng Nam là nơi hội tụ số lượng giáo thọ sư, giảng viên đông đảo có chuyên môn cao, uy tín, được đào tạo bài bản, có trên 9 vị trong đó tốt nghiệp chuyên ngành trong và ngoài nước như Trung Quốc, Ấn Độ, Srilanka… 02 Tiến sĩ, 05 Thạc sĩ, 07 Cử nhân, còn lại là những vị đã được đào tạo chuyên môn, có nghiệp vụ sư phạm, quản lý, kinh nghiệm thâm niên, giảng viên đang công tác các trường đại học bên ngoài. Công tác giảng dạy rất được chú trọng, giảng viên ngoài việc giảng dạy, nghiên cứu khoa học còn tham gia Phật sự của Giáo hội và thường xuyên cập nhật kiến thức, nâng cao nghiệp vụ chuyên môn. Ngoài ra, còn nhiều vị Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ, các nhà nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước được mời thỉnh giảng cho các môn học chính cũng như ngoại khóa.

2.1.4. Công tác đào tạo và thành tựu đạt được

Trường TCPH Quảng Nam đã thực hiện sứ mệnh của mình thông qua nhiều chương trình đào tạo phong phú và chất lượng, đáp ứng nhu cầu tu học của TNS ở nhiều trình độ khác nhau.

Chương trình đào tạo:

  • Trung cấp Phật học: Đào tạo 8 khóa với hàng ngàn TNS tốt nghiệp, trang bị nền tảng giáo lý Phật giáo vững chắc.
  • Cao đẳng nội minh: Đào tạo 3 khóa chuyên sâu, giúp TNS tiếp cận các môn học nâng cao, chuẩn bị tốt hơn cho các cấp học cao hơn.

Hiện tại, trường đang giảng dạy các khóa Trung cấp khóa 9 và Phật học cư sĩ khóa 2 với hơn 130 TNS và Phật tử theo học.

Bảng 2.1. Số lượng Cán bộ, TNS các niên khóa gần đây (Trường TCPH Quảng Nam)

Năm họcTổngHT/Phó HTGiáo viênCBQLTNS
2011 – 201498312677
2014 – 2017111315984
2017 – 2020107315980
2020 – 202317132012136

Bảng 2.2. Kết quả đánh giá các niên khóa gần đây (Trường TCPH Quảng Nam)

Năm họcLớpTổng số

TNS

Kết quả đánh giá
GiỏiKháTBYếu
2011 – 2014TCPH K5772037200
2014 – 2017TCPH K6842442180
2017 – 2020TCPH K7801847150
2020 – 2023TCPH K8

PHCS K1(*)

1364060360

*PHCS K1: Phật học cư sĩ khóa 1 (lớp dạy giáo lý Phật học cho Phật tử tại gia)

Thành tựu nổi bật:

Tính đến nay, Trường đã đào tạo hơn 3.000 Tăng Ni sinh. Những cựu học viên này đã và đang đảm nhận nhiều vai trò quan trọng:

  • Nhiều vị là lãnh đạo cấp cao trong GHPGVN hoặc Phật giáo tại các tỉnh, thành phố.
  • Một số cựu Tăng Ni sinh hiện là Giáo thọ sư tại các trường Phật học trên cả nước, truyền bá giáo lý và tiếp nối tinh thần phụng sự của nhà trường.

Những thành quả trên là minh chứng cho chất lượng đào tạo và sự cống hiến không ngừng nghỉ của tập thể Ban Giám hiệu cùng đội ngũ giảng viên tại trường. Hiện nay, trường TCPH Quảng Nam là Trường TCPH tiêu biểu của Việt Nam, là nơi có quy mô cũng như chất lượng đào tạo được xếp vào hàng đầu. Nỗ lực của Trường là nhằm xây dựng và phát huy truyền thống đào tạo các thế hệ Tăng, Ni tài cho Phật giáo Việt Nam, đáp ứng các nhu cầu Phật sự, giải quyết các vấn nạn của thời đại. Tăng ni sinh, các học viên sau khi tốt nghiệp đã tiếp tục theo học ở các cấp cao hơn, du học nhiều nước, tốt nghiệp Cử nhân, Thạc sĩ, Phó tiến sĩ và Tiến sĩ của nhiều Khoa, nhiều chuyên ngành khác nhau.

2.1.5. Tầm nhìn và định hướng tương lai

Trong bối cảnh Phật giáo ngày càng có vai trò quan trọng đối với đời sống tâm linh và văn hóa xã hội, Trường TCPH Quảng Nam xác định mục tiêu trở thành trung tâm đào tạo Phật học và thực hành giáo lý hàng đầu cả nước.

Mặc dù cơ sở vật chất còn hạn chế, còn phụ thuộc nhiều vào sự tùy hỷ phát tâm của Phật tử, nhưng Ban Giám hiệu luôn nỗ lực cải thiện điều kiện giảng dạy và học tập. Với sự hỗ trợ từ Giáo hội, chính quyền và cộng đồng Phật tử, trường hướng đến xây dựng một môi trường học tập hiện đại, thân thiện và hiệu quả. Tương lai nếu đầy đủ điều kiện sẽ mở rộng tuyển sinh đào tạo cho cư sĩ Phật tử có nhu cầu học tập cũng như tìm hiểu về Phật pháp

Trường TCPH Quảng Nam tiếp tục duy trì tinh thần “Truyền đăng tục diệm” tạo nên thế hệ TNS có đầy đủ năng lực và đức hạnh để kế thừa và phát triển Phật giáo trong tương lai.

2.2. Khái quát quá trình khảo sát

2.2.1. Mục tiêu khảo sát

Trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập và quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của Tăng ni sinh và các Học viên cư sỹ tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập tại Nhà Trường.

2.2.2. Nội dung khảo sát

Đề án tập trung phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập và quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của Tăng ni sinh và các Học viên cư sĩ tại Trường TCPH Quảng Nam.

2.2.3. Đối tượng khảo sát

Để phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập và quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của Tăng ni sinh và các Học viên cư sĩ tại Trường TCPH Quảng Nam, nghiên cứu đã khảo sát ý kiến 168 người, trong đó có 12 CBQL và 20 GV, 56 Tăng ni sinh và 80 học viên cư sĩ.

2.2.4. Phạm vi khảo sát

– Phạm vi thời gian: Khảo sát được tiến hành từ tháng 09/2023 đến tháng 05/2024

– Phạm vi địa điểm: Khảo sát được tiến hành tại trường TCPH Quảng Nam, địa chỉ 140 Phan Bội Châu, phường Tân Thạnh, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.

2.2.5. Phương pháp khảo sát và đánh giá

Đề tài sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi và phương pháp phỏng vấn sâu nhằm phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của tăng ni sinh và quản lý hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của Tăng ni sinh và các Học viên cư sĩ tại Trường TCPH Quảng Nam.

Các kết quả nghiên cứu được thu thập và xử lý trên phần mềm SPSS 26 để tính điểm trung bình, sắp xếp thứ bậc. Quy ước thang điểm trung bình như sau:

Bảng 2.3. Quy ước điểm trung bình

ĐiểmThang ĐTBMức độ quan trọngMức độ đạt được
11,0 – 1,80Hoàn toàn không quan trọngKém
21,81 – 2,60Không quan trọngYếu
32,61 – 3,40Ít quan trọngTrung bình
43,40 – 4,20Quan trọngKhá
54,21 – 5,0Rất quan trọngTốt

2.3. Thực trạng hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của Tăng ni sinh và các Học viên cư sĩ tại Trường Trung cấp Phật học Quảng Nam

2.3.1. Thực trạng nhận thức về tầm quan trọng của hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của Tăng ni sinh và học viên cư sĩ

LIÊN HỆ:

SĐT+ZALO: 0935568275

KHO TÀI LIỆU.rar\TÀI LIỆU 2026 – RAR archive, unpacked size 90,083,606 bytes/ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *