Khảo sát đánh giá tình hình thực hiện các dự án chậm triển khai dự án chậm bàn giao dự án chậm đưa đất vào sử dụng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng

Khảo sát đánh giá tình hình thực hiện các dự án chậm triển khai dự án chậm bàn giao dự án chậm đưa đất vào sử dụng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng

Khảo sát đánh giá tình hình thực hiện các dự án chậm triển khai dự án chậm bàn giao dự án chậm đưa đất vào sử dụng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng

PHẦN 1

MỞ ĐẦU

1.Đặt vấn đềThực hiện theo Nghị quyết số 70/NQ-HĐND ngày 15/12/2022 của Hội đồng nhân dân thành phố về việc thành lập Đoàn giám sát chuyên đề về “Tình hình thực hiện các dự án chậm triển khai, dự án chậm bàn giao, dự án chậm đưa đất vào sử dụng trên địa bàn thành phố”, UBND thành phố Đà Nẵng thông báo kết quả sau:

Sở Tài nguyên và Môi trường, dựa trên Báo cáo số 740/BC-STNMT ngày 21/11/2023, đã rà soát và bổ sung thông tin theo Công văn số 37/HĐND-ĐGS ngày 07/3/2023 của Đoàn Giám sát và Công văn số 261/HĐND-ĐGS ngày 12/10/2023 về báo cáo bổ sung nội dung giám sát. Đồng thời, Sở Kế hoạch và Đầu tư, theo Công văn số 3633/SKHĐT-DN ngày 21/11/2023, đã đề xuất các giải pháp và nâng cao tiến độ triển khai dự án. Với 226 dự án có thời gian bố trí vốn quá thời gian quy định theo Luật Đầu tư công, UBND thành phố đã báo cáo HĐND thành phố tại Công văn số 6232/UBND-SKHĐT ngày 15/11/2022. Thực hiện Quyết định số 14/QĐ-HĐND ngày 31/3/2023, HĐND thành phố đã thành lập Đoàn Giám sát và ban hành Kế hoạch giám sát số 06/KH-HĐND ngày 31/3/2023 về xử lý các dự án nói trên. Đầu năm 2023, UBND thành phố đã đưa ra chỉ đạo qua Công văn số 899/UBND-ĐTĐT ngày 03/3/2023, yêu cầu tập trung giải quyết tối thiểu 50% số dự án có thời gian bố trí vốn quá thời gian quy định. Các Công văn số 4490/UBND-ĐTĐT ngày 22/8/2023 và 5000/UBND-SXD ngày 14/9/2023 tiếp tục chỉ đạo xử lý đối với các dự án tồn đọng lâu năm, kéo dài. Hiểu rõ về tình hình triển khai chậm, bàn giao chậm và việc đất không được đưa vào sử dụng đúng hẹn là quan trọng để tối ưu hóa quản lý dự án và nguồn lực. Nghiên cứu này có khả năng đưa ra thông tin chi tiết về lý do và cách thức cải thiện, từ đó đảm bảo hiệu suất và hiệu quả trong quy trình triển khai dự án đô thị.

Tác động của những dự án chậm triển khai và bàn giao có thể tác động lớn đến cuộc sống hàng ngày của cộng đồng, gây bất tiện và giảm chất lượng môi trường sống. Việc đánh giá này không chỉ giúp cải thiện quy trình quản lý dự án mà còn tạo ra giải pháp nhằm tối ưu hóa lợi ích cho cộng đồng.

Nghiên cứu cũng có ý nghĩa trong việc đối mặt với thách thức của quy hoạch đô thị, giúp cải thiện quy hoạch và quản lý đô thị, tạo ra một môi trường sống bền vững và phát triển. Kết quả của đề tài có thể được ứng dụng rộng rãi không chỉ ở Đà Nẵng mà còn ở các đô thị khác, đóng góp vào sự phát triển chung và quản lý hiệu quả của đô thị Việt Nam.Top of Form Xuất phát thực tiễn đó, tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Khảo sát đánh giá tình hình thực hiện các dự án chậm triển khai, dự án chậm bàn giao, dự án chậm đưa đất vào sử dụng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng”. Đề tài “Khảo sát đánh giá tình hình thực hiện các dự án chậm triển khai, dự án chậm bàn giao, dự án chậm đưa đất vào sử dụng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng” được lựa chọn với nhiều lợi ích và ý nghĩa đối với cộng đồng và quản lý đô thị. Đà Nẵng, như một trong những thành phố phát triển nhanh chóng tại Việt Nam, đặt ra những thách thức quan trọng về quản lý dự án đô thị và chất lượng cuộc sống cộng đồng.

2. Mục tiêu nghiên cứu

2.1 Mục tiêu chung

– Mục tiêu chung của nghiên cứu này là đánh giá và phân tích tình hình thực hiện các dự án chậm triển khai, dự án chậm bàn giao, và dự án chậm đưa đất vào sử dụng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình triển khai dự án đô thị và đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hiệu suất và hiệu quả trong quản lý dự án.

2.2 Mục tiêu cụ thể

– Đánh giá thực trạng, nguyên nhân: Phân tích và đánh giá các nguyên nhân gây ra tình trạng chậm triển khai, bàn giao và đưa đất vào sử dụng của các dự án đô thị trên địa bàn thành phố, nhằm xác định các vấn đề cụ thể và đưa ra đánh giá chi tiết về mỗi yếu tố ảnh hưởng.

– Đánh giá tác động cộng đồng: Đặt mục tiêu đánh giá tác động của tình trạng chậm triển khai dự án đô thị đến cuộc sống cộng đồng, bao gồm các vấn đề như an sinh xã hội, môi trường sống, và chi phí đầu tư. Xác định những điểm cần cải thiện để đảm bảo lợi ích tối đa cho cộng đồng.

– Đề xuất giải pháp: Dựa trên kết quả đánh giá, xây dựng các giải pháp cụ thể và hiệu quả để cải thiện quá trình triển khai dự án, tăng tốc độ bàn giao, và đảm bảo thời gian đưa đất vào sử dụng. Đồng thời, đề xuất các biện pháp quản lý và ứng phó với những khó khăn phức tạp trong quá trình thực hiện dự án.

– Đề xuất chính sách và quy hoạch: Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các chính sách và quy hoạch đô thị mới hoặc điều chỉnh để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình triển khai dự án và đồng thời đảm bảo sự bền vững và phát triển của thành phố Đà Nẵng.

Khảo sát đánh giá tình hình thực hiện các dự án chậm triển khai dự án chậm bàn giao dự án chậm đưa đất vào sử dụng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
Khảo sát đánh giá tình hình thực hiện các dự án chậm triển khai dự án chậm bàn giao dự án chậm đưa đất vào sử dụng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng

3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

3.1. Ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa khoa học bằng cách nâng cao hiểu biết về quá trình triển khai dự án đô thị và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ và chất lượng của chúng. Kết quả đánh giá và phân tích từ nghiên cứu có thể đóng góp vào lý thuyết quản lý dự án đô thị, mở rộng kiến thức về quản lý nguồn lực, rủi ro, và ứng phó với các thách thức trong quá trình triển khai dự án đô thị.

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

Trong lĩnh vực thực tiễn, nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng giúp quản lý đô thị, chính quyền địa phương, và các bên liên quan có cái nhìn rõ ràng về tình hình thực hiện các dự án đô thị tại thành phố Đà Nẵng. Điều này giúp họ đưa ra các quyết định thông tin dựa trên cơ sở khoa học, từ đó cải thiện hiệu quả quản lý dự án và tối ưu hóa lợi ích cho cộng đồng. Nghiên cứu cũng hỗ trợ quá trình đưa ra chính sách và quy hoạch đô thị có tính chiến lược và thích ứng với thực tế địa phương, góp phần vào sự phát triển bền vững của thành phố.

PHẦN 2

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1 Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu

1.1.1 Một số khái niệm liên quan

1.1.1.1. Quy hoạch đô thị và các yếu tố quyết định chậm triển khai

Quy hoạch đô thị là hoạt động có tính khoa học, kỹ thuật, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, nhằm xác định mục tiêu, định hướng, chiến lược phát triển đô thị trong một khoảng thời gian nhất định, thể hiện thông qua đồ án quy hoạch đô thị được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt [1]

Chậm triển khai quy hoạch đô thị là hiện tượng các dự án quy hoạch đô thị đã được phê duyệt nhưng không được triển khai hoặc triển khai chậm so với tiến độ đã cam kết, ảnh hưởng đến sự phát triển đô thị và đời sống của người dân.

Có nhiều yếu tố dẫn đến tình trạng chậm triển khai quy hoạch đô thị, bao gồm[30]:

  • Thiếu hụt nguồn vốn đầu tư: Việc triển khai quy hoạch đô thị thường đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn từ ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác. Tuy nhiên, trong thực tế, nguồn vốn đầu tư cho quy hoạch đô thị thường thiếu hụt, dẫn đến việc triển khai các dự án quy hoạch bị chậm trễ.
  • Hệ thống thủ tục hành chính rườm rà: Việc giải phóng mặt bằng, cấp phép xây dựng và các thủ tục hành chính khác liên quan đến triển khai quy hoạch đô thị thường rất phức tạp và tốn thời gian, dẫn đến việc triển khai các dự án quy hoạch bị chậm trễ.
  • Năng lực quản lý nhà nước còn hạn chế: Một số địa phương còn thiếu cán bộ có trình độ chuyên môn cao về lĩnh vực quy hoạch đô thị, dẫn đến việc quản lý nhà nước về quy hoạch đô thị còn hạn chế, ảnh hưởng đến việc triển khai các dự án quy hoạch.
  • Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước chưa hiệu quả: Việc phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc triển khai quy hoạch đô thị còn chưa hiệu quả, dẫn đến việc chồng chéo thẩm quyền, gây khó khăn cho việc triển khai các dự án quy hoạch.
  • Thiếu sự tham gia của cộng đồng: Việc thiếu sự tham gia của cộng đồng vào quá trình lập quy hoạch và triển khai quy hoạch đô thị cũng là một yếu tố dẫn đến tình trạng chậm triển khai quy hoạch đô thị.

1.1.1.2. Quản lý dự án và ảnh hưởng đến thời gian triển khai

Theo Viện nghiên cứu và đào tạo về quản lý(2017), “ Quản lý dự án là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát các tài nguyên và hoạt động của một dự án để đạt được các mục tiêu nhất định trong phạm vi, thời gian, chi phí và chất lượng nhất định. Quản lý dự án bao gồm việc xác định và quản lý rủi ro, tạo lập lịch trình, phân công và theo dõi công việc, quản lý nguồn lực, và tương tác với các bên liên quan.”[23]

Ảnh hưởng đến thời gian triển khai:

Lập kế hoạch không chính xác: Nếu quá trình lập kế hoạch không được thực hiện cẩn thận và chính xác, có thể dẫn đến việc định hình một lịch trình không thực tế. Việc dự đoán không chính xác về thời gian cần thiết cho các công việc có thể làm chậm tiến độ tổng thể của dự án.

Rủi ro không được quản lý hiệu quả: Nếu các rủi ro không được xác định và quản lý một cách hiệu quả, chúng có thể gây ra các sự cố và trở ngại trong quá trình triển khai dự án, dẫn đến sự chậm trễ.

Phối hợp và giao tiếp không tốt: Thiếu sự phối hợp và giao tiếp giữa các thành viên trong dự án có thể dẫn đến sự không nhất quán trong các hoạt động và quyết định, gây ra sự chậm trễ.

Thiếu nguồn lực: Nếu không đảm bảo đủ nguồn lực (nhân lực, vật liệu, thiết bị, tài chính), dự án có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành các công việc theo kế hoạch, dẫn đến sự chậm trễ.

1.1.1.3. Pháp luật liên quan đến triển khai dự án đô thị

Hệ thống pháp luật liên quan đến triển khai dự án đô thị tại Việt Nam bao gồm nhiều văn bản khác nhau, được ban hành bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bao gồm:

  • Luật:
  • Luật Quy hoạch đô thị 2009: Đây là luật khung về quy hoạch đô thị, quy định các nguyên tắc cơ bản về lập, thẩm định, phê duyệt, quản lý quy hoạch đô thị; trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong lĩnh vực quy hoạch đô thị.
  • Luật Đầu tư 2020: Quy định về đầu tư vào các lĩnh vực, ngành nghề, bao gồm đầu tư vào các dự án đô thị.
  • Luật Xây dựng 2014: Quy định về hoạt động xây dựng, bao gồm xây dựng các công trình trong khu vực đô thị.
  • Luật Đất đai 2013: Quy định về quản lý, sử dụng đất đai, bao gồm đất đai dành cho các dự án đô thị.
  • Luật Bảo vệ môi trường 2014: Quy định về bảo vệ môi trường, bao gồm việc đánh giá tác động môi trường đối với các dự án đô thị.
  • Nghị định:
  • Nghị định số 42/2009/NĐ-CP ngày 05/10/2009 của Chính phủ về phân loại đô thị và cấp quản lý đô thị: Quy định về phân loại đô thị, cấp quản lý đô thị và trách nhiệm của các cấp chính quyền địa phương trong quản lý đô thị.
  • Nghị định số 11/2013/NĐ-CP ngày 16/01/2013 của Chính phủ quy định về đầu tư phát triển đô thị: Quy định về đầu tư phát triển đô thị, bao gồm thủ tục đầu tư, trách nhiệm của các bên liên quan trong hoạt động đầu tư phát triển đô thị.
  • Nghị định số 31/2021/NĐ-CP ngày 26/03/2021 của Chính phủ quy định chi tiết về đầu tư và quản lý đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư: Quy định chi tiết về đầu tư và quản lý đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, bao gồm đầu tư vào các dự án đô thị.
  • Nghị định số 02/2018/NĐ-CP ngày 15/02/2018 của Chính phủ quy định về quản lý dự án đầu tư xây dựng và sửa đổi một số Nghị định liên quan đến quản lý dự án đầu tư xây dựng: Quy định về quản lý dự án đầu tư xây dựng, bao gồm quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình trong khu vực đô thị.
  • Thông tư:
  • Thông tư số 04/2016/TT-BXD ngày 25/02/2016 của Bộ Xây dựng hướng dẫn về lập, thẩm định, phê duyệt dự án đầu tư xây dựng khu đô thị mới: Hướng dẫn về lập, thẩm định, phê duyệt dự án đầu tư xây dựng khu đô thị mới.
  • Thông tư số 25/2015/TT-BXD ngày 18/12/2015 của Bộ Xây dựng hướng dẫn quy trình thẩm định, phê duyệt dự án đầu tư xây dựng nhà ở: Hướng dẫn quy trình thẩm định, phê duyệt dự án đầu tư xây dựng nhà ở.

1.1.2. Các thách thức trong quá trình thực hiện dự án đô thị

1.1.2.1. Thách thức tài chính và nguồn lực

Trong lĩnh vực đô thị, thiếu nguồn tài chính và nguồn lực là một trong những vấn đề phổ biến nhất gặp phải. Điều này gây ra nhiều khó khăn cho việc triển khai và thậm chí dẫn đến thất bại của các dự án. Các dự án đòi hỏi một lượng lớn vốn đầu tư, bao gồm chi phí cho việc giải phóng mặt bằng, xây dựng hạ tầng kỹ thuật và xã hội, cùng như khu dân cư, khu công nghiệp và thương mại. Thu hút vốn cho các dự án đô thị thường gặp nhiều khó khăn, từ quy trình hành chính phức tạp, thiếu thông tin về dự án, đến nguy cơ lãng phí và thất thoát vốn do tham nhũng. Quản lý và sử dụng vốn không hiệu quả cũng là một vấn đề, khiến cho ngân sách nhà nước phải gánh một phần lớn chi phí và ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác. Thiếu hụt vốn cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chất lượng của các dự án, thường dẫn đến việc kéo dài thời gian triển khai và không đảm bảo chất lượng công trình xây dựng[29Thiếu hụt tài chính và nguồn lực không chỉ là một vấn đề cụ thể của một số dự án đô thị mà còn là một thách thức chung cho nhiều quốc gia và địa phương. Quá trình huy động vốn thường gặp phải các rắc rối từ thủ tục pháp lý phức tạp đến sự không đồng nhất trong thông tin và mức độ quản lý rủi ro cao. Sự không hiệu quả trong việc sử dụng vốn cũng có thể phát sinh từ thiếu hiểu biết về quản lý tài chính hoặc thiếu sự giám sát từ các cơ quan chức năng.

Ngoài ra, áp lực lên ngân sách nhà nước từ các dự án đô thị có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các lĩnh vực quan trọng khác như giáo dục và y tế. Các vấn đề này đều góp phần làm chậm tiến độ và ảnh hưởng đến chất lượng của các dự án. Dự án có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành kịp thời và thậm chí không đạt được mục tiêu đề ra ban đầu. Vấn đề của thiếu hụt tài chính và nguồn lực trong các dự án đô thị là một thách thức phức tạp đòi hỏi sự hợp tác từ nhiều bên và sự cải tiến trong việc quản lý và huy động vốn để đảm bảo sự thành công của các dự án đô thị trong tương lai.

1.1.2.2. Khó khăn trong quản lý rủi ro và kiểm soát dự án

Trong quá trình triển khai các dự án đô thị, việc quản lý rủi ro và kiểm soát dự án đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả và thành công của các nỗ lực phát triển. Tuy nhiên, nhiều khó khăn và thách thức đang hiện hữu trong việc thực hiện nhiệm vụ này.

Một trong những khó khăn chính là sự phức tạp và đa dạng của các rủi ro mà các dự án đô thị phải đối mặt. Từ những nguy cơ liên quan đến vấn đề môi trường, xã hội đến những rủi ro pháp lý và tài chính, việc định danh, đánh giá và quản lý các yếu tố này đòi hỏi sự chuyên môn và kỹ năng cao từ các nhà quản lý dự án.

Thêm vào đó, việc thu thập thông tin và dự báo rủi ro cũng gặp nhiều khó khăn do sự không chắc chắn và tính biến động của môi trường kinh doanh và chính trị. Sự thiếu hụt thông tin và dữ liệu đáng tin cậy có thể dẫn đến các quyết định không chính xác và rủi ro không được định danh đầy đủ.

Một thách thức khác đó là việc thiếu hụt nguồn lực và khả năng quản lý hiệu quả từ các cơ quan chức năng. Sự thiếu sót về kinh nghiệm và kiến thức trong việc quản lý rủi ro cũng như việc thiếu hụt nguồn lực tài chính và nhân lực có thể gây trở ngại trong việc thực hiện các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu rủi ro.

1.1.2.3. Tác động của thời tiết và môi trường đến tiến độ

Thời tiết và môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến tiến độ của các dự án đô thị. Những yếu tố như thời tiết cực đoan, biến đổi khí hậu, và môi trường tự nhiên có thể gây ra các trở ngại và động lực cho quá trình triển khai.

Các yếu tố thời tiết như mưa lớn, lũ lụt, hoặc cơn bão có thể làm chậm lại tiến độ xây dựng và thậm chí làm hỏng công trình đang triển khai. Điều này đặc biệt đúng đối với các dự án hạ tầng và xây dựng ngoài trời.

Ngoài ra, môi trường tự nhiên như địa hình phức tạp, đất đai không ổn định, và các vấn đề về ô nhiễm môi trường cũng có thể gây khó khăn cho quá trình triển khai dự án. Việc xử lý và thích ứng với các vấn đề này đòi hỏi sự lập kế hoạch và quản lý chặt chẽ từ phía nhà quản lý dự án.

Nhận biết và đánh giá các tác động của thời tiết và môi trường sẽ giúp các nhà quản lý dự án có kế hoạch dự phòng và thích ứng linh hoạt, từ đó giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến tiến độ của dự án[6].

1.1.3. Chiến lược giải quyết vấn đề triển khai dự án chậm

1.1.3.1. Áp dụng công nghệ 4.0 trong quản lý dự án

Đối mặt với thách thức của việc triển khai dự án chậm, việc áp dụng công nghệ 4.0 trong quản lý dự án là một chiến lược hiệu quả để tối ưu hóa tiến độ và tăng cường hiệu suất làm việc.

Công nghệ 4.0 cung cấp các công cụ và nền tảng số hóa mạnh mẽ, từ trí tuệ nhân tạo đến Internet of Things, và dữ liệu lớn, giúp tạo ra các giải pháp thông minh và tự động hóa trong quản lý dự án.

Việc sử dụng hệ thống quản lý dự án dựa trên công nghệ 4.0 cho phép thu thập và phân tích dữ liệu một cách tự động và liên tục, giúp nhận biết và ứng phó với các vấn đề ngay từ khi chúng xuất hiện. Hơn nữa, các công nghệ như trí tuệ nhân tạo có thể được áp dụng để dự đoán và tối ưu hóa tiến độ, từ đó giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng dự đoán của dự án.

Bằng cách sử dụng công nghệ 4.0, các nhà quản lý dự án có thể tối ưu hóa quá trình lập kế hoạch, giảm thiểu thời gian phản ứng và tăng cường tính linh hoạt trong quản lý dự án. Điều này giúp nâng cao khả năng thích ứng của dự án với các biến động và thách thức, từ đó giảm thiểu nguy cơ triển khai chậm và đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ.

1.1.3.2. Tối ưu hóa mô hình quản lý dự án đô thị

Để giải quyết vấn đề triển khai dự án chậm, một chiến lược quan trọng là tối ưu hóa mô hình quản lý dự án đô thị. Điều này bao gồm việc điều chỉnh cấu trúc tổ chức, tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan, áp dụng phương pháp quản lý linh hoạt và đào tạo và phát triển nhân lựcơ.

Đầu tiên, việc xây dựng cấu trúc tổ chức linh hoạt và phản ứng nhanh chóng giúp tăng cường sự tương tác giữa các bộ phận và đơn vị trong dự án. Điều này giúp giảm thiểu sự trễ trở trong quyết định và thực hiện.

Thứ hai, việc thúc đẩy sự hợp tác và phối hợp giữa các bên liên quan giúp giảm thiểu sự cắt lẻo và xung đột, từ đó tăng cường khả năng tiến triển của dự án.

Thứ ba, việc sử dụng các phương pháp quản lý dự án linh hoạt như Agile giúp tăng cường sự linh hoạt và khả năng thích ứng của dự án với các biến động và thay đổi, từ đó giảm thiểu sự rủi ro và tăng cường khả năng đáp ứng của dự án đối với yêu cầu thị trường và người dùng.

Cuối cùng, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực giúp nâng cao kỹ năng và kiến thức trong quản lý dự án, từ đó tăng cường hiệu suất làm việc và giảm thiểu nguy cơ triển khai chậm.

1.1.3.3. Phát triển hệ thống đánh giá hiệu suất dự án

Một phần quan trọng của chiến lược giải quyết vấn đề triển khai dự án chậm là phát triển một hệ thống đánh giá hiệu suất dự án chặt chẽ và hiệu quả. Hệ thống này không chỉ giúp đo lường tiến độ của dự án mà còn giúp nhận diện và giải quyết các vấn đề gây trở ngại cho tiến trình triển khai.

Hệ thống đánh giá hiệu suất dự án cần bao gồm các chỉ số quan trọng nhằm đo lường các khía cạnh khác nhau của dự án, bao gồm tiến độ, chất lượng, chi phí, rủi ro, và hài lòng của khách hàng. Điều này giúp nhà quản lý dự án có cái nhìn toàn diện về hiệu suất và tiến độ của dự án.

Hơn nữa, việc thiết lập các mục tiêu hiệu suất cụ thể và đo lường sự tiến triển đối với các mục tiêu này là quan trọng để đảm bảo dự án diễn ra theo kế hoạch. Các mục tiêu này cần được thiết lập một cách cụ thể, có thể đo lường và theo dõi thường xuyên [9].

1.1.4. Ưu nhược điểm của các phương pháp đánh giá hiệu suất dự án

1.1.4.1. Phương pháp sử dụng chỉ số hiệu suất

Ưu điểm của phương pháp sử dụng chỉ số hiệu suất là tính đơn giản và dễ sử dụng. Bằng cách cung cấp các chỉ số đơn giản và dễ hiểu, phương pháp này giúp các bên liên quan dễ dàng theo dõi và đánh giá tiến trình triển khai dự án. Hơn nữa, nó cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu suất của dự án, từ đó giúp nhận diện và giải quyết các vấn đề kịp thời. Các chỉ số hiệu suất cũng có thể được đo lường và so sánh với các tiêu chuẩn hoặc mục tiêu đã đề ra, từ đó giúp xác định sự tiến triển và định hướng cho dự án.

Tuy nhiên, phương pháp này cũng có nhược điểm của nó. Một trong số đó là tính linh hoạt hạn chế. Phương pháp này có thể bị hạn chế trong việc đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của từng dự án, đặc biệt là các dự án có tính chất đa dạng và phức tạp. Đánh giá của nó cũng có thể không toàn diện về hiệu suất và có thể tạo ra một môi trường cạnh tranh nội bộ, khiến cho các thành viên trong dự án tập trung vào việc đạt được chỉ số đó thay vì đạt được mục tiêu chung của dự án. Đồng thời, khả năng đo lường bị hạn chế cũng là một điểm yếu, khi một số yếu tố không thể được đo lường bằng các chỉ số hiệu suất đơn giản, gây ra sự hạn chế trong việc đánh giá hiệu suất toàn diện của dự án.

1.1.4.2. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp đánh giá thống kê

Phương pháp đánh giá thống kê mang lại nhiều ưu điểm, trong đó có tính chính xác và khách quan. Bằng việc dựa vào dữ liệu và số liệu, phương pháp này giúp đảm bảo rằng các kết quả đánh giá được đưa ra là chính xác và không chịu sự ảnh hưởng của yếu tố cá nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc đưa ra các quyết định liên quan đến dự án.

Một ưu điểm khác của phương pháp này là khả năng phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố khác nhau trong dự án. Bằng cách này, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về những yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu suất và tiến độ của dự án, từ đó có thể điều chỉnh kế hoạch và chiến lược một cách hiệu quả.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận vào những hạn chế của phương pháp này. Việc thực hiện phương pháp đánh giá thống kê đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thống kê và phân tích dữ liệu, điều này có thể là một thách thức đối với những người không có nền tảng vững chắc về lĩnh vực này. Đồng thời, việc thực hiện phương pháp này cũng đòi hỏi chi phí và thời gian đầu tư để thu thập và xử lý dữ liệu, cũng như để thực hiện các phân tích và kiểm định thống kê.

Ngoài ra, phương pháp đánh giá thống kê thường chỉ tập trung vào việc đánh giá các yếu tố có thể đo lường được và có số liệu cụ thể. Điều này có nghĩa là nó có thể giới hạn trong việc đánh giá các yếu tố không phải số liệu, như yếu tố nhân văn, văn hóa tổ chức. Cuối cùng, cần phải cẩn thận trong việc phân tích và diễn giải kết quả thống kê để tránh nguy cơ sai sót, đặc biệt là khi xử lý các mẫu dữ liệu lớn và phức tạp.

1.1.4.3. Tiêu chí đánh giá dự án đô thị được ưa chuộng

Trong việc đánh giá dự án đô thị, có một số tiêu chí được ưa chuộng và thường được sử dụng để đo lường hiệu suất và thành công của dự án. Dưới đây là một số tiêu chí phổ biến:

Tiến độ triển khai: Tiến độ triển khai dự án đô thị là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá hiệu suất của dự án. Việc dự án đạt được tiến độ theo kế hoạch hay không cho thấy khả năng quản lý và điều hành dự án của nhà đầu tư và các bên liên quan.

Chất lượng công trình: Chất lượng công trình xây dựng là một yếu tố quyết định ảnh hưởng đến sự bền vững và hấp dẫn của dự án. Việc đảm bảo chất lượng cao của các công trình xây dựng giúp tăng cường giá trị và uy tín của dự án trong cộng đồng.

Hiệu quả về kinh tế: Đánh giá hiệu quả về kinh tế của dự án đô thị bao gồm các yếu tố như lợi nhuận kỳ vọng, tỷ suất sinh lời, và cung cấp các tiện ích và dịch vụ cho cộng đồng.

Bảo vệ môi trường: Một dự án đô thị thành công cần phải đảm bảo rằng các biện pháp bảo vệ môi trường được thực hiện một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường, bảo tồn các khu vực xanh và các loại động thực vật.

Tính bền vững: Đánh giá về tính bền vững của dự án đô thị đo lường khả năng của dự án để duy trì và phát triển một cách bền vững trong thời gian dài, bảo đảm rằng dự án không gây ra tác động tiêu cực đến tương lai của cộng đồng và môi trường.

Các tiêu chí này thường được sử dụng cùng nhau để tạo ra một bức tranh toàn diện về hiệu suất và thành công của dự án đô thị. Đồng thời, cũng cần xem xét các yếu tố cụ thể khác phù hợp với mục tiêu và điều kiện cụ thể của từng dự án.

1.1.5. Tác động cộng đồng và xã hội của dự án chậm triển khai

1.1.5.1. Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống cộng đồng

Việc chậm triển khai dự án đô thị có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Đầu tiên, việc kéo dài thời gian xây dựng và hoàn thành dự án có thể gây ra sự bất tiện và phiền toái cho cư dân địa phương, bao gồm tiếng ồn, bụi bặm và ô nhiễm môi trường. Thứ hai, sự chậm trễ trong việc cung cấp các tiện ích và dịch vụ cơ bản như hạ tầng giao thông, hệ thống nước và điện có thể làm giảm chất lượng cuộc sống hàng ngày của cư dân. Cuối cùng, sự không chắc chắn và độc lập kinh tế của các dự án chậm triển khai có thể ảnh hưởng đến niềm tin của cộng đồng vào khả năng phát triển bền vững và tiến bộ của khu vực.

1.1.5.2. Chi phí xã hội do chậm triển khai dự án

Chậm triển khai dự án đô thị có thể gây ra một loạt các chi phí xã hội, không chỉ đối với cộng đồng mà còn đối với xã hội nói chung. Chi phí này có thể bao gồm chi phí cho việc điều chỉnh và thích nghi với các biến động không mong muốn, bao gồm việc thực hiện các biện pháp phòng chống ô nhiễm và mất mát môi trường, cũng như chi phí cho việc sửa chữa và bảo dưỡng các công trình hạ tầng bị hư hỏng do thời gian kéo dài. Ngoài ra, sự chậm trễ trong việc cung cấp các cơ sở hạ tầng và dịch vụ cơ bản có thể dẫn đến việc giảm trí lực lao động và sự suy giảm năng suất kinh tế trong khu vực.

1.1.5.3. Quan hệ giữa dự án đô thị và phát triển kinh tế xã hội

Dự án đô thị có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. Tuy nhiên, sự chậm triển khai dự án có thể gây ra rủi ro cho việc này. Việc kéo dài thời gian triển khai có thể gây ra sự chậm trễ trong việc tạo ra các cơ hội việc làm mới và tăng cường thu nhập cho cư dân địa phương, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế và sự ổn định xã hội trong khu vực. Đồng thời, sự không chắc chắn về tương lai của dự án có thể làm giảm sự đầu tư và cam kết từ các nhà đầu tư, dẫn đến mất mát cơ hội cho phát triển kinh tế xã hội.

1.2.Cơ sở thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Tình hình thực hiện các dự án đô thị ở Đà Nẵng

1.2.1.1. Quy mô và quy hoạch các dự án đô thị

Trong việc đánh giá tình hình thực hiện các dự án đô thị tại Đà Nẵng, việc xác định quy mô của các dự án đang triển khai là một bước quan trọng. Đà Nẵng đang tiến hành triển khai một loạt các dự án đô thị trong nhiều lĩnh vực, từ hạ tầng đến nhà ở và khu công nghiệp. Quy mô của các dự án này thường phản ánh thông tin về diện tích dự án, số lượng căn hộ hoặc khu đô thị, cũng như mục tiêu và phạm vi của từng dự án.Trong tầm nhìn đến năm 2045, Đà Nẵng dự kiến sẽ có tổng diện tích khu vực đô thị khoảng 16.741 ha, bao gồm 6 quận nội thành và 1 huyện ngoại thành. Hiện nay, thành phố đang triển khai hàng trăm dự án đô thị với quy mô đa dạng, từ các khu đô thị mới quy mô lớn đến các khu sinh thái, dân cư và biệt thự. Các dự án này được phân loại theo nhiều tiêu chí như loại hình nhà ở, chức năng sử dụng đất và quy mô [26].

Quy hoạch chung và phân khu, cùng với quy hoạch chi tiết, định hướng phát triển không gian đô thị, cơ cấu sử dụng đất và hệ thống hạ tầng kỹ thuật. Kế hoạch đầu tư và chương trình hỗ trợ phát triển các dự án được thực hiện bằng cách huy động nguồn lực từ nhiều nguồn khác nhau như ngân sách nhà nước và đầu tư tư nhân, nước ngoài.

Đảm bảo tính hài hòa:

Việc quy hoạch và phát triển các dự án đô thị cần đảm bảo tính hài hòa với phát triển toàn diện của thành phố. Cần cân nhắc giữa lợi ích kinh tế và lợi ích xã hội, cũng như giữa phát triển đô thị và bảo vệ môi trường. Sự tham gia của cộng đồng trong quá trình quy hoạch và phát triển các dự án đô thị cũng là yếu tố quan trọng.

Một số dự án đô thị tiêu biểu:

  • Khu đô thị Ecopark Đà Nẵng
  • Khu đô thị Vinhomes Central Park Đà Nẵng
  • Khu đô thị Sun Town Đà Nẵng
  • Khu đô thị Hòa Phát Riverside Đà Nẵng
  • Khu đô thị Golden Hills Đà Nẵng

Đồng thời, phân tích quy hoạch và kế hoạch phát triển của các dự án đô thị là một yếu tố quan trọng khác. Quy hoạch và kế hoạch này cần được xem xét một cách cẩn thận để đảm bảo rằng chúng phản ánh mục tiêu và chiến lược phát triển toàn diện của thành phố Đà Nẵng. Điều này bao gồm việc đảm bảo tính hài hòa giữa các dự án đô thị với nhau và với các kế hoạch phát triển đô thị tổng thể của thành phố. Đồng thời, quy hoạch cần phải cân nhắc đến các yếu tố như môi trường, bền vững, và nhu cầu của cộng đồng địa phương để đảm bảo rằng các dự án đô thị được triển khai một cách có trách nhiệm và bền vững.

1.2.1.2. Tiến độ triển khai của các dự án

Đánh giá tiến độ thực hiện của các dự án đô thị là một phần quan trọng để đảm bảo rằng chúng được triển khai một cách hiệu quả và đúng hẹn. Việc này bao gồm việc xác định các giai đoạn quan trọng và đánh giá mức độ hoàn thành của từng giai đoạn. Bằng cách này, các nhà quản lý dự án có thể xác định được những điểm mạnh và điểm yếu của quá trình triển khai và điều chỉnh kế hoạch để đảm bảo tiến độ được duy trì.

Đánh giá tiến độ:

Nhìn chung, việc triển khai các dự án đô thị tại Đà Nẵng đang diễn ra nhanh chóng, và nhiều dự án đã hoàn thành và đưa vào sử dụng, góp phần thay đổi bộ mặt của đô thị. Tuy nhiên, vẫn có một số dự án đang gặp phải khó khăn về tiến độ do nhiều nguyên nhân như thiếu vốn đầu tư và thủ tục hành chính phức tạp.

Các giai đoạn quan trọng:

Trong quá trình triển khai, các giai đoạn quan trọng như lập quy hoạch, giải phóng mặt bằng, thi công xây dựng và hoàn thiện được xác định để đảm bảo tiến độ triển khai được duy trì. Mức độ hoàn thành của mỗi dự án có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô và tiến độ triển khai.

Vấn đề và khó khăn:

Trong quá trình triển khai dự án, các vấn đề như thiếu vốn đầu tư, thủ tục hành chính phức tạp, giải phóng mặt bằng và vấn đề pháp lý thường gặp phải. Ngoài ra, chất lượng thi công cũng là một vấn đề cần được quan tâm, cũng như bảo vệ môi trường trước các ảnh hưởng tiềm ẩn của các dự án đô thị.

Ngoài ra, nghiên cứu về các vấn đề và khó khăn gặp phải trong quá trình triển khai dự án đô thị là quan trọng để tìm ra các giải pháp hiệu quả. Các vấn đề này có thể bao gồm sự chậm trễ trong cấp phép, khó khăn về nguồn lực, vấn đề về quản lý rủi ro và thậm chí là những thay đổi trong môi trường kinh doanh. Bằng cách nghiên cứu và đánh giá các vấn đề này, các bên liên quan có thể đưa ra các biện pháp hỗ trợ và giải pháp để đảm bảo tiến độ triển khai được duy trì và các dự án đô thị được hoàn thành thành công.

1.2.1.3. Ảnh hưởng của chính sách đô thị đến dự án

Chính sách và quy định đô thị có ảnh hưởng đáng kể đến việc triển khai các dự án trong lĩnh vực này. Phân tích tác động của các chính sách và quy định đô thị giúp hiểu rõ hơn về các yêu cầu và hạn chế mà các dự án phải đối mặt. Điều này bao gồm các quy định về quy hoạch, môi trường, xây dựng, an toàn lao động và các tiêu chuẩn về cơ sở hạ tầng.Chính sách đô thị có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện các dự án đô thị theo nhiều cách khác nhau, bao gồm:

Quy định về quy hoạch: Quy định về quy hoạch đô thị xác định vị trí, ranh giới, tính chất, quy mô, tiêu chuẩn kỹ thuật của các khu vực chức năng trong đô thị. Việc tuân thủ các quy định về quy hoạch là điều kiện tiên quyết để các dự án đô thị được cấp phép thực hiện.

Quy định về đầu tư: Các quy định về đầu tư quy định các thủ tục hành chính, điều kiện, tiêu chuẩn đầu tư đối với các dự án đô thị. Việc tuân thủ các quy định về đầu tư giúp đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả trong hoạt động đầu tư, góp phần hạn chế các vi phạm pháp luật.

Quy định về xây dựng: Các quy định về xây dựng quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình thi công, nghiệm thu công trình xây dựng. Việc tuân thủ các quy định về xây dựng giúp đảm bảo chất lượng, an toàn cho các công trình đô thị.

Quy định về bảo vệ môi trường: Các quy định về bảo vệ môi trường quy định các tiêu chuẩn về khí thải, nước thải, rác thải, tiếng ồn đối với các hoạt động trong đô thị. Việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường giúp bảo vệ môi trường sống, đảm bảo sức khỏe cho người dân.

Tác động tích cực:

Đảm bảo tính trật tự, quy củ trong phát triển đô thị: Các chính sách và quy định đô thị giúp định hướng phát triển đô thị theo hướng bền vững, khoa học, đồng bộ.

Tạo môi trường đầu tư an toàn, minh bạch: Các quy định về đầu tư, xây dựng, bảo vệ môi trường giúp tạo môi trường đầu tư an toàn, minh bạch, thu hút nhà đầu tư tham gia vào lĩnh vực phát triển đô thị.

Nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân: Các chính sách và quy định đô thị góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân thông qua việc cải thiện môi trường sống, tăng cường tiện ích công cộng.

Tác động tiêu cực:

Gây cản trở cho việc triển khai các dự án: Một số quy định và thủ tục hành chính quá phức tạp, rườm rà có thể gây cản trở cho việc triển khai các dự án đô thị.

Gây tốn kém cho nhà đầu tư: Các quy định về đầu tư, xây dựng, bảo vệ môi trường có thể gây tốn kém chi phí cho nhà đầu tư do phải đáp ứng các tiêu chuẩn cao.

Gây khó khăn cho người dân: Một số quy định có thể gây khó khăn cho người dân trong việc tiếp cận các dịch vụ, tiện ích công cộng.

Đánh giá mức độ tuân thủ của các dự án đô thị với các quy định và tiêu chuẩn đô thị hiện hành là cực kỳ quan trọng. Việc này đảm bảo rằng các dự án được triển khai một cách hợp pháp, an toàn và bền vững. Các dự án cần phải tuân thủ các quy định về quy hoạch, an ninh, môi trường và xã hội để đảm bảo rằng chúng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng và môi trường sống

1.2.2 Nhận định các dự án chậm triển khai, chậm bàn giao, chậm đưa đất vào sử dụng tại Đà Nẵng

1.2.2.1. Xác định các dự án đang gặp khó khăn

Để hiểu rõ tình hình các dự án chậm triển khai, chậm bàn giao, và chậm đưa đất vào sử dụng tại Đà Nẵng, việc phân loại và xác định nguyên nhân chính gây ra sự chậm trễ là rất quan trọng.

Phân loại các dự án theo mức độ chậm triển khai, chậm bàn giao, và chậm đưa đất vào sử dụng giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về tình hình. Các dự án có thể được phân loại dựa trên tiến độ thực hiện, thời gian chậm so với kế hoạch, và mức độ ảnh hưởng đến cộng đồng và kinh tế địa phương.Tính đến tháng 5/2024, theo báo cáo của HĐND TP Đà Nẵng, tổng số dự án đầu tư công và dự án chậm bàn giao lên đến con số 131. Các dự án này đã được phân loại theo mức độ chậm trễ, từ chậm triển khai, chậm bàn giao đến chậm đưa đất vào sử dụng.[25]

Chậm triển khai thường gặp vấn đề về thiếu vốn đầu tư, thủ tục hành chính phức tạp, và khó khăn trong việc giải phóng mặt bằng. Còn các dự án chậm bàn giao thường do thiếu vốn thanh toán cho nhà thầu, vướng mắc về thanh toán bồi thường giải phóng mặt bằng, và việc kiểm tra, nghiệm thu công trình kéo dài.

Trong khi đó, các dự án chậm đưa đất vào sử dụng thường phản ánh thiếu nhu cầu sử dụng đất từ chủ đầu tư, cùng với việc hạ tầng kỹ thuật khu vực dự án chưa hoàn thiện hoặc thiếu vốn đầu tư phát triển hạ tầng.

Sau đó, việc xác định nguyên nhân chính gây ra sự chậm trễ trong từng loại dự án là bước quan trọng để đưa ra các biện pháp khắc phục. Các nguyên nhân có thể bao gồm thiếu vốn đầu tư, thủ tục hành chính phức tạp, khó khăn trong giải phóng mặt bằng, vướng mắc về pháp lý, thiếu nguồn lực nhân lực và kỹ thuật, và các yếu tố khác ảnh hưởng đến quá trình triển khai dự án.

Thông qua việc xác định rõ các dự án đang gặp khó khăn và nguyên nhân chính gây ra sự chậm trễ, chúng ta có thể phát triển các giải pháp phù hợp để cải thiện tình hình và đảm bảo tiến độ triển khai các dự án đô thị tại Đà Nẵng.

1.2.2.2. Đánh giá ảnh hưởng của việc chậm triển khai đến cộng đồng

Việc chậm triển khai các dự án đô thị không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ công trình mà còn gây ra những tác động đáng kể đến cộng đồng và môi trường xã hội. Việc nghiên cứu và đánh giá sự ảnh hưởng này là cực kỳ quan trọng để có cái nhìn toàn diện về tình hình và đề xuất các biện pháp giải quyết phù hợp.

Trước hết, việc chậm triển khai dự án đô thị có thể gây ra sự bất tiện và thiếu an sinh cho cộng đồng, nhất là đối với những khu vực gần các công trình. Sự chậm trễ trong việc hoàn thành các công trình hạ tầng như đường giao thông, cống rãnh, và hệ thống cấp nước, cấp điện có thể làm giảm chất lượng cuộc sống hàng ngày của cư dân. Đồng thời, việc kéo dài thời gian triển khai dự án cũng tạo ra những cơ hội tiềm ẩn cho sự phát triển của các vấn đề xã hội như tăng cường ùn tắc giao thông, ô nhiễm môi trường, và thậm chí làm gia tăng tình trạng an ninh trật tự[31]

Một phần không kém quan trọng là chi phí và tổn thất gây ra bởi sự chậm trễ trong việc bàn giao và đưa đất vào sử dụng. Sự chậm trễ này không chỉ ảnh hưởng đến ngân sách và tài chính của các dự án mà còn tạo ra những hậu quả đáng kể đối với cộng đồng. Chi phí bảo trì, phí vận hành cơ sở hạ tầng tăng lên, cùng với việc mất mát do sự chậm trễ trong việc sử dụng các dịch vụ công cộng và tiện ích đô thị. Ngoài ra, sự chậm trễ còn có thể gây ra sự thất vọng và mất niềm tin từ phía cộng đồng, ảnh hưởng đến uy tín và hình ảnh của các nhà đầu tư và chính quyền địa phương.Việc chậm triển khai dự án đô thị có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến cộng đồng và môi trường xã hội. Cần có giải pháp đồng bộ để giải quyết vấn đề này, đảm bảo tiến độ thực hiện các dự án và góp phần phát triển kinh tế – xã hội của thành phố[32]1.2.3 thông tin thị trường bất động sản hiện tại ở thành phố Đà Nẵng

1.2.3.1. Tình hình thị trường bất động sản đà nẵng

ĩnh vực bất động sản đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế của địa phương, tạo ra động lực tăng trưởng cho nhiều ngành nghề liên quan như thị trường tài chính, xây dựng, sản xuất vật liệu xây dựng, và nội thất. Sự phát triển của thị trường bất động sản không chỉ đáp ứng nhu cầu về chỗ ở mà còn góp phần vào quá trình phát triển đô thị và giải quyết việc làm cho người lao động.

Theo số liệu từ Cục Thống kê thành phố, hoạt động kinh doanh bất động sản đã đóng góp một phần không nhỏ vào tăng trưởng kinh tế của Đà Nẵng. Tính đến nay, giá trị tăng thêm (VA) từ hoạt động kinh doanh bất động sản trong giai đoạn từ 2015 đến 2023 đạt khoảng 51.518 tỷ đồng, chiếm 5,56% tổng GRDP của thành phố trong cùng giai đoạn. Bình quân mỗi năm, hoạt động kinh doanh bất động sản đã đóng góp khoảng 1,92% vào tăng trưởng GRDP của Đà Nẵng.

Trong lĩnh vực bất động sản tại Đà Nẵng, đất nền chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu sản phẩm, đáp ứng nhu cầu chủ yếu của người dân. Tuy nhiên, việc áp dụng Nghị định số 148/2010/NĐ-CP đã tạo ra một số khó khăn và vướng mắc đối với một số dự án. Loại hình mới như căn hộ khách sạn (condotel), biệt thự nghỉ dưỡng (resort villa), cũng đã phát triển mạnh mẽ tại Đà Nẵng. Tuy nhiên, một số dự án đã gặp khó khăn trong triển khai do thiếu cơ sở pháp lý hoặc tình hình kinh tế khó khăn.

Trong thời gian gần đây, cơ sở pháp lý cho các loại hình bất động sản này đã được cơ bản hoàn chỉnh, và chính quyền địa phương đang tập trung vào việc giải quyết các tranh chấp và thúc đẩy tiến độ thi công để đưa các dự án vào hoạt động, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của Đà Nẵng.

Về giao dịch bất động sản, trong giai đoạn từ 2015 đến 2023, tổng số lượng giao dịch ở mức khoảng 157.400 giao dịch. Giá giao dịch bất động sản có xu hướng tăng trong giai đoạn 2015-2020, nhưng sau đó đã giảm do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và khó khăn về kinh tế. Các biện pháp kiểm tra và xử lý hành vi vi phạm pháp luật trong giao dịch bất động sản cũng đã được thực hiện để đảm bảo công bằng và minh bạch trong thị trường[22]

LIÊN HỆ:

SĐT+ZALO: 0935568275

F:\DỮ LIỆU MỚI CẦN ĐỔI TÊN VÀ ĐĂNG 2025\ĐÃ HOÀN THÀNH 2024\BÀI ĐẠI HỌC\KHO SỐ 1\Khảo sát đánh giá tình hình thực hiện các dự án chậm triển khai, dự án chậm bàn giao, dự án chậm đưa đất vào sử dụng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng\FULL

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *