Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy học viết cho học sinh lớp 3

Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy học viết cho học sinh lớp 3

Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy học viết cho học sinh lớp 3

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

Định hướng dạy học phát triển phẩm chất và năng lực người học thể hiện rõ nét trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và Chương trình Giáo dục phổ thông môn Ngữ Văn (ban hành theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 12 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT). Môn Ngữ văn tập trung hình thành và phát triển ở người học các năng lực đặc thù: Năng lực ngôn ngữ, năng lực văn học. Một trong những điểm mới nổi bật của chương trình Giáo dục phổ thông môn Ngữ văn thể hiện ở việc “lấy rèn luyện các kĩ năng giao tiếp (đọc, viết, nói và nghe) làm trục chính xuyên suốt cả ba cấp học nhằm đáp ứng yêu cầu của chương trình theo định hướng phát triển năng lực và đảm bảo tính chỉnh thể, sự nhất quán liên tục trong tất cả các cấp học, lớp học”. Từ những quan điểm, nguyên tắc then chốt trong xây dựng chương trình, mục tiêu học môn Ngữ văn cấp tiểu học, trên bình diện kĩ năng/năng lực được hiện thực hóa như sau: “Giúp học sinh bước đầu hình thành các năng lực chung, phát triển năng lực ngôn ngữ ở tất cả các kĩ năng đọc, viết, nói và nghe với mức độ căn bản: đọc đúng, trôi chảy văn bản; viết đúng chính tả, ngữ pháp; viết được một số câu, đoạn, bài văn ngắn (chủ yếu và bài văn kể và tả); phát biểu rõ ràng; nghe hiểu ý kiến người nói. Phát triển năng lực văn học với yêu cầu phân biệt được thơ và truyện, biết cách đọc thơ và truyện; nhận biết được vẻ đẹp của ngôn từ nghệ thuật; có trí tưởng tượng, hiểu và biết xúc động trước cái đẹp, cái thiện của con người và thế giới xung quanh được thể hiện trong các văn bản văn học”.

Giao tiếp là hoạt động mang tính xã hội của con người, là một trong những điều kiện quan trọng để xã hội loài người tồn tại và phát triển, trong đó, “ ngôn ngữ” là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất” ( V.I.Lênin).

Đối với nền giáo dục nói chung, việc dạy bản ngữ bao giờ cũng giữ một vị trí đặc biệt quan trọng. Vì nó không chỉ góp phần phát triển năng lực giao tiếp, giáo dục ý thức giữ gìn bản sắc của tiếng mẹ đẻ mà còn nâng cao năng lực tư duy, làm cơ sở để học tốt các môn học khác trong nhà trường. Chính vì vậy, nhiệm vụ cơ bản của việc dạy tiếng là: “ Phải làm cho thế hệ trẻ nói và viết tốt hơn,… dần dần có ý thức, trình độ rồi đi đến thói quen nói và viết đúng tiếng việt” (Phạm Văn Đồng – Giữ gìn sự trong sáng của Tiếng Việt).

Tuy nhiên, dù chương trình GDPT môn Ngữ Văn đã được triển khai, nhưng thực tế dạy học cho thấy nhiều HS vẫn cảm thấy nặng nề khi học và thiếu hứng thú với những bài về Tiếng Việt. Tình trạng dùng từ tuỳ tiện, viết câu sai, cách diễn đạt xa rời chuẩn mực Tiếng Việt vẫn còn nhiều đã ảnh hưởng không nhỏ đến năng lực tư duy, viết văn của các em. Thực tế này đã đặt ra cho các nhà sư phạm nói chung và những GV dạy nói riêng nhiều suy nghĩ về hiệu quả của việc dạy Tiếng Việt, trong đó có việc dạy học hoạt động viết. Việc này đòi hỏi GV khi dạy học phải vận dụng nhiều phương pháp tích cực, đặc biệt chú trọng việc dạy học trong giao tiếp và bằng giao tiếp, nhằm hướng HS đến cái đích cuối cùng của việc học hoạt động viết là để giao tiếp đúng chuẩn mực tiếng Việt. Chính vì những lí do trên tôi chọn đề tài nghiên cứu đề án là “Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy học viết cho học sinh lớp 3.”

2. Mục đích nghiên cứu

– Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy viết cho học sinh lớp 3, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả dạy học hoạt động viết theo quan điểm giao tiếp.

– Quán triệt hơn nữa việc thực hiện quan điểm giao tiếp trong hoạt động dạy học viết nói riêng, trong dạy học Tiếng việt ở tiểu học nói chung.

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

Nhiệm vụ của đề án thạc sĩ “Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy học viết cho học sinh lớp 3” tập trung vào việc nghiên cứu lý thuyết về quan điểm giao tiếp trong giảng dạy tiếng Việt và ý nghĩa của nó đối với việc phát triển kỹ năng viết cho học sinh tiểu học.

Tiếp theo, việc khảo sát thực trạng dạy học viết ở lớp 3 là một nhiệm vụ quan trọng. Nghiên cứu cần đánh giá phương pháp dạy học viết hiện tại, đồng thời tìm hiểu những hạn chế và tiềm năng cải tiến thông qua việc áp dụng quan điểm giao tiếp.

Nhiệm vụ cuối cùng là đề xuất các giải pháp đề xuất trên một nhóm học sinh lớp 3, đánh giá hiệu quả của các phương pháp mới này thông qua việc so sánh kết quả học tập trước và sau khi áp dụng.

4. Giả thuyết khoa học

Giả thuyết khoa học trong đề tài “Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy học viết cho học sinh lớp 3” là nếu xác lập được cơ sở khoa học vững chắc về dạy học viết theo quan điểm giao tiếp và xây dựng được các biện pháp phù hợp, thì hiệu quả của quá trình học viết của học sinh sẽ được cải thiện đáng kể, dẫn đến sự phát triển năng lực viết văn của học sinh. Dưới đây là phần mở rộng chi tiết hơn về nội dung giả thuyết này:

Quan điểm giao tiếp trong giảng dạy ngôn ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế để giao tiếp hiệu quả, thay vì chỉ tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng một cách tách biệt. Khi vận dụng vào việc dạy học viết, mục tiêu của giáo viên không chỉ là giúp học sinh biết viết đúng câu mà còn giúp các em sử dụng kỹ năng viết để truyền đạt ý tưởng, cảm xúc và thông tin một cách rõ ràng, mạch lạc và phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.

Nếu cơ sở khoa học của việc dạy học viết theo quan điểm giao tiếp được xác lập một cách rõ ràng, bao gồm việc hiểu sâu sắc về sự phát triển ngôn ngữ ở học sinh lớp 3, các yếu tố giao tiếp trong viết văn, và những yêu cầu kỹ năng viết cần đạt được, thì quá trình xây dựng các biện pháp dạy học cũng sẽ được định hướng chính xác. Cụ thể, các biện pháp này sẽ tập trung vào việc tạo cơ hội cho học sinh thực hành viết trong các tình huống giao tiếp phong phú, đa dạng và gần gũi với đời sống hằng ngày của các em.

5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

5.1. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của đề tài “Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy học viết cho học sinh lớp 3” là các phương pháp và biện pháp dạy học viết theo quan điểm giao tiếp nhằm phát triển năng lực viết văn cho học sinh lớp 3. Cụ thể, nghiên cứu sẽ tập trung vào việc phân tích cách thức áp dụng quan điểm giao tiếp vào quá trình dạy học viết, từ đó đề xuất các biện pháp giảng dạy phù hợp với đặc điểm tâm lý và ngôn ngữ của học sinh ở lứa tuổi này.

Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy học viết cho học sinh lớp 3
Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy học viết cho học sinh lớp 3

5.2. Phạm vi nghiên cứu

– Giới hạn về nội dung: Đề tài nghiên cứu việc vận dụng quan điểm giao tiếp vào dạy học viết cho học sinh lớp 3.

– Tổ chức khảo sát và thực hiện đề tài với học sinh ở trường Tiểu học Nguyễn Trung Trực, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng.

6. Phương pháp nghiên cứu

– Phương pháp phân tích, tổng hợp

– Phương pháp điều tra

– Phương pháp quan sát sư phạm

– Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia

– Phương pháp thực nghiệm

– Phương pháp thống kê

7. Cấu trúc của luận văn

Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục, luận văn gồm có 3 chương.

Chương 1: Tổng quan, cở sở lý luận và thực tiễn.

Chương 2: Tổ chức dạy học viết theo quan điểm giao tiếp.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm.

CHƯƠNG 1

CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu

1.2. Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu.

      1. 1.2.1. Vị trí, nhiệm vụ của hoạt động viết ở Tiểu học.

1.2.1.1. Bản chất của hoạt động viết.

Hoạt động viết ở Tiểu học giữ vai trò quan trọng trong quá trình giáo dục, giúp học sinh phát triển khả năng biểu đạt ngôn ngữ, tư duy logic và sáng tạo. Viết không chỉ là một kỹ năng ngôn ngữ mà còn là công cụ để học sinh ghi nhận và truyền đạt kiến thức, cảm xúc và ý tưởng. Qua hoạt động viết, học sinh học cách tổ chức suy nghĩ, trình bày rõ ràng và mạch lạc, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết về ngôn ngữ.

Nhiệm vụ của hoạt động viết ở Tiểu học bao gồm: rèn luyện kỹ năng viết cơ bản như viết chữ đúng, đẹp, rõ ràng; xây dựng câu văn hoàn chỉnh, mạch lạc; phát triển kỹ năng viết đoạn văn, bài văn theo các chủ đề khác nhau; giúp học sinh biết cách sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và sáng tạo; và cuối cùng là khuyến khích học sinh thể hiện suy nghĩ, cảm xúc và ý tưởng của mình qua việc viết.

Bản chất của hoạt động viết là quá trình tư duy và biểu đạt bằng ngôn ngữ viết. Viết không chỉ đơn thuần là việc sắp xếp các ký tự và từ ngữ theo một trật tự nhất định, mà còn là sự phản ánh của quá trình suy nghĩ, cảm nhận và tưởng tượng của con người. Trong quá trình viết, học sinh phải huy động nhiều kỹ năng khác nhau, từ việc hiểu và nắm vững ngữ pháp, từ vựng, đến việc tổ chức và sắp xếp ý tưởng một cách logic và mạch lạc (Mai Sinh Sinh, 2023).

Hoạt động viết đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa tư duy và kỹ thuật. Tư duy giúp học sinh xác định được nội dung, ý tưởng cần truyền đạt, còn kỹ thuật viết giúp họ thể hiện những ý tưởng đó một cách rõ ràng, chính xác và hấp dẫn. Bản chất của hoạt động viết ở Tiểu học không chỉ dừng lại ở việc rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ mà còn góp phần phát triển tư duy, khả năng sáng tạo và năng lực tự học của học sinh. Qua viết, học sinh không chỉ học cách diễn đạt mà còn học cách suy nghĩ, cảm nhận và khám phá thế giới xung quanh.

1.2.1.2. Vị trí, nhiệm vụ của hoạt động viết ở Tiểu học.

Hoạt động viết giữ một vị trí đặc biệt quan trọng trong chương trình giáo dục Tiểu học. Đây là giai đoạn mà học sinh bắt đầu làm quen và thành thạo các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản, trong đó viết là một trong những kỹ năng nền tảng. Viết không chỉ hỗ trợ các kỹ năng ngôn ngữ khác như đọc, nói và nghe, mà còn là phương tiện giúp học sinh thể hiện suy nghĩ, cảm xúc và ý tưởng của mình một cách có hệ thống. Về vị trí, hoạt động viết phát triển ngôn ngữ, hỗ trợ các môn học khác, phát triển tư duy và sáng tạo, đồng thời giúp học sinh giao tiếp hiệu quả. Viết là một phần quan trọng trong quá trình học ngôn ngữ, giúp học sinh củng cố và mở rộng vốn từ vựng, hiểu biết về ngữ pháp và cấu trúc câu. Kỹ năng viết tốt giúp học sinh ghi chép bài học, làm bài tập và trình bày ý tưởng trong các môn học khác, từ toán, khoa học đến xã hội. Viết khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu sắc, tổ chức ý tưởng và thể hiện sự sáng tạo thông qua ngôn ngữ. Viết là một hình thức giao tiếp quan trọng, giúp học sinh truyền đạt thông tin, ý tưởng và cảm xúc một cách rõ ràng và mạch lạc. (Vũ Thị Thương và Ngạc Thị Thu Giang, 2019).
Về nhiệm vụ, hoạt động viết ở Tiểu học bao gồm rèn luyện kỹ năng cơ bản như viết đúng, đẹp, rõ ràng và chính xác, bao gồm việc hướng dẫn cách cầm bút, tư thế ngồi, và cách viết các chữ cái, từ và câu. Học sinh cần học cách viết các đoạn văn, bài văn theo nhiều thể loại khác nhau như miêu tả, tự sự, tường thuật và biểu cảm. Tạo cơ hội cho học sinh viết về những gì họ nghĩ, cảm nhận và trải nghiệm, qua đó phát triển khả năng tự biểu đạt và sáng tạo. Hướng dẫn học sinh cách lập dàn ý, sắp xếp ý tưởng logic và trình bày rõ ràng. Khuyến khích học sinh tự kiểm tra, chỉnh sửa và hoàn thiện bài viết của mình, đồng thời biết cách tiếp nhận và sử dụng phản hồi từ giáo viên và bạn bè để cải thiện kỹ năng viết. Như vậy, hoạt động viết ở Tiểu học không chỉ là việc rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ mà còn là một phương tiện quan trọng để phát triển tư duy, sáng tạo và khả năng giao tiếp của học sinh. Việc chú trọng vào hoạt động viết giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập và phát triển toàn diện của học sinh trong các cấp học tiếp theo.
      1. 1.2.2. Tổng quan về quan điểm giao tiếp.

1.2.2.1. Giao tiếp và các hình thức giao tiếp.

  • Giao tiếp

Giao tiếp, theo Từ điển tiếng Việt phổ thông, được định nghĩa là việc trao đổi và tiếp xúc với nhau. Theo tác giả Đỗ Hữu Châu, giao tiếp là quá trình mà một người phát đi thông điệp và sử dụng các tín hiệu để truyền đạt thông điệp đó cho người nhận. Nội dung của thông điệp có mục đích nhất định, có thể là việc cung cấp thông tin hoặc thể hiện tâm trạng và ý kiến của người phát đi đến người nhận. Trong quá trình giao tiếp, hai bên liên tục chuyển đổi vai trò, thể hiện qua lời nói và giao tiếp trực tiếp.

Lê A và Đỗ Xuân Thảo cũng chia sẻ quan điểm tương tự, rằng khi ít nhất hai người gặp nhau và chia sẻ ý kiến, cảm xúc, hoặc nhận xét về môi trường xung quanh, thì đó được coi là một hoạt động giao tiếp. Theo Từ điển Thuật ngữ ngôn ngữ học, giao tiếp là việc thông báo hoặc truyền đạt thông điệp thông qua một hệ thống mã nào đó. (Đỗ Xuân Thảo. 2023).

Từ các định nghĩa trên, có thể hiểu giao tiếp như một quá trình trao đổi ý kiến, tình cảm, và cảm xúc, với mục tiêu xây dựng và duy trì mối quan hệ, sự hiểu biết hoặc cộng tác giữa các thành viên trong xã hội. Mặc dù con người có thể giao tiếp bằng nhiều phương tiện như ánh mắt, điệu bộ, và âm thanh, sử dụng ngôn ngữ là phương tiện chính trong giao tiếp được coi là phong phú và hiệu quả nhất.

Hoạt động giao tiếp là một nhu cầu không thể thiếu của con người, với sản phẩm chính là ngôn bản, tức là chuỗi ngôn từ được sắp xếp theo quy tắc nhất định để truyền đạt thông điệp. Quá trình giao tiếp bao gồm hai giai đoạn là sản sinh (kí mã) và tiếp nhận (giải mã), trong đó thông điệp được tạo ra và sau đó được hiểu và đáp ứng bởi người nhận.

  • Các hình thức giao tiếp.

Tất cả các hình thức giao tiếp đều đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của . Bằng cách sử dụng ngôn ngữ nói, có thể trao đổi ý kiến, chia sẻ thông tin và thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng và trực tiếp. Sử dụng ngôn ngữ viết cho phép truyền đạt thông điệp một cách cụ thể và chi tiết hơn, đặc biệt là trong các tình huống cần ghi chép hoặc lưu trữ thông tin (Đỗ Xuân Thảo. 2023).

Hình ảnh và biểu đồ cũng là một phương tiện mạnh mẽ để truyền đạt thông điệp, đặc biệt là khi cần diễn giải thông tin phức tạp hoặc trực quan. Sử dụng hình ảnh và biểu đồ có thể giúp người nhận dễ dàng hiểu và nhớ thông tin hơn.

Ngôn ngữ kí hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp với những người khiếm thính, giúp họ truyền đạt ý nghĩa một cách hiệu quả và linh hoạt. Đồng thời, giao tiếp qua giao diện máy tính và internet đã mở ra một thế giới mới của giao tiếp trực tuyến, từ trò chuyện đến video call, giúp kết nối và giao tiếp với nhau một cách dễ dàng và linh hoạt hơn bao giờ hết.

Cử động cơ thể và biểu hiện khuôn mặt cũng chứa đựng nhiều thông điệp không lời, giúp thể hiện cảm xúc và ý nghĩa một cách tự nhiên và trực tiếp. Âm nhạc, hội họa và nghệ thuật cũng có thể là một hình thức giao tiếp sâu sắc và diệu kỳ, thể hiện cảm xúc và ý nghĩa một cách đa chiều và mở rộng.

Tất cả những hình thức này cùng góp phần tạo ra một môi trường giao tiếp đa dạng và phong phú, giúp con người kết nối và giao tiếp một cách toàn diện và hiệu quả.

1.2.2.2. Chức năng của giao tiếp.

Chức năng của giao tiếp không chỉ giới hạn trong việc truyền đạt thông tin mà còn mở ra một loạt các khía cạnh khác nhau của mối quan hệ giữa con người. Thông qua giao tiếp, có thể thể hiện cảm xúc, ý kiến, và suy nghĩ của mình, đồng thời cũng có thể hiểu và đồng cảm với người khác. Giao tiếp giúp xác định vai trò của mỗi cá nhân trong một tình huống cụ thể và thiết lập các mối quan hệ xã hội, từ đó tạo ra một môi trường xã hội nơi mọi người có thể tương tác và trao đổi ý kiến.

Ngoài ra, giao tiếp còn là công cụ quan trọng để giải quyết xung đột và tranh luận, thúc đẩy sự phát triển cá nhân thông qua việc học hỏi và trao đổi thông tin với người khác. Cuối cùng, giao tiếp cũng góp phần vào việc tạo ra sự tương tác xã hội và phát triển cộng đồng, từ việc làm việc cùng nhau để đạt được các mục tiêu và lợi ích chung. Điều này thể hiện rõ ràng trong sự đa dạng và phong phú của các hình thức giao tiếp và vai trò quan trọng của nó trong cuộc sống hàng ngày của ( Đinh Trọng Lạc. 2014)

Trong hoạt động giao tiếp, ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng như một công cụ truyền đạt thông điệp và thiết lập sự hiểu biết giữa các bên tham gia. Tuy nhiên, không chỉ có ngôn ngữ mà còn có các nhân tố khác cũng ảnh hưởng đến quá trình giao tiếp.

Một trong những nhân tố quan trọng nhất là ngữ cảnh. Ngữ cảnh bao gồm các yếu tố như địa điểm, thời gian, tình trạng tâm trạng, và mối quan hệ giữa các bên. Ngữ cảnh cung cấp bối cảnh cho thông điệp được truyền đạt và giúp người nhận thông điệp hiểu rõ hơn về ý nghĩa và mục đích của nó.
Các nhân tố khác bao gồm cử chỉ, biểu hiện khuôn mặt, và âm điệu của giọng nói. Cử chỉ và biểu hiện khuôn mặt thường được sử dụng để thể hiện cảm xúc và ý kiến của người nói, trong khi âm điệu của giọng nói có thể tạo ra các dấu hiệu về tâm trạng và ý định của họ.
Ngoài ra, thái độ và suy nghĩ của các bên cũng ảnh hưởng đến quá trình giao tiếp. Các thái độ tích cực và sự mở lòng giúp tạo ra một môi trường giao tiếp tích cực và hiệu quả, trong khi các thái độ tiêu cực có thể gây ra sự hiểu lầm và xung đột.
Tóm lại, trong hoạt động giao tiếp, ngôn ngữ là một phần quan trọng nhưng không độc đáo. Ngữ cảnh, cử chỉ, biểu hiện khuôn mặt, âm điệu của giọng nói, thái độ và suy nghĩ cũng đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra và hiểu thông điệp giao tiếp.
1.2.2.4. Các dạng lời nói và hoạt động giao tiếp.
Trong hoạt động giao tiếp, các dạng lời nói đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ý kiến, thông điệp và tạo ra sự tương tác giữa các bên tham gia. Dưới đây là một số dạng lời nói và hoạt động giao tiếp:
Phát biểu: đây là hành động giao tiếp cơ bản, trong đó một người truyền đạt thông điệp hoặc ý kiến của mình cho người khác bằng cách sử dụng ngôn ngữ nói. Phát biểu có thể bao gồm việc trình bày ý kiến, đưa ra thông tin, hoặc thể hiện cảm xúc và suy nghĩ của người nói.
Nghe: nghe là một phần quan trọng của hoạt động giao tiếp, trong đó người nghe chú ý và hiểu thông điệp được truyền đạt bởi người nói. Việc lắng nghe tốt giúp tạo ra sự hiểu biết và đồng cảm giữa các bên tham gia.
Đối đáp: đối đáp là phản hồi từ người nghe đến người nói, thể hiện sự hiểu biết và phản ứng của họ đối với thông điệp được truyền đạt. Đối đáp có thể bao gồm việc đồng ý, phản đối, hoặc yêu cầu thông tin bổ sung.
Hỏi đáp: hỏi đáp là một phần quan trọng của hoạt động giao tiếp, trong đó người nghe đặt câu hỏi để tìm hiểu thêm về thông điệp hoặc ý kiến của người nói. Việc hỏi đáp giúp tạo ra sự tương tác và trao đổi thông tin giữa các bên.
Thảo luận: thảo luận là một hoạt động giao tiếp nhóm, trong đó các bên tham gia trao đổi ý kiến, thông tin và suy nghĩ với nhau để đạt được một mục tiêu cụ thể. Thảo luận có thể giúp tạo ra sự hiểu biết sâu sắc và đồng thuận giữa các bên.
Thuyết trình: thuyết trình là một dạng lời nói có cấu trúc, trong đó người nói trình bày thông tin hoặc ý kiến của mình trước một nhóm người nghe. Thuyết trình thường được sử dụng để truyền đạt thông tin chi tiết và tạo ra sự hiểu biết rõ ràng và thú vị (Nguyễn Thị Nga2013).
1.2.2.5. Bản chất của quan điểm giao tiếp.

Trong đời sống hàng ngày, giao tiếp được hiểu đơn giản là sự tiếp xúc giữa các bên, có thể là giữa con người và con người, con người và vật, hoặc con người và máy móc, thông qua các phương tiện như ngôn ngữ, cử chỉ, hành động và thái độ. Từ góc độ xã hội và giáo dục, giao tiếp là quá trình tương tác và kết quả của việc các bên tham gia trao đổi thông điệp, tiếp nhận, xử lý, chọn lọc và đánh giá thông tin từ phía đối tác, sau đó thể hiện, chia sẻ, ứng xử và tác động lẫn nhau, dựa trên các phương tiện mà cả hai bên đều hiểu và chấp nhận. Thiếu sự hiểu biết và chấp nhận về các phương tiện giao tiếp sẽ khiến giao tiếp trở nên không thể xảy ra, chỉ còn là sự gặp gỡ. Nếu không có sự ảnh hưởng lẫn nhau, cuộc giao tiếp đó sẽ trở thành một sự tác động một chiều. Tóm lại, giao tiếp là quá trình tương tác dựa trên thông tin, trong đó thông tin này mang ý đồ, tự giác và có ý nghĩa đã được định rõ, thông qua các phương tiện khác nhau mà cả hai bên đều hiểu và có thể chia sẻ.

Các phương tiện giao tiếp rất đa dạng, từ ngữ tự nhiên như lời nói và chữ viết, ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ cơ thể, cho đến các phương tiện phi ngôn ngữ như thái độ, hành vi, và dụng cụ kĩ thuật, và bất cứ đối tượng nào có chức năng truyền đạt thông điệp như tranh vẽ, ảnh, máy phát thanh, và các vật phẩm khác. Có bốn kiểu giao tiếp cơ bản được phân biệt như: giao tiếp tay đôi, giao tiếp vòng tròn, giao tiếp kiểu tia (hình sao), và giao tiếp kiểu mạng nhện. Ba trong số đó thường có nhiều bên tham gia, trong khi kiểu đầu tiên chỉ có hai bên tham gia, không kể số lượng người cụ thể.

Trong lĩnh vực giáo dục, kỹ năng giao tiếp được hiểu theo nghĩa tương tác dựa trên thông tin và quá trình truyền thông, nghĩa là cả hai bên đều có ảnh hưởng lẫn nhau trong quá trình truyền đạt, không chỉ là một chiều. (Theo PGS.TS. Đặng Thành Hưng, Tạp chí quản lí Giáo dục, số 78, tháng 11 năm 2015).

  • Quan điểm giao tiếp trong việc dạy học Tiếng Việt Tiểu học

Quan điểm giao tiếp trong việc dạy học Tiếng Việt không chỉ là việc hiểu rõ chức năng giao tiếp của ngôn ngữ mà còn nhấn mạnh vào mục tiêu phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh.

Thấy rằng ngôn ngữ không chỉ đóng vai trò trong việc truyền đạt thông điệp mà còn là cách để con người thể hiện tư duy, tình cảm và thiết lập mối quan hệ xã hội. Với sự phong phú và linh hoạt của ngôn ngữ, có thể đáp ứng mọi nhu cầu giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày.

Quan điểm này cũng nhấn mạnh vào việc phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh. Điều này bao gồm việc rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ cơ bản như nghe, nói, đọc, viết, cũng như khuyến khích sự hiểu biết sâu sắc và động lực để tham gia vào hoạt động giao tiếp.

Trong quá trình dạy học Tiếng Việt theo quan điểm giao tiếp, thấy sự thể hiện qua bốn phương diện chính. Đó là mục tiêu của dạy học, nội dung của dạy học, nguyên tắc dạy học và phương pháp dạy học. Tất cả những điều này đều nhằm mục đích giúp học sinh phát triển năng lực giao tiếp một cách toàn diện và hiệu quả.

Quan điểm giao tiếp trong dạy học Tiếng Việt còn được thể hiện thông qua mục đích giao tiếp và nội dung giao tiếp. Mục đích giao tiếp không chỉ là việc truyền đạt thông điệp mà còn là tạo ra một môi trường thú vị và tích cực để học sinh tham gia vào các hoạt động giao tiếp. Nội dung giao tiếp được chọn lựa sao cho phản ánh thực tế cuộc sống và đáp ứng nhu cầu giao tiếp của học sinh.

Nguyên tắc dạy học theo quan điểm giao tiếp thường hướng vào việc tạo ra các hoạt động giao tiếp tích cực và linh hoạt, khuyến khích sự tương tác giữa học sinh và giáo viên cũng như giữa các học sinh với nhau. Phương pháp dạy học trong quan điểm này thường sử dụng các phương tiện giao tiếp đa dạng như trò chơi, thảo luận nhóm, thực hành thực tế để kích thích sự quan tâm và tương tác của học sinh.

Tóm lại, quan điểm giao tiếp trong dạy học Tiếng Việt nhấn mạnh vào việc phát triển năng lực giao tiếp toàn diện cho học sinh thông qua các hoạt động giao tiếp tích cực và đa dạng. Điều này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn trở nên tự tin và thành thạo trong việc sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày.

      1. 1.2.3. Đặc điểm của học sinh lớp 3

1.2.3.1. Đặc điểm của quá trình nhận thức

Học sinh ở lớp 3 có những đặc điểm riêng biệt trong quá trình nhận thức. Đầu tiên, ở độ tuổi này, khả năng tập trung của học sinh đã được cải thiện so với các độ tuổi trước. Họ có thể tập trung vào các hoạt động học tập trong thời gian dài hơn, nhưng vẫn còn những khoảnh khắc mất tập trung do sự tò mò và sự chú ý dễ bị xao lạc.

Học sinh lớp 3 thường có khả năng suy luận và phân tích đơn giản. Họ có thể áp dụng kiến thức đã học vào các tình huống thực tế đơn giản và phản ứng linh hoạt đối với những vấn đề mà họ gặp phải.

Ngoài ra, trong quá trình nhận thức ở độ tuổi lớp 3, học sinh thường phản ứng tích cực với các hoạt động học tập mà có tính thực tiễn và mang tính ứng dụng cao. Họ thường hứng thú và muốn tham gia vào những hoạt động có tính tương tác và thực hành, giúp họ hình thành kiến thức một cách tự nhiên và linh hoạt hơn.

Khả năng ghi nhớ và tái hiện thông tin của học sinh lớp 3 cũng đang phát triển, nhưng vẫn cần sự hỗ trợ và khuyến khích từ giáo viên và môi trường học tập. Họ có thể ghi nhớ thông tin cơ bản và sử dụng các kỹ thuật học tập như ghi chú, hình ảnh để hỗ trợ quá trình nhận thức.

Đặc điểm này cần được giáo viên và người trưởng thành nhận biết và tạo điều kiện cho học sinh phát triển khả năng nhận thức một cách tích cực và hiệu quả nhất. Đồng thời, cần xây dựng các hoạt động học tập phù hợp với trình độ và đặc điểm của học sinh lớp 3 để khuyến khích sự tham gia tích cực và giúp họ phát triển toàn diện.

Tóm lại, trong quá trình nhận thức, học sinh lớp 3 có khả năng tập trung tốt hơn, có khả năng suy luận và phân tích đơn giản, cũng như phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt ý kiến của mình (Trần Thị Tú Anh., & Trịnh Thị Thúy. (2017).

1.2.3.2. Đặc điểm tâm sinh lí lứa tuổi

Đặc điểm tâm sinh lý của học sinh ở lứa tuổi lớp 3 thường bao gồm các yếu tố sau:

Sự phát triển tình cảm và xã hội: Học sinh lớp 3 thường có sự phát triển đáng kể trong khả năng quản lý và thể hiện cảm xúc. Họ bắt đầu có khả năng nhận biết và điều chỉnh cảm xúc của mình một cách tự chủ hơn. Đồng thời, họ cũng có khả năng tương tác xã hội tốt hơn, bao gồm việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bạn bè.

Sự tăng cường khả năng tự lập: Học sinh lớp 3 thường phát triển khả năng tự lập hơn trong các hoạt động hàng ngày. Họ có thể tự quản lý thời gian và nhiệm vụ học tập một cách hiệu quả hơn, cũng như thể hiện sự độc lập trong việc giải quyết vấn đề.

Sự phát triển của niềm tin và tự tin: Trong giai đoạn này, học sinh thường có sự tăng cường niềm tin vào bản thân và khả năng tự tin hơn khi tham gia vào các hoạt động. Họ có thể tự tin hơn trong việc giao tiếp và thể hiện ý kiến của mình trước nhóm bạn.

Sự phát triển của khả năng tự quản lý: Học sinh lớp 3 bắt đầu phát triển khả năng tự quản lý cảm xúc và hành vi của mình. Họ có thể tự biết cách kiểm soát cảm xúc tiêu cực và thực hiện hành động tích cực hơn trong quá trình học tập và giao tiếp hàng ngày.

Sự phát triển của khả năng tập trung: Trong lứa tuổi này, học sinh thường có khả năng tập trung vào các hoạt động hơn và duy trì sự tập trung trong thời gian dài hơn. Điều này giúp họ tham gia vào các hoạt động học tập và trò chơi một cách hiệu quả hơn.

Tính chất phát triển và biến đổi của cơ thể vẫn tiếp tục ở giai đoạn này. Đặc biệt, não bộ – cơ quan điều khiển quan trọng của quá trình nhận thức – đang trong giai đoạn phát triển toàn diện cả về mặt cấu trúc lẫn chức năng. Bất kỳ yếu tố nào gây căng thẳng cho não trẻ trong giai đoạn này đều có thể ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của trẻ. Sự tăng trưởng nhanh chóng về mặt sinh học trong những năm gần đây đã làm cho tuổi dậy thì của trẻ em trở nên sớm hơn. Trong tuổi này, sự phát triển tiếp tục theo quy luật tuổi, nhưng không đồng đều ở từng giai đoạn; có sự gia tốc trong việc tăng cân nặng, chiều cao, và vòng ngực tự nhiên. Mặc dù các chỉ số hình thái tăng lên, nhưng chỉ số thể lực không có sự tăng trưởng đáng kể.

Cùng với yếu tố văn hóa – xã hội, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển giới tính sinh học của học sinh, hiện tượng dậy thì diễn ra với sự gia tốc. Vì vậy, quan tâm đặc biệt đến việc rèn luyện thể lực, đưa ra chương trình giáo dục và tổ chức hoạt động hợp lý cho học sinh là cần thiết. Nếu môi trường học tập của học sinh không đảm bảo các tiêu chí về môi trường, tâm trí (không hỗ trợ cho hoạt động của các chức năng tâm lý – thần kinh), kiến thức quá khó, học liên tục, kéo dài, không có thời gian cho vui chơi và nghỉ ngơi, có thể dẫn đến việc không có cơ hội phục hồi và bù đắp đủ những năng lượng đã tiêu hao. Điều này có thể gây ra hậu quả về sự chậm phát triển cơ thể của học sinh và nguy cơ tiềm ẩn dẫn đến các bệnh học đường trong tương lai khi gặp phải các yếu tố thuận lợi (Trần Thị Tú Anh., & Trịnh Thị Thúy. (2017).

1.3. Thực tiễn của vấn đề nghiên cứu.

      1. 1.3.1. Khái quát về địa điểm khảo sát thực trạng
  • Giới thiệu chung về trường
  • Ngôi trường mang tên “Trường TH NGUYỄN TRUNG TRỰC ” nằm trong lòng phố nhỏ, có địa chỉ tại 732 Trần Cao Vân thuộc Phường Xuân Hà, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng – Một con đường quanh năm đầy cây xanh và nắng ấm là chiếc nôi giáo dục đã và đang từng ngày dìu dắt cho biết bao thế hệ học sinh – những mầm xanh của quê hương đất nước, chắp cánh cho bao niềm tin tươi sáng hướng đến tương lai, cùng với mục tiêu xây dựng nhà trường ngày càng vững mạnh toàn diện trong mọi lĩnh vực. 
  • Ban giám hiệu:

+ Hiệu trưởng nhà trường: Trần Thị Hải Minh (Bí thư chi bộ Đảng).

+ Phó hiệu trưởng: Nguyễn Thị Thu Hằng

Cơ cấu tổ chức hành chính đơn vị: gồm có 3 tổ chuyên môn và 01 tổ văn phòng. Ban ngành có: Tổ chức Công đoàn trường, Ban thanh tra nhân dân, Chi Đoàn thanh niên CSHCM, Liên Đội TNTP Hồ Chí Minh; Ban Văn thể; Hội đồng trường, Hội đồng thi đua khen thưởng và Ban Đại diện CMHS, Hội đồng KĐCL.

  • Nhiệm vụ và chức năng của Trường TH Nguyễn Trung Trực

– Thực hiện rà soát, quy hoạch, phát triển mạng lưới trường lớp; tăng cường cơ sở vật chất các trường tiểu học đáp ứng điều kiện thực hiện Chương trình giáo dục phổ thông mới ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGD ĐT ngày 26/12/2018 (CTGDPT 2018)Thực hiện rà soát, dự báo quy mô phát triển đối với giáo dục nói chung và giáo dục tiểu học nói riêng nhằm tham mưu các cấp trong công tác quy hoạch quỹ đất dành cho giáo dục, tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức, cá nhân tham gia công tác xã hội hóa các hoạt động trong lĩnh vực giáo dục; bảo đảm cơ sở vật chất trường học thực hiện hiệu quả nhiệm vụ năm học và đáp ứng được các yêu cầu thực hiện chương trình giáo dục theo quy định của Bộ GDĐT.

– Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lí giáo dục và chuẩn bị các điều kiện triển khai sách giáo khoa theo chương trình giáo dục phổ thông mới Thực hiện nghiêm túc Chỉ thị số 1737/CT-BGDĐT ngày 07/5/2018 về việc tăng cường công tác quản lí và nâng cao đạo đức nhà giáo. Tiếp tục tham mưu rà soát, sắp xếp lại đội ngũ giáo viên đủ về số lượng, cơ cấu theo định mức để tổ chức dạy học 2 buổi/ngày. Triển khai các hoạt động bồi dưỡng giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục để chuẩn bị sẳn sàng cho việc triển khai CTGDPT 2018 theo đúng tiến độ.

– Chú trọng đổi mới công tác quản lí, quản trị trường học theo hướng đẩy mạnh phân cấp quản lí, tăng cường quyền tự chủ của nhà trường trong việc thực hiện kế hoạch giáo dục đi đôi với việc nâng cao năng lực quản trị nhà trường, gắn với trách nhiệm của người đứng đầu cơ sở giáo dục

– Thực hiện tốt quy chế dân chủ, nâng cao vai trò, trách nhiệm, lương tâm, đạo đức nhà giáo. Khắc phục bệnh thành tích trong giáo dục tiểu học. Đôn đốc kiểm tra, giám sát các cơ sở giáo dục tiểu học trong công tác điều hành, quản lí, tổ chức các hoạt động dịch vụ giáo dục của nhà trường đảm bảo theo đúng quy định. Tiếp tục triển khai thực hiện nghiêm túc, có chất lượng việc dạy học theo hướng tiếp cận định hướng chương trình giáo dục phổ thông mới; đổi mới phương pháp dạy, phương pháp học và nâng cao chất lượng đánh giá học sinh tiểu học; rà soát bảo đảm các điều kiện và triển khai dạy học ngoại ngữ, tin học theo CTGDPT 2018.

– Tăng cường nền nếp, kỷ cương, nâng cao chất lượng, hiệu quả các hoạt động giáo dục trong các cơ sở giáo dục tiểu học. Chú trọng kết hợp dạy chữ với dạy người, giáo dục ý thức, trách nhiệm của công dân đối với gia đình – nhà trường – xã hội cho học sinh tiểu học. Thực hiện tốt các cuộc vận động, các phong trào thi đua của ngành phù hợp điều kiện từng địa phương. Tăng cường an ninh, an toàn trường học, tích cực phòng/chống xâm hại và bạo lực học đường; chú trọng xây dựng văn hóa học đường trong môi trường giáo dục; xây dựng cơ chế phối hợp giữa gia đình – nhà trường – xã hội trong giáo dục đạo đức, nhân cách cho học sinh.

      1. Đặc điểm học sinh của trường

– Năm học 2023-2024, toàn trường có 482 HS. Trong đó khối 1: 86 em; khối 2: 121 em; khối 3: 86 em; khối 4: 93 em; khối 5: 96 em. Khuyết tật 11 em, Bán trú 314 em.

– Nhiều học sinh có thể lực tốt, nhanh nhẹn trong các hoạt động.

– Vẫn còn trường hợp HS ý thức học tập chưa tốt như kỹ năng tự học, hoạt động nhóm cũng như kỹ năng sống còn hạn chế mất nhiều thời gian để hình thành năng lực cho học sinh.

      1. Tình hình đội ngũ giáo viên, nhân viên, cán bộ quản lý

– Số CBGVNV nhà trường: 44 người (trong đó HT: 1, PHT: 1; GV 25 – trong đó biên chế: 24; HĐ: 01) – Văn phòng (05: 01 kế toán, 1 y tế, 1 văn thư, 02 BV) – Quản sinh cấp dưỡng (11); Phục vụ vệ sinh: 01

– Chi bộ có 13 Đảng viên; Công đoàn có 31 Đoàn viên Công đoàn; Chi đoàn có 15 Đoàn viên giáo viên.

– Đội ngũ có trình độ đạt chuẩn 100%.

      1. Cơ sở vật chất, thiết bị dạy học

– 16 phòng học, 04 phòng bộ môn (tin 01, ngoại ngữ 1, âm nhạc 01, mĩ thuật 01); mỗi điểm trường đều bố trí 1 phòng y tế. Tỉ lệ lớp có ti vi, máy chiếu phục vụ dạy học đạt 100%;

– Khu vệ sinh của giáo viên và học sinh đảm bảo theo quy định, sạch sẽ, thoáng đáp ứng sinh hoạt của toàn trường.

– Trường có 02 khu tiền sãnh, thoáng, mát là nơi lý tưởng để HS vừa học Thể dục vừa là khu vui chơi, sinh hoạt các câu lạc bộ TDTT và là nơi HS chờ bố mẹ đón về.

– Khuôn viên rộng rãi, bố trí cây xanh, phòng ốc hợp lý, cảnh quang sáng – xanh – sạch – đẹp – an toàn là môi trường tốt cho CBGVNV và HS công tác và học tập cả ngày.

  • Đặc điểm tổ chuyên môn

Tổ chuyên môn 2-3 trường TH Nguyễn Trung Trực có 9 thành viên trong đó có 1 giáo viên đã được đào tạo xong chương trình Thạc sĩ, có 2 giáo viên theo học chương trình Thạc sĩ. Trong những năm vừa qua, tổ 2-3 là tổ chuyên môn vẫn luôn giữ vững tinh thần đoàn kết, nhất trí, vượt qua khó khăn, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ trong từng năm học và góp phần khẳng định vị thế và uy tín của Nhà trường.

      1. 1.3.2. Mục đích khảo sát thực trạng

Mục đích của việc khảo sát thực trạng “Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy học viết cho học sinh lớp 3” là đánh giá hiệu quả hiện tại của phương pháp này, từ đó nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu cần cải tiến. Khảo sát nhằm xác định các khó khăn và thách thức mà giáo viên và học sinh gặp phải trong quá trình áp dụng quan điểm giao tiếp vào dạy học viết, bao gồm các vấn đề về phương pháp giảng dạy, tài liệu học tập và sự tương tác giữa giáo viên và học sinh. Việc thu thập ý kiến và phản hồi từ giáo viên và học sinh giúp hiểu rõ hơn về cảm nhận và trải nghiệm của các bên liên quan, từ đó có thể cải thiện phương pháp giảng dạy. Khảo sát cũng nhằm đánh giá mức độ phát triển kỹ năng viết và giao tiếp của học sinh lớp 3 khi áp dụng quan điểm giao tiếp trong giảng dạy, từ đó đo lường hiệu quả của phương pháp và đánh giá sự tiến bộ của học sinh. Bên cạnh đó, khảo sát giúp xác định các nhu cầu đào tạo và hỗ trợ thêm cho giáo viên để họ có thể áp dụng quan điểm giao tiếp một cách hiệu quả hơn trong dạy học viết, bao gồm các khóa đào tạo chuyên sâu, tài liệu hướng dẫn và các nguồn lực hỗ trợ khác. Kết quả khảo sát cung cấp dữ liệu và thông tin quan trọng để xây dựng các kế hoạch cải tiến giáo dục, nhằm nâng cao chất lượng dạy học viết và phát triển kỹ năng giao tiếp của học sinh. Bằng cách đạt được những mục đích này, khảo sát sẽ cung cấp những thông tin quan trọng và có giá trị để cải thiện việc dạy học viết theo quan điểm giao tiếp, đảm bảo rằng học sinh lớp 3 được trang bị các kỹ năng viết và giao tiếp hiệu quả nhất.

      1. 1.3.2. Nội dung khảo sát thực trạng

Nội dung khảo sát thực trạng “Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy học viết cho học sinh lớp 3” có thể bao gồm việc đánh giá mức độ hiểu biết và áp dụng quan điểm giao tiếp của giáo viên, từ đó xem xét các phương pháp và kỹ thuật mà họ sử dụng để thúc đẩy giao tiếp trong lớp học, cũng như tần suất và cách thức tích hợp các hoạt động giao tiếp vào các hoạt động viết. Khảo sát cần thu thập ý kiến của học sinh về trải nghiệm của họ khi tham gia các hoạt động viết dựa trên quan điểm giao tiếp, bao gồm cảm nhận về mức độ thú vị, hữu ích và sự tiến bộ trong kỹ năng viết và giao tiếp. Đồng thời, cần đánh giá hiệu quả của các hoạt động giao tiếp như thảo luận nhóm, thuyết trình, viết nhật ký và các hoạt động tương tác khác trong việc phát triển kỹ năng viết của học sinh, phân tích sự cải thiện trong khả năng viết trước và sau khi áp dụng các phương pháp này. Khảo sát cũng phải xác định các khó khăn và thách thức mà giáo viên và học sinh gặp phải khi vận dụng quan điểm giao tiếp vào dạy học viết, bao gồm các vấn đề về thời gian, tài liệu, hỗ trợ từ nhà trường và sự hợp tác của học sinh. Việc khảo sát mức độ hỗ trợ mà giáo viên nhận được từ nhà trường và phụ huynh trong việc áp dụng quan điểm giao tiếp vào dạy học viết, bao gồm sự hỗ trợ về tài liệu, đào tạo và các hoạt động ngoại khóa liên quan cũng rất quan trọng. Ngoài ra, cần đánh giá hiệu quả của các khóa đào tạo và tài liệu hướng dẫn mà giáo viên đã tham gia hoặc sử dụng để áp dụng quan điểm giao tiếp trong dạy học viết, thu thập phản hồi về những gì đã thực hiện tốt và những gì cần cải thiện. Cuối cùng, khảo sát nên thu thập các kiến nghị và đề xuất từ giáo viên và học sinh về cách cải thiện việc vận dụng quan điểm giao tiếp vào dạy học viết, bao gồm các ý tưởng mới, phương pháp giảng dạy khác hoặc các hoạt động bổ sung. Bằng cách bao quát những nội dung này, khảo sát sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng vận dụng quan điểm giao tiếp trong dạy học viết cho học sinh lớp 3, từ đó giúp xác định các biện pháp cải thiện và nâng cao hiệu quả giảng dạy.

LIÊN HỆ:

SĐT+ZALO: 0935568275

F:\DỮ LIỆU MỚI CẦN ĐỔI TÊN VÀ ĐĂNG 2025\ĐÃ HOÀN THÀNH 2024\ĐẠI HỌC SƯ PHẠM\Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy học viết cho học sinh lớp 3\Vận dụng quan điểm giao tiếp vào việc dạy học viết cho học sinh lớp 3

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *