Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành Kế Toán tại Trường Đại học Tài chính – Marketing
Thành phố Hồ Chí Minh là một trong những vùng trọng điểm kinh tế của khu vực phía Nam. Do đó việc phát triển các ngành nghề, chất lượng đào tạo luôn được chú trọng và đầu tư để bảo đảm nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu thị trường. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, có hàng ngàn công ty có nhu cầu tuyển dụng nhân viên có năng lực và chất lượng chuyên ngành khác nhau dẫn tới nguồn nhân lực nơi đây ngày càng phong phú và đa dạng. Nắm bắt được điều đó, Trường Đại học Tài chính – Marketing (UFM – trực thuộc Bộ Tài Chính) đã ký kết hợp tác cùng rất nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước để nâng cao chất lượng đào tạo, chủ động định hướng đào tạo cho sinh viên gắn liền với nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp.
Dù đang trong thời kỳ hội nhập quốc tế, cách mạng 4.0 diễn ra mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đã có thể thay thế con người trong nhiều lĩnh vực, tuy nhiên vai trò của kế toán vẫn không thay đổi nhiều. Bộ phận kế toán đóng vai trò là huyết mạch, là trung tâm của các doanh nghiệp, tổ chức. Không chỉ ghi chép số liệu, kế toán còn đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích dữ liệu, cung cấp thông tin chiến lược cho quản lý và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý và kế toán quốc tế. Đặc biệt, trong thời đại số hiện nay, vai trò của kế toán càng trở nên quan trọng trong việc xử lý và phân tích dữ liệu số.
Với hơn 25 năm hình thành và phát triển, Trường đã đào tạo và cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao trình độ đại học và sau đại học theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế nhằm đáp ứng nhu cầu thiết hụt nhân lực của các doanh nghiệp trên địa bàn TP.HCM và các tỉnh lân cận, trong đó không ít nguồn lực đến từ chuyên ngành Kế toán. Trường cung cấp chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thị trường và tiêu chuẩn quốc tế bao gồm cung cấp kiến thức về kế toán cơ bản, phương pháp phân tích, công nghệ thông tin, và các kỹ năng mềm. Bên cạnh đó, UFM còn có đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm và nghiên cứu sẽ giúp sinh viên tiếp cận được kiến thức mới nhất và phát triển kỹ năng nghiên cứu. Các chương trình hỗ trợ sinh viên như tư vấn học vụ, hỗ trợ tài chính và cơ hội học bổng cũng là yếu tố quan trọng mà trường có được để giúp sinh viên học tập và phát triển.
Tuy vậy, nhiều sinh viên không biết phải lựa chọn định hướng nghề nghiệp ra sao, vì một khi chọn sai nghề nghiệp thì sẽ vô cùng lãng phí thời gian, sức lực và tiền bạc. Cộng với bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập kinh tế như hiện nay, sinh viên nói chung và sinh viên chuyên ngành Kế toán nói riêng phải đối mặt với vô vàn thách thức về năng lực, kiến thức chuyên môn, kỹ năng và thái độ làm việc. Theo Tổng cục Thống kê (2023), dân số trung bình của Việt Nam vào năm 2023 là 100,3 triệu người. Trong đó dân số sống ở thành thị chiếm 39,48%. Số người thiếu việc làm trong độ tuổi lao động Quý II năm 2023 khoảng 940,7 nghìn người, tăng 54,9 nghìn người so với quý trước và tăng 58,9 nghìn người so với cùng kỳ năm trước. Số người thất nghiệp trong độ tuổi lao động quý II năm 2023 khoảng 1,07 triệu người, tăng 25,4 nghìn người so với quý trước và tăng 1,9 nghìn người so với cùng kỳ năm trước (Theo thông cáo báo chí tình hình lao động việc làm Quý II năm 2023 của Tổng cục Thống kê).
Từ những thực trạng trên, nhóm tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành Kế Toán tại Trường Đại học Tài chính – Marketing”. Từ kết quả nghiên cứu, đưa ra những đề xuất cho phía nhà trường và các khoa có thể thúc đẩy, tăng cường và mở rộng cơ hội việc làm cho sinh viên khối ngành Kế toán tại Thành phố Hồ Chí Minh nói chung và tại UFM nói riêng vì trong điều kiện hiện nay có sự cạnh tranh gay gắt giữa các sinh viên mới ra trường và tìm được việc làm đúng chuyên ngành ngày càng lớn tại trường đại học trong cả nước.
Ước lượng mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định chọn vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành Kế toán tại UFM. Từ đó đưa ra một số giải pháp giúp sinh viên chuyên ngành kế toán quyết định chọn vị trí việc làm sau khi tốt nghiệp.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành Kế Toán tại UFM.
- Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định chọn vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành Kế Toán tại UFM.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm giúp sinh viên quyết định chọn việc làm sau khi tốt nghiệp ngành Kế toán tại UFM.
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định chọn vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành Kế toán tại UFM?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định chọn vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành Kế toán tại UFM?
- Những giải pháp nào nhằm giúp sinh viên chuyên ngành Kế toán quyết định chọn vị trí việc làm sau khi tốt nghiệp?
Đối tượng nghiên cứu: các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành Kế Toán tại Trường Đại học Tài chính – Marketing.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát: sinh viên chuyên ngành Kế toán tại trường Đại học Tài chính – Marketing (năm 1, năm 2, năm 3, năm 4)
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Tài chính – Marketing.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng từ tháng 12/2023 đến tháng 04/2024.
Phương pháp nghiên cứu định tính bao gồm, phỏng vấn chuyên gia và khảo sát sinh viên về những yếu tố tác động đến quyết định chọn vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành Kế toán tại UFM.
Trong nghiên cứu về “Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành Kế toán tại Trường Đại học Tài chính – Marketing”, phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng để phân tích dữ liệu thu thập từ mẫu sinh viên tại các trường Đại học tại TP.HCM. Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng để đo lường giá trị các biến số.
Đầu tiên, để mô tả dữ liệu thu thập được, phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để tóm tắt các thông tin cơ bản và khảo sát tổng quan về dữ liệu.
Tiếp theo, để đánh giá sơ bộ thang đo và kiểm định độ tin cậy của nó, hệ số Cronbach’s Alpha được áp dụng cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc.
Sau đó, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để kiểm định giá trị hội tụ của dữ liệu thu thập. Phương pháp này giúp xác định số lượng và tính chất của các yếu tố ẩn trong dữ liệu.
Đối với việc kiểm định mối quan hệ giữa các biến, kiểm định tương quan Pearson được sử dụng để đo độ tương quan tuyến tính giữa các biến liên tục.

Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS) được áp dụng để xác định các yếu tố có ý nghĩa thống kê, và đồng thời kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, phân tích ANOVA phương sai một yếu tố cùng với các phân tích khác để đánh giá sự ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định chọn vị trí việc làm của sinh viên.
Đóng góp về mặt khoa học: Thông qua các lý thuyết nghề nghiệp nhận thức xã hội, lựa chọn con đường sự nghiệp có thể xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành Kế toán.
Đóng góp về mặt thực tiễn: Kết quả của nghiên cứu có thể là tài liệu tham khảo cho sinh viên hiểu rõ hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn vị. Giúp các tổ chức giáo dục và doanh nghiệp trong lĩnh vực Kế toán điều chỉnh và cung cấp những thông tin hữu ích để tạo ra môi trường học tập và làm việc thuận lợi cho sinh viên Kế toán. Đồng thời, nghiên cứu này cũng có thể đóng góp vào việc phát triển ngành Kế toán và định hình các chính sách nghề nghiệp phù hợp với những yêu cầu và mong muốn của sinh viên.
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục, nghiên cứu được kết cấu gồm 5 chương:
Chương 1: Giới thiệu
Chương này nhằm giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu bao gồm những nội dung như lý do, câu hỏi, mục tiêu, đối tượng cũng như phạm vi nghiên cứu của đề tài, ý nghĩa của đề tài và cấu trúc của bài nghiên cứu.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương này trình bày những khái niệm, các lý thuyết có liên quan đến bài nghiên cứu. Bên cạnh đó, giới thiệu tóm tắt các kết quả nghiên cứu trước và rút ra khoảng trống nghiên cứu của đề tài.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương này giới thiệu về sơ đồ quy trình nghiên cứu, cách thức chọn mẫu và phương pháp thu thập số liệu. Nghiên cứu này được thực hiện thông qua nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này sẽ tiến hành phân tích thực trạng và những ý kiến về các yếu tố ảnh hưởng. Dựa vào kết quả khảo sát, tổng hợp các số liệu thu thập, sau đó sử dụng phần mềm SPSS chạy mô hình ứng dụng.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương này đánh giá lại kết quả nghiên cứu của đề tài, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành Kế toán.
TÓM TẮT CHƯƠNG 1
Chương 1 của nghiên cứu này mở đầu bằng việc đặt ra vấn đề về sự quan trọng của việc lựa chọn vị trí việc làm đối với sinh viên chuyên ngành Kế toán tại UFM. Lựa chọn vị trí công việc không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân mà còn định hình sự nghiệp và tương lai của sinh viên.
Mục tiêu nghiên cứu của chúng tôi là phân tích và hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành Kế toán.
Câu hỏi nghiên cứu đã được xác định một cách cụ thể và chi tiết, nhằm hướng dẫn quá trình thu thập dữ liệu và phân tích kết quả. Phạm vi nghiên cứu sẽ tập trung vào sinh viên chuyên ngành Kế toán tại UFM. Phương pháp nghiên cứu sẽ sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng, với việc thực hiện cuộc khảo sát và phân tích số liệu.
Nghiên cứu này sẽ đóng góp kiến thức mới mẻ và ý nghĩa cho cả sinh viên và nhà tuyển dụng, giúp họ hiểu rõ hơn về yêu cầu và mong muốn của sinh viên khi lựa chọn vị trí công việc. Bố cục của đề tài đã được thiết kế một cách logic và có chặt chẽ, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu rõ hơn về nội dung của từng phần.
Công việc không chỉ là một phần của cuộc sống hàng ngày mà còn là một khía cạnh quan trọng của sự phát triển cá nhân và hạnh phúc trong cuộc sống. Theo Kuijpers, Schyns & Scheerens (2006), công việc không chỉ đơn thuần là một cách kiếm sống mà còn là một phần của quá trình phát triển cá nhân, bao gồm việc phát triển kỹ năng, kiến thức và giá trị cá nhân.
Wrzesniewski & Dutton (2001) cũng nhấn mạnh rằng công việc mang lại nhiều hơn là thu nhập vật chất, mà còn là một nguồn cung cấp nghĩa lý và hạnh phúc trong cuộc sống hàng ngày. Công việc không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định bản thân mà còn ảnh hưởng đến cả xã hội xung quanh.
Super & Savickas (1996) cũng đề cập đến sự liên kết mạnh mẽ giữa công việc và bản thân, nhấn mạnh rằng công việc không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn góp phần vào việc xác định danh tính và tương tác xã hội của mỗi cá nhân.
Locke (1976) đã phân tích công việc như một yếu tố quan trọng trong sự hài lòng nghề nghiệp, nhấn mạnh rằng sự phù hợp giữa công việc và cá nhân là chìa khóa để đạt được hạnh phúc và thành công trong sự nghiệp.
Ngoài ra, công việc cũng là cách chúng ta tạo ra mối quan hệ xã hội và gắn kết với cộng đồng. Qua việc làm, chúng ta gặp gỡ, làm việc cùng nhau và học hỏi từ nhau. Đôi khi, một công việc không chỉ là nơi làm việc mà còn là nơi giao lưu, chia sẻ và xây dựng mối quan hệ.
Cuối cùng, theo Maslow (1954), công việc cũng là một khía cạnh của sự tự thực hiện, trong đó mỗi người cảm thấy hài lòng và đạt được tiềm năng cao nhất của bản thân thông qua công việc của mình.
Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng vị trí công việc không chỉ đơn giản là một vị trí làm việc mà còn đóng vai trò quyết định đối với nhiều khía cạnh của tổ chức và cá nhân. Theo Pfeffer (1981), vị trí công việc được coi là một yếu tố quyết định sự thành công của tổ chức. Điều này đòi hỏi các tổ chức phải thiết lập và quản lý các vị trí công việc sao cho phù hợp và hiệu quả để đạt được mục tiêu kinh doanh và đảm bảo sự phát triển bền vững.
Mintzberg (1983) cũng nhấn mạnh rằng vị trí công việc là nguồn gốc của quyền lực trong tổ chức, với mỗi vị trí mang lại các loại quyền lợi và ảnh hưởng khác nhau. Điều này gợi ý rằng việc quản lý vị trí công việc một cách linh hoạt và công bằng có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và cam kết của nhân viên.
Ngoài ra, vị trí công việc cũng đóng vai trò quan trọng trong sự hài lòng nghề nghiệp của cá nhân, như được Hackman & Oldham (1975) nhấn mạnh. Mức độ phù hợp giữa vị trí công việc và nhu cầu, kỹ năng của cá nhân có thể ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng và cam kết với công việc.
Cuối cùng, vị trí công việc cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp và thúc đẩy sự phát triển cá nhân, như được đề xuất trong nghiên cứu của Judge & Bretz (1992); Raghuram, Garud & Wiesenfeld (2003). Việc tồn tại các cơ hội phát triển và thách thức trong vị trí công việc có thể kích thích sự tiến bộ và sự hài lòng trong công việc của cá nhân.
Quyết định lựa chọn vị trí công việc không chỉ là một quá trình đơn giản mà còn là một quá trình được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Theo Kristof-Brown, Zimmerman & Johnson (2005), quyết định này phụ thuộc vào mức độ phù hợp giữa nhu cầu, kỹ năng và giá trị cá nhân của mỗi cá nhân với yêu cầu và môi trường làm việc của vị trí đó.
Rousseau (1989) cũng đã chỉ ra rằng quyết định lựa chọn vị trí công việc thường được đánh giá dựa trên sự hấp dẫn của tổ chức, bao gồm danh tiếng, cơ hội phát triển và lợi ích công việc. Điều này gợi ý rằng ứng viên có thể xem xét các yếu tố này khi quyết định lựa chọn vị trí công việc phù hợp với mục tiêu của họ.
Ngoài ra, Rounds & Tracey (1990) đã chỉ ra rằng sự thích hợp với mục tiêu nghề nghiệp và sự phát triển cá nhân cũng là một yếu tố quan trọng trong quyết định này. Sự đồng thuận với nội dung công việc, môi trường làm việc và cơ hội phát triển, như được đề cập trong nghiên cứu của Wanous (1977), cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định của cá nhân.
Cuối cùng, theo Judge & Bretz (1992), sự kiểm soát cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong quyết định lựa chọn vị trí công việc. Việc cá nhân chủ động tìm kiếm và lựa chọn vị trí công việc mà họ tin rằng sẽ mang lại sự hài lòng và phát triển cá nhân là một phần quan trọng của quá trình này.
Tóm lại, quyết định lựa chọn vị trí công việc là một quá trình phức tạp, được ảnh hưởng bởi nhu cầu cá nhân, sự hấp dẫn của tổ chức, mục tiêu nghề nghiệp và sự kiểm soát cá nhân (Rounds & Tracer, 1990). Điều này là một phần quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển và hài lòng cá nhân trong môi trường làm việc.
Thuyết nghề nghiệp nhận thức xã hội (SCCT) được phát triển vào năm 1994 bởi Lent và các cộng sự, dùng để sử dụng để giải thích về các biến ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của một cá nhân. Theo Thái Hoài Minh (2023), khái niệm SCCT thường được sử dụng trong các tài liệu trước đây trong việc kiểm tra các lựa chọn nghề nghiệp và phát triển nghề nghiệp thông qua khung lý thuyết nghề nghiệp nhận thức xã hội với ba thành tố cốt lõi là kỳ vọng về năng lực bản thân, kỳ vọng kết quả và hứng thú.
Hành động
Hiệu quả nghề nghiệp
Mục tiêu
Hứng thú
Ảnh hưởng của môi trường đến quyết định lựa chọn
Kì vọng về năng lực bản thân
Kỳ vọng về kết quả
Dữ liệu cá nhân (Giới tính, chủng tộc – dân tộc, thể chất)
Ảnh hưởng của bối cảnh
Trải nghiệm học tập
Hình 2. 1. Khung lý thuyết SCCT của Lent và cộng sự (1994)
Kỳ vọng về năng lực bản thân được xem như một yếu tố dự báo định hướng nghề nghiệp, với lập luận rằng sinh viên có cơ hội theo đuổi nghề nghiệp khi tự tin về khả năng của mình và ít bị thu hút vào những nghề nghiệp không nằm trong khả năng của bản thân.
Kỳ vọng kết quả liên quan đến kết quả giả định của việc thực hiện các hành vi cụ thể. Trong khung lý thuyết SCCT, ngoài việc ảnh hưởng gián tiếp đến hành vi lựa chọn thông qua sở thích, kỳ vọng kết quả có thể gây ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu lựa chọn và hành động.
Hứng thú được xem như một yếu tố dự báo cho cả định hướng nghề nghiệp. Kỳ vọng kết quả và năng lực bản thân là hai yếu tố trung gian quan trọng đối với sự hứng thú nghề nghiệp và học tập cũng như phát triển kỹ năng. Sinh viên có khả năng theo đuổi sự nghiệp trong các lĩnh vực mà sinh viên hứng thú, và đạt được các kết quả tốt.
Lý thuyết hành vi nhu cầu của người tiêu dùng, được đề xuất bởi Philip Kotler – một trong những nhà tiếp thị hàng đầu thế giới, tập trung vào việc hiểu sâu sắc về cách mà người tiêu dùng tìm kiếm, chọn lựa và tiêu dùng sản phẩm hoặc dịch vụ. Theo Kotler, hành vi nhu cầu của người tiêu dùng phản ánh cả các yếu tố tâm lý và xã hội mà ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của họ. Dưới đây là một số điểm chính của lý thuyết:
- Nhu cầu và mong muốn: Kotler phân biệt giữa nhu cầu và mong muốn. Nhu cầu là các yếu tố cơ bản mà con người cần để sống (ví dụ: thức ăn, nước uống, áo quần, chỗ ở), trong khi mong muốn là cách mà nhu cầu được thể hiện dưới dạng sản phẩm cụ thể hoặc trạng thái mong muốn.
- Yếu tố tâm lý: Kotler nhấn mạnh sự ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý, như nhu cầu tự thể hiện, tự trọng, an toàn và sự tự thực hiện, đến quyết định mua hàng. Các yếu tố này có thể thúc đẩy hoặc ngăn cản quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
- Yếu tố xã hội: Kotler cũng nhấn mạnh vai trò của yếu tố xã hội trong hành vi tiêu dùng. Điều này bao gồm áp lực từ cộng đồng, gia đình và nhóm bạn, cũng như ảnh hưởng từ quảng cáo, truyền thông và các yếu tố văn hóa.
- Quá trình quyết định mua hàng: Kotler đề xuất mô hình của quá trình quyết định mua hàng, bao gồm nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn, quyết định mua hàng và sau đó là đánh giá sau khi mua hàng. Các yếu tố tâm lý và xã hội đều có thể ảnh hưởng đến từng giai đoạn trong quá trình này.
- Tác động của môi trường marketing: Cuối cùng, Kotler nhấn mạnh tác động của môi trường marketing đến hành vi tiêu dùng. Điều này bao gồm cả các yếu tố bên ngoài (như kinh tế, văn hóa, chính trị) và các yếu tố trong doanh nghiệp (như sản phẩm, giá cả, quảng cáo, phân phối).
F:\DỮ LIỆU MỚI CẦN ĐỔI TÊN VÀ ĐĂNG 2025\TÀI LIỆU 2024/ Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn vị trí việc làm của sinh viên chuyên ngành kế toán tại Trường Đại học Tài chính – Marketing

