Các yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á
Giáo dục đại học hay giáo dục bật cao là bước khởi đầu cho lực lượng lao động được đào tạo có trình độ, là lực lượng nòng cốt cho sự ổn định và phát triển của đất nước. Đây là giai đoạn giáo dục thường được diễn ra ở các trường đại học, cao đẳng, học viện.
Tại sao các trường đại học ngày nay thường quan tâm đến hai yếu tố sự hài lòng và kết quả học tập của sinh viên (SV) trong quá trình giáo dục đại học? Mối quan tâm này xuất phát từ một số nghiên cứu gần đây, khi các tác giả xem xét sự hài lòng cũng như kết quả học tập là hai yếu tố cơ bản trong việc đánh giá chất lượng đào tạo của một trường đại học, cụ thể:
Sự hài lòng của SV đối với nhà trường là mục tiêu cơ bản và là điều kiện sống còn của mỗi cơ sở giáo dục. Trong thực tế, các cơ sở giáo dục đại học ngày nay phụ thuộc rất nhiều vào SV, vì vậy cần phải tìm hiểu nhu cầu hiện tại và kỳ vọng tương lai của SV để đáp ứng tốt hơn những gì họ mong đợi. Sự hài lòng của SV là một trong các chỉ số giúp trường đại học đo lường mức độ đáp ứng của họ với nhu cầu của SV. Ngoài ra, sự hài lòng của SV còn được xem xét trong việc đánh giá hiệu quả đào tạo, cũng như xem xét sự thành công hay sinh tồn của các trường. Điều này giúp các trường có thể điều chỉnh để ngày càng tạo ra mức độ hài lòng cao hơn cho những đối tượng mà học phục vụ. Như vậy, việc thỏa mãn nhu cầu người học tạo cho họ thái độ tích cực, động lực học tập và môi trường cạnh tranh lành mạnh trong học tập, nghiên cứu và phát triển.
Kết quả học tập là yếu tố phản ánh trực quan nhất những gì mà SV đạt được trong suốt quá trình học tập của mình. Một số nhà nghiên cứu cho rằng động lực là yếu tố duy nhất ảnh hưởng trực tiếp đến thành công trong học tập của học sinh, SV và tất cả các yếu tố khác suy cho cùng tác động đến thành công trong học tập là do chúng ảnh hưởng đến động lực (Tucker & Zayco, 2002). Lee (2010) cũng đồng tình quan điểm trên và cho rằng “động lực học tập là yếu tố tác động mạnh mẽ nhất đến thành tích học tập của SV”. Kết quả hay thành tích học tập của SV không chỉ được đánh giá thông qua bảng điểm môn học của họ, mà theo nhiều nghiên cứu cho rằng những thành tựu SV đạt được trong quá trình học tập thường là: nâng cao khả năng ra quyết định, phát triển cơ hội nghề nghiệp, chứng tỏ được khả năng (Tough, 1982).
Động lực là một yếu tố vô cùng phức tạp. Nó không chỉ xuất phát từ bản chất con người, mà còn bị tác động từ những yếu tố bên ngoài. Nhằm mục đích nâng cao hiệu quả cũng như chất lượng đào tạo trong giáo dục, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực nhằm cải tiến, nâng cao kết quả học tập là rất quan trọng. Việc nâng cao mức độ hải lòng của SV đối với nhà trường và kết quả học tập của người học có ảnh hưởng đến hiệu quả cũng như chất lượng của cơ sở đào tạo. Kết quả tất yếu của việc này là làm nâng cao khả năng cạnh tranh của các trường đại học, nâng cao vị thể của cơ sở đào tạo trong mắt sinh viên và giảng viên. Đồng thời làm giảm chi phí tuyển sinh cũng như tuyển dụng của nhà trường. Do đó, chủ đề đề án tốt nghiệp thạc sỹ quản trị kinh doanh ứng dụng “Các yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á” có tính lý luận và thực tiễn.
2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á, bao gồm các yếu tố nội tại (như sở thích, mục tiêu nghề nghiệp), và các yếu tố bên ngoài (như hệ thống giáo dục, gia đình và xã hội).
Mục tiêu cụ thể:
– Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á.
– Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á, phân tích tương quan giữa các yếu tố để hiểu rõ mối liên kết và ảnh hưởng tương quan của chúng.
– Tổng hợp và phân tích kết quả nghiên cứu để hiểu rõ hơn về bức tranh tổng thể về động lực học tập của sinh viên trường đại học Đông Á, đề xuất quản trị cho nhà quản lý trong việc cải tiến, nâng cao chất lượng đào tạo trong giáo dục đại học.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
– Đối tượng nghiên cứu: Cá nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên.
– Đối tượng khảo sát: Sinh viên trường đại học Đông Á – Đà Nẵng.
– Phạm vi nghiên cứu:
+ Phạm vi không gian: Trường Đại học Đông Á.
+ Phạm vi thời gian: Dữ liệu của Luận văn tập trung vào giai đoạn 2020-2024.
4.1 Nguồn dữ liệu
Đề tài sử dụng các phương pháp luận, phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp duy vật lịch sử, đồng thời kết hợp với các phương pháp cụ thể như: phân tích, tổng hợp, thống kê, điều tra mẫu bằng bảng hỏi và phỏng vấn. Đồng thời, luận văn kế thừa kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học có liên quan và sử dụng các tài liệu đã được công bố.
– Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu thứ cấp: các tài liệu báo cáo ba công khai, báo cáo về đội ngũ giảng viên của Trường Đại học Đông Á giai đoạn 2020-2024 các tài liệu khác có liên quan.
– Dữ liệu sơ cấp: Để đánh giá mức độ hài lòng của SV trường Đại học Đông Á, tác giả tiến hành thu thập thông tin từ thảo luận nhóm với sự tham gia của 10 SV chính quy trường Đại học Đông Á Đà Nẵng nhằm hoàn thiện thang đo cuối cùng để xây dựng bảng câu hỏi.
Dữ liệu thu thập từ khảo sát thông qua bảng câu hỏi với sự tham gia của hơn 400 SV chính quy trường đại học Đông Á Đà Nẵng, bảng câu hỏi được xây dựng dựa trên cơ sở thang đo của các nghiên cứu trước đây, bao gồm công trình của Smith et al. (2018) và nghiên cứu của Jones (2015). Thang đo bao gồm các chiều như động lực học tập, môi trường học tập, hỗ trợ từ gia đình và bạn bè, và yếu tố văn hóa. Các chiều và thành phần của thang đo được điều chỉnh thông qua quá trình nghiên cứu định tính, đảm bảo sự phản ánh chính xác và đầy đủ về các yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á.
4.2. Phương pháp nghiên cứu:
Nghiên cứu được tiến hành qua 2 giai đoạn chính: (1) nghiên cứu sơ bộ bằng phương pháp định tính và (2) nghiên cứu chính thức bằng phương pháp định lượng.
Nghiên cứu định tính
Mục đích: khám phá các yếu tố tác động đến động lực học tập, xem xét sự phù hợp của các thang đo được đề cập.
Kết quả nghiên cứu: điều chỉnh thang đo cho phù hợp với nghiên cứu định tính ở trên, và hình thành bảng câu hỏi khảo sát.
Nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu chính thức được thực hiện bằng phương pháp nghiên cứu định lượng, với công cụ bảng câu hỏi chi tiết. Mẫu được chọn là các SV trường đại học Đông Á Đà Nẵng. Dữ liệu được xử lý với phần mềm SPSS 16.0.
Ngoài ra Luận văn còn sử dụng một số phương pháp nghiên cứu khoa học truyền thống về lĩnh vực khoa học xã hội; như phương pháp hân tích, so sánh, mô tả, chứng minh và phương pháp duy vật biện chứng,…
5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu
Ý nghĩa về lý luận:
Nghiên cứu được thực hiện nhằm tổng hợp các yếu tố tác động đến động lực học tập của SV, khác với những nghiên cứu khác khi xem xét các yếu tố tác động dưới mức độ riêng lẻ. Điều này giúp các nhà quản lý giáo dục có cái nhìn tổng quan về sự tác động của các yếu tố đến động lực học tập của sinh viên.
Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả của nghiên cứu mang hàm ý quản trị cho người làm công tác quản lý giáo dục, thông qua việc xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến động lực học tập của sinh viên.

Nội dung công việc và các kết quả cần đạt được của đề án:
Trên cơ sở định hướng các phương pháp nghiên cứu trên, học viên cần xây dựng kế hoạch chi tiết để hoàn thành từng hạng mục công việc cụ thể từ bước lập đề cương chi tiết, hoàn thiện đề cương, triển khai thực hiện Đề án, khảo sát, thu thập dữ liệu … và hoàn thiện Đề án theo đúng kế hoạch đề ra của khoa SĐH trường Đại học Đông Á. Kết quả đạt được của Đề án sẽ làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến việc quyết định lựa chọn học tập tại Trường, giúp phòng Tuyển sinh, Nhà trường có thêm thông tin tham khảo khi đề xuất các chiến lược, kế hoạch tuyển sinh phù hợp, đạt hiệu quả trong thời gian sắp đến.
Luận văn gồm 4 chương
Mở đầu
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 4: Kết luận và hàm ý quản trị
7. Tổng quan tài liệu nghiên cứu:
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TẠO ĐỘNG LỰC HỌC TẬP
1.1. TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG LỰC HỌC TẬP
- Sự tương đồng và khác biệt giữa động cơ và động lực
Trong quá trình giao tiếp, thường có sự phân biệt giữa “động cơ” và “động lực”, với “động cơ” thường chỉ đến một điều gì đó mang tính tiêu cực, trong khi “động lực” thường được hiểu với nghĩa tích cực hơn. Tại các phiên tòa, thuật ngữ “động cơ” của bị cáo thường được sử dụng, hơn là “động lực”, để chỉ hành động hoặc ý định nào đó có khuynh hướng gây ảnh hưởng xấu cho người khác. Các diễn đàn lớn như Painintheenglish và Grammarly thường đồng ý với quan điểm này, cho thấy sự phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu đã chỉ ra sự trái ngược hoàn toàn, với việc “động cơ” và “động lực” có thể được coi là từ đồng nghĩa, và có thể thay thế cho nhau (Gordon, 2011).
Đặc biệt, trong các tài liệu tiếng Anh, “động lực” thường là một thuật ngữ tâm lý được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, để chỉ những nỗ lực và cam kết nhằm hướng tới mục tiêu. Trong tiếng Trung Quốc, cả “động cơ” và “động lực” đều được dịch sang cùng một từ là “Dongji”. Mặc dù không nhiều tài liệu phân biệt giữa hai khái niệm này, nhưng “động cơ” thường chỉ ra lý do để làm một điều cụ thể mang tính tạm thời, trong khi “động lực” thường chỉ ra lý do để làm một điều gì đó lâu dài và mang tính rộng lớn hơn. Trong lĩnh vực giáo dục, khái niệm “động lực học tập” thường phản ánh sự cam kết và nỗ lực dài hạn (Zu, 2014).
Trong phạm vi nghiên cứu này, không có ý định làm rõ sự khác biệt giữa “động cơ” và “động lực” như các nghiên cứu tâm lý hoặc ngôn ngữ học. Trong một khoảng thời gian nhất định, cả hai khái niệm này có thể được sử dụng để thay thế cho nhau. Do đó, nghiên cứu này sẽ sử dụng thuật ngữ “động lực” và “động lực học tập” mà không phân biệt hai khái niệm “động cơ” và “động lực”.
- Khái niệm động lực
Động lực là những gì thúc đẩy bạn hành động. Đó là nguồn cảm hứng của chúng ta để thực hiện một điều gì đó. Thật vậy, động lực từ lâu đã được xem là nguyên nhân chính khởi nguồn cho các hành vi mang tính cá nhân. Động lực được định nghĩa là các hành động hoặc quá trình thúc đẩy; sự kích thích hay sự tác động nhằm khuyến khichs tạo ra những nổ lực cho cá nhân nào đó, nói chung động lực là một cái gì đó (chẳng hạn như nhu cầu hay mong muốn), sẽ là nguyên nhân giúp định hướng hành động của một cá nhân (Merriam-Webster, 1997). Có rất nhiều tác giả nghiên cứu về yếu tố động lực, lĩnh vực chuyên môn của họ cũng rất đa dạng. Phần đông trong số này là các chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục và kinh tế.
Các khái niệm phức tạp về động lực thường nhấn mạnh sự kích thích một cách trực tiếp đến các cá nhân: hoặc là một sự tự hỗ trợ bên trong, hoặc là một sự khuyến khích từ môi trường bên ngoài (Kinman & Kinman, 2001). Cũng tương tự anh em nhà Kinman, Pinder (2008) đã giải thích những khó khăn khi đưa ra định nghĩa về động lực là do có quá nhiều ”định hướng mang tính triết học về bản chất con người và về những điều có thể biết về con người”. Ông cho rằng động lực là ”một tập hợp các năng lượng có nguồn gốc từ cả bên trong lẫn bên ngoài của một cá nhân để bắt đầu một hành động có liên quan, mà hành động này có định hướng, có cường độ và thời gian xác định”. Rõ ràng việc nghiên cứu về động lực theo các tác giả là rất khó khăn, bởi chúng ta phải tập trung nghiên cứu vào bản chất của con người. Có ba điểm nổi bật trong định nghĩa mà Kinman & Kinman (2001) và Pinder (2008) đưa ra: thứ nhất, động lực có thể xuất phát từ bên trong con người hay sự kích thích từ bên ngoài, cụ thể chúng ta sẽ tìm hiểu về động lực bên trong và bên ngoài ở phần tiếp theo, thứ hai, động lực được xác định là một tập hợp các năng lượng, và chính những năng lượng này kích thích sự hành động của con người; thứ ba, tập hợp năng lượng này có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực, để tạo nên hình thức, định hướng, cường độ hành vi của con người. Điều này lý giải vì sao con người lại thực hiện một hành động cụ thể nào đó, họ sẽ tiếp tục thực hiện cho đến khi đạt được mục đích và khi không còn động lực, họ sẽ dừng lại.
Từ những tài liệu đã tổng hợp, theo quan điểm của tác giả: Động lực là một lực lượng hoặc nguồn cảm hứng thúc đẩy hành động của con người. Điều này bao gồm cả yếu tố nội tại và bên ngoài, có thể được kích thích bởi nhu cầu, mong muốn, hoặc sự khuyến khích từ môi trường xã hội. Động lực không chỉ đơn thuần là một nguyên nhân để hành động, mà còn là một sức mạnh động viên và hướng dẫn hành vi, ảnh hưởng đến cả hướng và động cơ của hành động.
- Động lực bên trong
Nhiều cá nhân thường lựa chọn để đầu tư thời gian vào các hoạt động mà không mang lại lợi ích rõ ràng. Nguyên nhân cơ bản cho hành vi này là do xuất phát từ động lực bên trong hay còn gọi là động lực nội tại.
Động lực nội tại được định nghĩa là việc tham gia vào một hoạt động nào đó mà lợi ích của nó mang lại đơn thuần là những niềm vui mà chúng ta cảm nhận được, những cơ hội học tập, sự hài lòng, sự thú vị hay sự thách thức nào đó. Động lực bên trong, giống như thái độ, được cho là có các thành phần nhận thức và tình cảm. Các yếu tố về nhận thức liên quan đến quyền tự quyết và sự phát triển về quyền làm chủ khả năng. Các yếu tố tình cảm thì có liên quan đến sự quan tâm, sự tò mò, sự kích thích, sự thích thú và sự hạnh phúc (Deci & Ryan, 1985).
Amabile và cộng sự (1994, trang 950) khái quát các yếu tố ảnh hưởng đến động lực bên trong một cách tương tự nhưng rộng hơn, bao gồm: ”sự tự quyết (ưu tiên cho sự lựa chọn và quyền tự chủ); sự để tâm vào nhiệm vụ (sự say mê công việc); năng lực (định hướng chủ động và ưa thích thử thách); sự tò mò (ưa thích, khám phá sự phức tạp); và sự quan tâm (sự thích thú và sự vui thích)”.
- Động lực bên ngoài
Các lý thuyết về động lực bên ngoài ngày nay thường dựa trên những nghiên cứu truyền thống đầy vững chắc, có xu hướng hẹp đi nhưng trở nên rõ ràng hơn (Skinner, 1953). Động lực bên ngoài nói một cách đơn giản là yếu tố giúp con người làm việc một cách chủ động hơn, nó liên quan đến vật chất, xã hội hoặc các biểu tượng phần thưởng, cụ thể như: Sự cạnh tranh; sự đánh giá; địa vị; tiền hoặc khuyến khích vật chất khác; tránh sự trừng phạt; hoặc những mệnh lệnh từ người khác (Amabile và cộng sự, 1994).
Sự khác biệt giữa động lực bên trong và động lực bên ngoài về cơ bản được các tác giả xem xét chính là phần thưởng, cụ thể hơn là lợp ích mà mỗi cá nhân nhận được khi thực hiện một hành động nào đó.
Đến đây thì phần nào sự phức tạp về các khai niệm về động lực cũng đã được làm rõ. Vẫn còn rất nhiều khái niệm về động lực và các tranh luận đã được nhiều nhà nghiên cứu đưa ra. Nghiên cứu này không nhằm phân biệt các yếu tố tác động đến động lực bên trong hay động lực bên ngoài trong nổ lực học tập của các sinh viên. Tuy nhiên, việc phân biệt rõ yếu tố động lực bên trong và động lực bên ngoài của các tác giả góp phần làm rõ hơn khái niệm động lực và đây chính là tiền đề cho những phân tích chuyên sâu hơn về động lực học tập.
Từ những tài liệu đã tổng hợp, theo quan điểm của tác giả: Động lực, bao gồm cả động lực bên trong và động lực bên ngoài, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành động của con người. Động lực bên trong được hiểu là sự thú vị, sự hài lòng, hoặc sự thách thức từ bản thân mà không nhất thiết phụ thuộc vào phần thưởng bên ngoài. Trái lại, động lực bên ngoài liên quan đến những động cơ hoặc áp lực từ môi trường xã hội hoặc vật chất như tiền bạc hoặc sự thưởng hưởng. Điều này làm nổi bật sự phân biệt giữa việc hành động dựa trên mong muốn và niềm vui bản thân, so với việc hành động dựa trên phần thưởng hoặc sự trừng phạt từ bên ngoài.
Như đã đề cập, một số nhà nghiên cứu tin rằng động lực là yếu tố duy nhất ảnh hưởng trực tiếp đến thành công trong học tập của sinh viên và tất cả các yếu tố khác suy cho cùng tác động đến thành công trong học tập là do chúng ảnh hưởng đến động lực (Tucker & Zayco, 2002). Cụ thể, động lực học tập của sinh viên phản ánh mức độ định hướng, tập trung và nổ lực của sinh viên trong quá trình học tập những nội dung của môn học (Nguyễn Đình Thọ và cộng sự, 2013).
Việc học tập có ý nghĩa hơn khi mọi người tham gia vì một lợi ích cá nhân nào đó của họ, chứ không phải nhằm thỏa mãn một nhu cầu bên ngoài (Elton, 1988; Bound, 1990). Kroll (1988) đã lập luận rằng động lực nội tại sẽ dẫn dắt người học tìm ra hoặc chấp nhận những kinh nghiệm học tập rõ ràng và phức tạp, điều này tạo cơ hội cho họ có thể thách thức cả thể giới quan của chính mình và do đó thúc đẩy tư duy trừu tượng của họ.
Có những bằng chứng cho thấy động lực bên ngoài, chẳng hạn như tiền bạc, địa vị và những áp lực bên ngoài cảm nhận được, có thể làm suy giảm khả năng học tập (Amabile và cộng sự, 1990). Vậy, phải chăng chỉ có động lực bên trong góp phần làm gia tăng khả năng học tập của mỗi cá nhân. Chính những động lực cá nhân bên ngoài xuất hiện làm cho chúng ta làm việc, học tập chăm chỉ hơn, nhưng dần dần nó trở thành rào cản khi chúng ta trở nên tham vọng hơn, có những đòi hỏi cao hơn. Hơn nữa, để giảm thiểu các rủi ro thất bại, các cá nhân thường dựa trên các động lực bên ngoài, khi đưa ra một sự lựa chọn cho các hoạt động, họ có xu hướng lựa chọn công việc dễ dàng hơn khi phần thưởng bên ngoài là không cao. Thậm chí, nghiên cứu thực nghiệm của Deci (1972) còn chỉ ra cụ thể rằng ”phần thưởng hữu hình có thể làm suy yếu động lực nội tại của các cá nhân”.
Tóm lại, động lực là một yếu tố cơ bản khi xem xét việc học tập của sinh viên. Giảng viên có thể hỗ trợ trong việc gia tăng và phát triển động lực học tập, giúp sinh viên đạt thành tích tối ưu trong lớp học. Ngoài ra, thông qua việc tạo môi trường học tập thuận lợi, thiết lập mục tiêu học tập rõ ràng cùng với sự nhiệt tình trong bài giảng có thể giúp sinh viên tìm thấy niềm vui và hứng thú trong học tập (Valerio, 2012).
Khánh cũng cần có một tuyên bố theo quan điểm cá nhân thế nào là động lực học tập (trên cơ sở các quan điểm của các nhà khoa học đã đưa ra trước đó)
Từ những tài liệu đã tổng hợp, theo quan điểm của tác giả: động lực học tập không chỉ là về việc đạt được mục tiêu học tập, mà còn là về việc trải nghiệm và khám phá niềm vui từ quá trình học. Đây là một quá trình không ngừng phát triển và tự hoàn thiện, và giáo viên có vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi và khích lệ sinh viên khám phá, sáng tạo và phát triển động lực học tập của họ
1.2. CÁC HỌC THUYẾT CƠ BẢN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC
1.2.1. Các nghiên cứu nước ngoài
– Căn cứ nghiên cứu của anh em nhà Williams về 5 yếu tố cải thiện động lực học tập của sinh viên
– Căn cứ nghiên cứu của Klein, Noe và Wang năm 2006 về động lực học tập và kết quả học tập, trong nghiên cứu tác giả xem xét các yếu tố tác động đến kết quả học tập thông qua biến trung gian là động lực học tập.
– Nghiên cứu ”Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên trường đại học Bahauddin Zakariya, Multan (Paskistan)
Bảng 1.1. Tổng hợp các nghiên cứu nước ngoài
| STT | Nhân tố | Phương pháp phân tích | Không gian | Tác giả |
| 1 | Yếu tố sinh viên – Giảng viên – Nội dung, phương pháp/quy trình giảng dạy – Môi trường học tập | Sử dụng phương pháp định tính, tuy nhiên lại không đề cập đến việc thiết kế nghiên cứu cụ thể như thế nào | Giảng đường đại học, nơi sinh viên học tập | Williams & Williams (2011) |
| 2 | – Định hướng mục tiêu học tập – Phương thức truyền đạt – Các rào cản – Sự hỗ trợ | – Nghiên cứu định lượng – Khảo sát trực tiếp qua trang Web, với sự tham gia của 600 sinh viên tại nhiều khóa học | Khảo sát qua mạng nên độ tin cậy không cao. – Chỉ áp dụng trong lĩnh vực giáo dục | Klein, Noe và Wang năm 2006 |
| 3 | – Phương pháp giảng dạy – Môi trường học tập – Chủ động học tập của sinh viên | Lấy mẫu khảo sát từ 300 người thông qua kỹ thuật lấy mẫu phân tầng, sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, tương quan, phân tích phương sai và độ tin cậy. | Trường đại học Bahauddin Zakariya, Multan (Paskistan) | Multan (Paskistan) |
1.2.2. Các nghiên cứu trong nước
Động lực học tập là một khái niệm đa chiều, sự biểu hiện phong phú, nó được đánh giá bởi nhiều tiêu chí hữu hình và vô hình cũng như có nhiều hướng tiếp cận khác nhau. Vì thế, việc xác định toàn diện các nhân tố có tác động đến động lực học tập của sinh viên là không dễ dàng: Nghiên cứu của Đỗ Hữu Tài, Lâm Thanh Hiển và Nguyễn Thanh Lâm (2016) về động lực học tập của sinh viên tại trường đại học Lạc Hồng, Nghiên cứu của Cao Thi Cẩm Vân, Vũ Thị Luyến, Nguyễn Hoàng Thanh (2020) về những nhân tố tác động đến động lực học tập của SV chuyên ngành kế toán, kiểm toán tại trường Đại học Công Nghiệp thành phố Hồ Chí Minh, Nghiên cứu của Nguyễn Trọng Nhân, Trương Thị Kim Thủy (2014) về các nhân tố ảnh hưởng đến động cơ học tập của sinh viên ngành Việt Nam học tại Trường Đại học Cần Thơ, Nghiên cứu của Hoàng Thị Mỹ Nga và Nguyễn Tuấn Kiệt (2016) phân tích các nhân tố tác động đến động lực học tập của sinh viên của đại học Cần Thơ, ngoài ra còn có Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Bá Châu về thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên Hồng Đức (2018).
Bảng 1.2. Tổng hợp các nghiên cứu trong nước
| S TT | Nhân tố | Phương pháp phân tích | Không gian | Tác giả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yếu tố xã hội; gia đình & bạn bè; môi trường học tập; nhận thức của bản thân người học; ý chí của bản thân người học; quan điểm sống của người học và khu vực sống của người học. | – Kiểm định thang đo – Phân tích nhân tố và phân tích hồi quy | Trường đại học Lạc Hồng | Đỗ Hữu Tài, Lâm Thanh Hiển và Nguyễn Thanh Lâm (2016) |
| 2 | Đặc điểm SV, Chất lượng giảng viên, chương trình đào tạo, ứng dụng CNTT vào học tập, điều kiện học tập, môi trường học tập, công tác hỗ trợ SV | – Kiểm định thang đo – Phân tích nhân tố và phân tích hồi quy | SV chuyên ngành kế toán, kiểm toán tại trường Đại học Công Nghiệp thành phố Hồ Chí Minh | Cao Thi Cẩm Vân, Vũ Thị Luyến, Nguyễn Hoàng Thanh (2020) |
| 3 | – Chương trình đào tạo, tài liệu học tập và năng lực của giảng viên; – Sự tương thích của ngành học và sức hấp dẫn của ngành học khác; – Đánh giá của giảng viên, cơ sở vật chất trường học và độ khó của học phần; – Mối quan hệ giữa kỹ năng và kiến thức trường lớp với việc làm thực tế | – Kiểm định thang đo – Phân tích nhân tố và phân tích hồi quy | Sinh viên ngành Việt Nam học tại Trường Đại học Cần Thơ | Nguyễn Trọng Nhân, Trương Thị Kim Thủy (2014) |
| 4 | – Động lực quan hệ xã hội. – Động lực hoàn thiện tri thức | – Kiểm định thang đo – Phân tích nhân tố và phân tích hồi quy | Sinh viên của đại học Cần Thơ | Hoàng Thị Mỹ Nga và Nguyễn Tuấn Kiệt (2016) |
| 5 | Yếu tố khách quan và yếu tố chủ quan: tính cách của bản thân, ý thức, hứng thú, sự quan tâm của cha mẹ, định hướng nghề nghiệp | – Kiểm định thang đo – Phân tích nhân tố và phân tích hồi quy | Sinh viên Hồng Đức (2018) | Nguyễn Bá Châu |
1.3. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC GIẢ THUYẾT
1.3.1. Đề xuất mô hình nghiên cứu
Yếu tố hành vi giảng viên thường được quan tâm nhiều nhất trong các nghiên cứu về động lực học tập. Giảng viên là người trực tiếp tham gia truyền đạt kiến thức cho sinh viên, vì vậy hành vi giảng viên có thể hỗ trợ hoặc cản trở động lực học tập của sinh viên. Nếu giảng viên là người có năng lực, kỹ năng sư phạm tốt, quan tâm nhiều đến sinh viên sẽ góp phần gia tăng động lực học tập (Williams & Williams, 2011; Ullah và cộng sự, 2013)
Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng yếu tố bản thân sinh viên như việc họ có định hướng mục tiêu học tập rõ ràng sẽ góp phần ảnh hưởng đến động lực học tập (Williams & Williams, 2011; Ullah và cộng sự, 2013). Các nghiên cứu trước cũng cùng quan điểm khi cho rằng phương pháp giảng dạy và môi trường học tập có tác động dương đến động lực học tập (Klein và cộng sự, 2006; Williams & Williams, 2011; Ullah và cộng sự, 2013).
Ngoài ra trong nghiên cứu của mình Klein và cộng sự (2006) còn cho rằng việc áp dụng phương thức truyền đạt thông tin cũng ảnh hưởng đến động lực học tập, cụ thể tác giả so sánh giữa 2 khóa đào tạo là trực tiếp tại cơ sở giáo dục và đào tạo từ xa.
Nội dung giảng dạy cũng được cho là có tác động đến động lực học tập (Williams & Williams, 2011). Những sinh viên có định hướng mục tiêu học tập rõ ràng thường lựa chọn cơ sở đào tạo đại học dựa trên lĩnh vực chuyên môn mà cơ sở đó đào tạo, cụ thể hơn là những nội dung mà một trường đại học bất kỳ sẽ truyền đạt đến sinh viên. Việc sinh viên lựa chọn một trường đại học đào tạo về lĩnh vực kinh tế chứ không phải là kỹ thuật có liên quan đến sở thích của họ, cũng như định hướng nghề nghiệp tương lai của họ. Ngày nay cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin và sự hoàn thiện hơn về công tác tuyển sinh của các trường đại học, chúng ta có thể dễ dàng nắm bắt được những thông tin về nội dung giảng dạy và đào tạo của các trường đại học.
Bảng 1.3. Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của
| (Ullah và cộng sự, 2013) | (Valerio, 2012) | (Williams & Williams, 2011) | (Klein và cộng sự, 2006) | (Kinman & Kinman, 2001) | |
| 1. Hành vi giảng viên | x | x | x | ||
| 2. Định hướng mục tiêu học tập của sinh viên | x | x | x | x | x |
| 3. Phương pháp giảng dạy | x | x | x | x | |
| 4. Môi trường học tập | x | x | x | x | |
| 5. Phương thức truyền đạt thông tin | x |
Bảng 1.3 tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên từ 6 nghiên cứu của các tác giả. Bốn yếu tố được nhiều nghiên cứu đề cập đến trong bảng bao gồm: hành vi giảng viên, định hướng mục tiêu học tập của sinh viên, phương thức giảng dạy và môi trường học tập.
Dựa trên các nghiên cứu của Kinman & Kinman (2001), Klein và cộng sự (2006), Williams & Williams (2011), Valerio (2012), Ullah và cộng sự (2013). Nghiên cứu này đề xuất mô hình gồm yếu tố tác động đến động lực học tập bao gồm: Hành vi giảng viên, định hướng mục tiêu học tập của sinh viên, môi trường học tập, phương pháp giảng dạy, chương trình đào tạo và môi trường xã hội.
Hành vi giảng viên
Định hướng mục tiêu học tập của sinh viên
Môi trường học tập
Động lực học tập
H1+
H2+
H3+
H4+
Phương pháp giảng dạy
Chương trình đào tạo
Công tác sinh viên
H5+
H6+
Hình 1.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất
1.3.2. Hệ thống giả thuyết nghiên cứu
Bảng 1.4. Giả thuyết nghiên cứu
| Giả thuyết H1: | Hành vi của giảng viên tác động thuận chiều đến động lực học tập của sinh viên. |
| Giả thuyết H2: | Định hướng mục tiêu học tập của sinh viên có tác động thuận chiều đến động lực học tập của sinh viên. |
| Giả thuyết H3: | Môi trường học tập trong lớp có tác động thuận chiều đến động lực học tập của sinh viên. |
| Giả thuyết H4: | Phương pháp giảng dạy có tác động thuận chiều đến động lực học tập của sinh viên. |
| Giả thuyết H5: | Chương trình đào tạo có tác động thuận chiều đến động lực học tập của sinh viên. |
| Giả thuyết H6: | Công tác sinh viên có tác động thuận chiều đến động lực học tập của sinh viên |
Các thành phần quan trọng ảnh hưởng đến động lực của sinh viên là: Bản thân sinh viên, giảng viên, nội dung giảng dạy, phương pháp/qui trình, và môi trường. Ví dụ như: sinh viên phải có sự quan tâm đáng kể đến giáo dục và cảm nhận được giá trị mà việc học tập mang lại. Giảng viên phải được đào tạo tốt, phải theo sát quá trình giáo dục, hỗ trợ và đáp ứng những yêu cầu phù hợp của sinh viên, và đặc biệt họ phải là người có khả năng truyền cảm hứng tốt. Nội dung truyền đạt phải chính xác, mang tính kịp thời và thích hợp cho cả nhu cầu tương lai và hiện tại của sinh viên. Các phương pháp hay qui trình giảng dạy phải mang tính sáng tạo, thú vị, bổ ích và cung cấp các công cụng có thể giúp sinh viên áp dụng vào cuộc sống thực tế. Môi trường học tập phải an toàn, tích cực, đề cao cả vai trò cá nhân và làm việc nhóm (D’Souza và Maheshwari, 2010).
Giả thuyết H1: Hành vi của giảng viên tác động thuận chiều đến động lực học tập của sinh viên.
Trong quá trình dạy học ở đại học, người thầy là chủ thể của hoạt động giảng dạy, giữ vai trò chủ đạo trong quá trình dạy học ở đại học. Người giảng viên với hoạt động dạy học có chức năng tổ chức, điều khiển, lãnh đạo các hoạt động của sinh viên, đảm bảo cho sinh viên thực hiện đầy đủ và có chất lượng cao những yêu cầu đã được quy định phù hợp với mục đích dạy học ở đại học (Đặng Vũ Hoạt & Hà Thị Đức, 2013).
Niềm đam mê của một giảng viên tác động đáng kể vào năng lượng học tập của lớp, điều này làm tăng giá trị của công việc và hấp dẫn sinh viên, giúp học muốn biết nhiều điều hơn. Động lực đóng một vai trò quan trọng trong phương pháp sư phạm của giảng viên. Là một giảng viên cẩn suy nghĩ về những cách có thể thúc đẩy động lực học tập cho sinh viên của mình. Người dạy có thể trao quyền và cung cấp các sự hỗ trợ cho sinh viên của mình, song song đó cùng với môi trường học tập chất lượng, nơi họ có đầy đủ được sự hỗ trợ từ nhà trường, người dạy sẽ tạo điều kiện cho người học phát triển được bản thân, thích thú hơn với các môn học (Valerio, 2012). Sinh viên có nhiều hơn động lực trong học tập từ giảng viên mà học thích hơn là không thích. Tuy nhiên giáo dục không nằm ở chỗ là tạo cá tính để được học sinh ưa thích mà giảng viên cần phải hội tụ nhiều yếu tố như kiến thức chuyên môn tốt, thực hiện các đánh giá trong lớp rõ ràng, phương pháp giảng dạy hiệu quả, có sự khuyến khích, động viên. Ngoài ra, giảng viên cần được đào tạo kịp thời để nắm bắt nhiều xu hướng giảng dạy mới (Williams & Williams, 2011)
Giả thuyết H2: Định hướng mục tiêu học tập của sinh viên có tác động thuận chiều đến động lực học tập của sinh viên.
Người sinh viên một mặt là đối tương của hoạt động giảng dạy, mặt khác là chủ thể của hoạt động nhận thức có tính chất nghiên cứu. Hay nói cách khác, trong quá trình dạy học ở đại học, người sinh viên vừa là khách thể của hoạt động dạy, vừa là chủ thể hoạt động tích cực, độc lập, sáng tạo nhằm chiếm lĩnh tri thức, kỹ năng có liên quan đến nghề nghiệp tương lai của mình (Đặng Vũ Hoạt & Hà Thị Đức, 2013). Vì vậy, sinh viên với hoạt động học phải thực hiện chức năng nhận thức những vấn đề do nội dung dạy học ở đại học quy định.
Sinh viên hay đặc điểm người học là yếu tố thể hiện thông qua định hướng nghiên cứu và phong cách học tập của họ. Bản thân sinh viên khi tham gia các khóa học thường được định hướng bởi một mong muốn có bằng cấp hay một phần thưởng khác. Cạnh tranh cũng là một đặc điểm nằm trong yếu tố sinh viên, nếu có sự cạnh tranh qua lại giữa các thành viên, thì việc họ muốn chiếm vị trí cao nhất trong lớp học sẽ trở nên ý nghĩa hơn. Đặc điểm người học do đó ảnh hưởng đến động lực học tập (Kinman & Kinman, 2001). Khi nhắc đến đặc điểm người học, định hướng mục tiêu học tập (LGO) là yếu tố được quan tâm, bởi vì nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng LGO là yếu tố tác động mạnh mẽ đến việc học tập và việc phân bổ các nỗ lực trong học tập (Fisher & Ford, 1998). Điều này cũng phù hợp với nghiên cứu của Klein và cộng sự (2006), trong nghiên cứu này tác giả cũng chỉ phân tích về định hướng mục tiêu học tập trong yếu tố đặc điểm người học.
Giả thuyết H3: Môi trường học tập trong lớp có tác động thuận chiều đến động lực học tập của sinh viên.
Theo Hinde-McLeod & Reynoldss (2007) được trích trong Valerio (2012) thì ”việc tạo ra môi trường học tập phù hợp có thể hỗ trợ sự phát triển của sinh viên trong lớp học”. Đó là nơi sinh viên thụ hưởng việc học của mình, một nơi phát triển bản thân. Đồng quan điểm này Williams & Williams (2011) cho rằng môi trường là thành phần quan trọng nhằm gia tăng động lực học tập của sinh viên.
Giả thuyết H4: Phương pháp giảng dạy có tác động thuận chiều đến động lực học tập của sinh viên.
Đặng Vũ Hoạt & Hà Thị Đức (2013) trong ”Lý luận dạy học đại học” cho rằng ”phương pháp giảng dạy được quy định bởi nội dung giảng dạy, hay nói cách khác, nội dung dạy học chi phối việc lựa chọn phương pháp dạy học ở đại học”.
Việc lựa chọn và vận dụng hợp lý các phương pháp giảng dạy sẽ giúp nội dung môn học trở thành một nhân tố quan trọng trong vốn kinh nghiệm của sinh viên đại học, từ đó tạo động lực cho họ học tập để nắm vững hệ thống tri thức cơ bản, tri thức cơ sở, tri thức chuyên ngành và định hướng nghề nghiệp tương lai của họ.
Bảng 1.5. Hệ thống các phương pháp dạy học chung ở đại học
| Kiểu phương pháp | Nhóm phương pháp | Các phương pháp cụ thể | |
| Thầy | Trò | ||
| Thông báo | Tái hiện | Dùng lời và chữ |
|
| Giải thích | Tìm kiếm bộ phận | Trực quan |
|
| Nêu vấn đề | Nghiên cứu | Hành động thực tiễn |
|
Trích: Đặng Vũ Hoạt & Hà Thị Đức (2013)
Theo Alderman (1990) được trích trong Williams & Williams (2011) thì phương pháp giảng dạy là cách mà giảng viên sử dụng để tiếp cận sinh viên. Hai cách tiếp cận cơ bản để hỗ và tăng động lực trong lớp học là (1) tạo ra một cấu trúc lớp học, với những phương pháp giảng dạy chung để cung cấp thêm cho môi trường học động lực, tạo sự tham gia nhiệt tình và tạo năng lực học tập một cách tối ưu từ sinh viên; (2) giúp sinh viên phát triển các công cụ cho phép học có thể tự nắm bắt, điều tiết bản thân.
Giả thuyết H5: Chương trình đào tạo có tác động thuận chiều đến động lực học tập của sinh viên.
Chương trình đào tạo (Curriculum) là bản thiết kế chi tiết quá trình giảng dạy trong một khoá đầo tạo phản ánh cụ thể mục tiêu, nội dung, cấu trúc, trình tự cách thức tổ chức thực hiện và kiểm tra đánh giá các hoạt động giảng dạy cho toàn khoá đào tạo và cho từng môn học, phần học, chương, mục và bài giảng. Chương trình đào tạo cũng được cho là có tác động đến động lực học tập (Williams & Williams, 2011). Những sinh viên có định hướng mục tiêu học tập rõ ràng thường lựa chọn cơ sở đào tạo đại học dựa trên lĩnh vực chuyên môn mà cơ sở đó đào tạo, cụ thể hơn là những nội dung mà một trường đại học bất kỳ sẽ truyền đạt đến sinh viên. Việc sinh viên lựa chọn một trường đại học đào tạo về lĩnh vực kinh tế chứ không phải là kỹ thuật có liên quan đến sở thích của họ, cũng như định hướng nghề nghiệp của họ tương lai. Ngày nay cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin và sự hoàn thiện hơn về công tác tuyển sinh của các trường đại học, chúng ta có thể dễ dàng nắm bắt được những thông tin về chương trình đào tạo của các trường đại học.
Giả thuyết H6: Công tác sinh viên
Nghiên cứu “Phân tích các nhân tố tác động đến động lực học tập của sinh viên trường đại học Cần Thơ” của Hoàng Thị Mỹ Nga và Nguyễn Tuấn Kiệt cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào các yếu tố có thể ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên, trong đó bao gồm cả biến công tác sinh viên. Công tác sinh viên có thể tạo ra cơ hội cho sinh viên thực hành và phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, quản lý thời gian và làm việc nhóm. Công tác sinh viên cũng có thể tạo ra một môi trường xã hội tích cực và hỗ trợ, giúp sinh viên cảm thấy thú vị và có động lực hơn trong quá trình học tập. Nghiên cứu cũng có thể chỉ ra rằng sinh viên tham gia vào các hoạt động ngoại khóa hoặc công việc sinh viên có khả năng phát triển kỹ năng mềm và mối quan hệ xã hội, từ đó tạo ra động lực để họ tiếp tục học tập.
Trong chương 1, tác giả trình bày những lý thuyết về nền tảng động lực, động lực học tập, cũng như lược khảo các nghiên cứu có liên quan. Cơ sở lý thuyết được trình bày đểu dựa trên những tác giả được xem là những người đã đặt nền móng cho sự phát triển của động lực và động lực học tập. Cuối cùng, dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan, tác giả tiến hành đề xuất các mô hình nghiên cứu.
D:\DỮ LIỆU MỚI CẦN ĐỔI TÊN VÀ ĐĂNG 2025\TAI LIEU C YEN-2024\DE CUONG DE AN 2024/ Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á

