Các yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á

Các yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á

MỞ ĐẦU

  1. Tính cấp thiết của đề tài

Giáo dục đại học hay giáo dục bật cao là bước khởi đầu cho lực lượng lao động được đào tạo có trình độ, là lực lượng nòng cốt cho sự ổn định và phát triển của đất nước. Đây là giai đoạn giáo dục thường được diễn ra ở các trường đại học, cao đẳng, học viện.

Tại sao các trường đại học ngày nay thường quan tâm đến hai yếu tố sự hài lòng và kết quả học tập của sinh viên trong quá trình giáo dục đại học? Mối quan tâm này xuất phát từ một số nghiên cứu gần đây, khi các tác giả xem xét sự hài lòng cũng như kết quả học tập là hai yếu tố cơ bản trong việc đánh giá chất lượng đào tạo của một trường đại học, cụ thể:

Sự hài lòng của SV đối với nhà trường là mục tiêu cơ bản và là điều kiện sống còn của mỗi cơ sở giáo dục. Trong thực tế, các cơ sở giáo dục đại học ngày nay phụ thuộc rất nhiều vào sinh viên, vì vậy cần phải tìm hiểu nhu cầu hiện tại và kỳ vọng tương lai của sinh viên để đáp ứng tốt hơn những gì họ mong đợi. Sự hài lòng của sinh viên là một trong các chỉ số giúp trường đại học đo lường mức độ đáp ứng của họ với nhu cầu của SV. Ngoài ra, sự hài lòng của sinh viên còn được xem xét trong việc đánh giá hiệu quả đào tạo, cũng như xem xét sự thành công hay sinh tồn của các trường. Điều này giúp các trường có thể điều chỉnh để ngày càng tạo ra mức độ hài lòng cao hơn cho những đối tượng mà họ phục vụ. Như vậy, việc thỏa mãn nhu cầu người học tạo cho họ thái độ tích cực, động lực học tập và môi trường cạnh tranh lành mạnh trong học tập, nghiên cứu và phát triển.

Kết quả học tập là yếu tố phản ánh trực quan nhất những gì mà sinh viên đạt được trong suốt quá trình học tập của mình. Một số nhà nghiên cứu cho rằng động lực là yếu tố duy nhất ảnh hưởng trực tiếp đến thành công trong học tập của học sinh, sinh viên và tất cả các yếu tố khác suy cho cùng tác động đến thành công trong học tập là do chúng ảnh hưởng đến động lực (Tucker & Zayco, 2002). Lee (2010) cũng đồng tình quan điểm trên và cho rằng “động lực học tập là yếu tố tác động mạnh mẽ nhất đến thành tích học tập của sinh viên”. Kết quả hay thành tích học tập của sinh viên không chỉ được đánh giá thông qua bảng điểm môn học của họ, mà theo nhiều nghiên cứu cho rằng những thành tựu sinh viên đạt được trong quá trình học tập thường là: nâng cao khả năng ra quyết định, phát triển cơ hội nghề nghiệp, chứng tỏ được khả năng (Tough, 1982).

Động lực là một yếu tố vô cùng phức tạp. Nó không chỉ xuất phát từ bản chất con người, mà còn bị tác động từ những yếu tố bên ngoài. Nhằm mục đích nâng cao hiệu quả cũng như chất lượng đào tạo trong giáo dục, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực nhằm cải tiến, nâng cao kết quả học tập là rất quan trọng. Việc nâng cao mức độ hải lòng của sinh viên đối với nhà trường và kết quả học tập của người học có ảnh hưởng đến hiệu quả cũng như chất lượng của cơ sở đào tạo. Kết quả tất yếu của việc này là làm nâng cao khả năng cạnh tranh của các trường đại học, nâng cao vị thể của cơ sở đào tạo trong mắt sinh viên và giảng viên. Đồng thời làm giảm chi phí tuyển sinh cũng như tuyển dụng của nhà trường. Do đó, chủ đề đề án tốt nghiệp thạc sỹ quản trị kinh doanh ứng dụng “Các yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á“ có tính lý luận và thực tiễn.

  1. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á, bao gồm các yếu tố nội tại (như sở thích, mục tiêu nghề nghiệp), và các yếu tố bên ngoài (như hệ thống giáo dục, gia đình và xã hội).

Mục tiêu cụ thể:

– Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á.

– Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á, phân tích tương quan giữa các yếu tố để hiểu rõ mối liên kết và ảnh hưởng tương quan của chúng.

– Tổng hợp và phân tích kết quả nghiên cứu để hiểu rõ hơn về bức tranh tổng thể về động lực học tập của sinh viên trường đại học Đông Á, đề xuất quản trị cho nhà quản lý trong việc cải tiến, nâng cao chất lượng đào tạo trong giáo dục đại học.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á
Các yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á

  1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

– Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên.

– Đối tượng khảo sát: Sinh viên trường đại học Đông Á –  Đà Nẵng.

– Phạm vi nghiên cứu:

+ Phạm vi không gian: Trường Đại học Đông Á.

         + Phạm vi thời gian: Dữ liệu của Luận văn tập trung vào giai đoạn 2023-2024.

  1. Phương pháp nghiên cứu

4.1 Nguồn dữ liệu

Đề tài sử dụng các phương pháp luận, phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp duy vật lịch sử, đồng thời kết hợp với các phương pháp cụ thể như: phân tích, tổng hợp, thống kê, điều tra mẫu bằng bảng hỏi và phỏng vấn. Đồng thời, luận văn kế thừa kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học có liên quan và sử dụng các tài liệu đã được công bố.

– Nguồn dữ liệu:

Dữ liệu thứ cấp: các tài liệu báo cáo ba công khai, báo cáo về đội ngũ giảng viên của Trường Đại học Đông Á giai đoạn 2020-2024 các tài liệu khác có liên quan.

– Dữ liệu sơ cấp: Để đánh giá mức độ hài lòng của SV trường Đại học Đông Á, tác giả tiến hành thu thập thông tin từ khảo sát thông qua bảng câu hỏi với sự tham gia của hơn 400 SV chính quy trường đại học Đông Á Đà Nẵng, bảng câu hỏi được xây dựng dựa trên cơ sở thang đo của các nghiên cứu trước đây, bao gồm công trình của Smith et al. (2018) và nghiên cứu của Jones (2015). Thang đo bao gồm các chiều như động lực học tập, môi trường học tập, hỗ trợ từ gia đình và bạn bè, và yếu tố văn hóa. Các chiều và thành phần của thang đo được điều chỉnh thông qua quá trình nghiên cứu định tính, đảm bảo sự phản ánh chính xác và đầy đủ về các yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á.

4.2. Phương pháp nghiên cứu:

Nghiên cứu được tiến hành qua 2 giai đoạn chính: (1) nghiên cứu sơ bộ bằng phương pháp định tính và (2) nghiên cứu chính thức bằng phương pháp định lượng.

Nghiên cứu định tính

Mục đích: khám phá các yếu tố tác động đến động lực học tập, xem xét sự phù hợp của các thang đo được đề cập.

Kết quả nghiên cứu: điều chỉnh thang đo cho phù hợp với nghiên cứu định tính ở trên, và hình thành bảng câu hỏi khảo sát.

Nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu chính thức được thực hiện bằng phương pháp nghiên cứu định lượng, sử dụng bảng câu hỏi để thu thập thông tin từ các sinh viên đang theo học tại trường Đại học Đông Á. Mẫu được chọn là các SV trường đại học Đông Á Đà Nẵng. Dữ liệu được xử lý với phần mềm SPSS 22.0.

Ngoài ra Luận văn còn sử dụng một số phương pháp nghiên cứu khoa học truyền thống về lĩnh vực khoa học xã hội; như phương pháp phân tích, so sánh, mô tả, chứng minh và phương pháp duy vật biện chứng,…

  1. 5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu:

Ý nghĩa về lý luận:

Nghiên cứu được thực hiện nhằm tổng hợp các yếu tố tác động đến động lực học tập của sinh viên, khác với những nghiên cứu khác khi xem xét các yếu tố tác động dưới mức độ riêng lẻ. Điều này giúp các nhà quản lý giáo dục có cái nhìn tổng quan về sự tác động của các yếu tố đến động lực học tập của sinh viên.

Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả của nghiên cứu mang hàm ý quản trị cho người làm công tác quản lý giáo dục, thông qua việc xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến động lực học tập của sinh viên.

Nội dung công việc và các kết quả cần đạt được của đề án:

Trên cơ sở định hướng các phương pháp nghiên cứu trên, học viên cần xây dựng kế hoạch chi tiết để hoàn thành từng hạng mục công việc cụ thể từ bước lập đề cương chi tiết, hoàn thiện đề cương, triển khai thực hiện Đề án, khảo sát, thu thập dữ liệu … và hoàn thiện Đề án theo đúng kế hoạch đề ra của khoa SĐH trường Đại học Đông Á. Kết quả đạt được của Đề án sẽ làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến việc quyết định lựa chọn học tập tại Trường, giúp phòng Tuyển sinh, Nhà trường có thêm thông tin tham khảo khi đề xuất các chiến lược, kế hoạch tuyển sinh phù hợp, đạt hiệu quả trong thời gian sắp đến.

  1. Bố cục đề tài

Đề án gồm 4 chương

Mở đầu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 4: Kết luận và hàm ý quản trị

  1. Tổng quan tài liệu nghiên cứu

7.1. Nghiên cứu trên thế giới

7.2. Nghiên cứu trong nước

CHƯƠNG 1

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TẠO ĐỘNG LỰC HỌC TẬP

1.1. Tổng quan về tạo động lực học tập

1.1.1. Động cơ và động lực

  • Sự tương đồng và khác biệt giữa động cơ và động lực

Trong quá trình giao tiếp, thường có sự phân biệt giữa “động cơ” và “động lực”, với “động cơ” thường chỉ đến một điều gì đó mang tính tiêu cực, trong khi “động lực” thường được hiểu với nghĩa tích cực hơn. Tại các phiên tòa, thuật ngữ “động cơ” của bị cáo thường được sử dụng, hơn là “động lực”, để chỉ hành động hoặc ý định nào đó có khuynh hướng gây ảnh hưởng xấu cho người khác. Các diễn đàn lớn như Painintheenglish và Grammarly thường đồng ý với quan điểm này, cho thấy sự phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu đã chỉ ra sự trái ngược hoàn toàn, với việc “động cơ” và “động lực” có thể được coi là từ đồng nghĩa, và có thể thay thế cho nhau (Gordon, 2011).

Đặc biệt, trong các tài liệu tiếng Anh, “động lực” thường là một thuật ngữ tâm lý được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, để chỉ những nỗ lực và cam kết nhằm hướng tới mục tiêu. Trong tiếng Trung Quốc, cả “động cơ” và “động lực” đều được dịch sang cùng một từ là “Dongji”. Mặc dù không nhiều tài liệu phân biệt giữa hai khái niệm này, nhưng “động cơ” thường chỉ ra lý do để làm một điều cụ thể mang tính tạm thời, trong khi “động lực” thường chỉ ra lý do để làm một điều gì đó lâu dài và mang tính rộng lớn hơn. Trong lĩnh vực giáo dục, khái niệm “động lực học tập” thường phản ánh sự cam kết và nỗ lực dài hạn (Zu, 2014).

Trong phạm vi nghiên cứu này, không có ý định làm rõ sự khác biệt giữa “động cơ” và “động lực” như các nghiên cứu tâm lý hoặc ngôn ngữ học. Trong một khoảng thời gian nhất định, cả hai khái niệm này có thể được sử dụng để thay thế cho nhau. Do đó, nghiên cứu này sẽ sử dụng thuật ngữ “động lực” và “động lực học tập” mà không phân biệt hai khái niệm “động cơ” và “động lực”.

  • Khái niệm động lực

          Động lực là những gì thúc đẩy bạn hành động. Đó là nguồn cảm hứng của chúng ta để thực hiện một điều gì đó. Thật vậy, động lực từ lâu đã được xem là nguyên nhân chính khởi nguồn cho các hành vi mang tính cá nhân. Động lực được định nghĩa là các hành động hoặc quá trình thúc đẩy; sự kích thích hay sự tác động nhằm khuyến khichs tạo ra những nổ lực cho cá nhân nào đó, nói chung động lực là một cái gì đó (chẳng hạn như nhu cầu hay mong muốn), sẽ là nguyên nhân giúp định hướng hành động của một cá nhân (Merriam-Webster, 1997). Có rất nhiều tác giả nghiên cứu về yếu tố động lực, lĩnh vực chuyên môn của họ cũng rất đa dạng. Phần đông trong số này là các chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục và kinh tế.

          Các khái niệm phức tạp về động lực thường nhấn mạnh sự kích thích một cách trực tiếp đến các cá nhân: hoặc là một sự tự hỗ trợ bên trong, hoặc là một sự khuyến khích từ môi trường bên ngoài (Kinman & Kinman, 2001). Cũng tương tự anh em nhà Kinman, Pinder (2008) đã giải thích những khó khăn khi đưa ra định nghĩa về động lực là do có quá nhiều ”định hướng mang tính triết học về bản chất con người và về những điều có thể biết về con người”. Ông cho rằng động lực là ”một tập hợp các năng lượng có nguồn gốc từ cả bên trong lẫn bên ngoài của một cá nhân để bắt đầu một hành động có liên quan, mà hành động này có định hướng, có cường độ và thời gian xác định”. Rõ ràng việc nghiên cứu về động lực theo các tác giả là rất khó khăn, bởi chúng ta phải tập trung nghiên cứu vào bản chất của con người. Có ba điểm nổi bật trong định nghĩa mà Kinman & Kinman (2001) và Pinder (2008) đưa ra: thứ nhất, động lực có thể xuất phát từ bên trong con người hay sự kích thích từ bên ngoài, cụ thể chúng ta sẽ tìm hiểu về động lực bên trong và bên ngoài ở phần tiếp theo, thứ hai, động lực được xác định là một tập hợp các năng lượng, và chính những năng lượng này kích thích sự hành động của con người; thứ ba, tập hợp năng lượng này có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực, để tạo nên hình thức, định hướng, cường độ hành vi của con người. Điều này lý giải vì sao con người lại thực hiện một hành động cụ thể nào đó, họ sẽ tiếp tục thực hiện cho đến khi đạt được mục đích và khi không còn động lực, họ sẽ dừng lại.

Có thể nói rằng cho đến nay có nhiều quan điểm khác nhau về tạo động lực trong công việc nói chung và tạo động học tập nói riêng, từ những quan điểm nói trên tác giả cho rằng: Động lực là một lực lượng hoặc nguồn cảm hứng thúc đẩy hành động của con người. Điều này bao gồm cả yếu tố nội tại và bên ngoài, có thể được kích thích bởi nhu cầu, mong muốn, hoặc sự khuyến khích từ môi trường xã hội. Động lực không chỉ đơn thuần là một nguyên nhân để hành động, mà còn là một sức mạnh động viên và hướng dẫn hành vi, ảnh hưởng đến cả hướng và động cơ của hành động.

1.1.2. Phân loại Động lực

  • Động lực bên trong

          Nhiều cá nhân thường lựa chọn để đầu tư thời gian vào các hoạt động mà không mang lại lợi ích rõ ràng. Nguyên nhân cơ bản cho hành vi này là do xuất phát từ động lực bên trong hay còn gọi là động lực nội tại.

          Động lực nội tại được định nghĩa là việc tham gia vào một hoạt động nào đó mà lợi ích của nó mang lại đơn thuần là những niềm vui mà chúng ta cảm nhận được, những cơ hội học tập, sự hài lòng, sự thú vị hay sự thách thức nào đó. Động lực bên trong, giống như thái độ, được cho là có các thành phần nhận thức và tình cảm. Các yếu tố về nhận thức liên quan đến quyền tự quyết và sự phát triển về quyền làm chủ khả năng. Các yếu tố tình cảm thì có liên quan đến sự quan tâm, sự tò mò, sự kích thích, sự thích thú và sự hạnh phúc (Deci & Ryan, 1985).

          Amabile và cộng sự (1994, trang 950) khái quát các yếu tố ảnh hưởng đến động lực bên trong một cách tương tự nhưng rộng hơn, bao gồm: ”sự tự quyết (ưu tiên cho sự lựa chọn và quyền tự chủ); sự để tâm vào nhiệm vụ (sự say mê công việc); năng lực (định hướng chủ động và ưa thích thử thách); sự tò mò (ưa thích, khám phá sự phức tạp); và sự quan tâm (sự thích thú và sự vui thích)”.

  • Động lực bên ngoài

          Các lý thuyết về động lực bên ngoài ngày nay thường dựa trên những nghiên cứu truyền thống đầy vững chắc, có xu hướng hẹp đi nhưng trở nên rõ ràng hơn (Skinner, 1953). Động lực bên ngoài nói một cách đơn giản là yếu tố giúp con người làm việc một cách chủ động hơn, nó liên quan đến vật chất, xã hội hoặc các biểu tượng phần thưởng, cụ thể như: Sự cạnh tranh; sự đánh giá; địa vị; tiền hoặc khuyến khích vật chất khác; tránh sự trừng phạt; hoặc những mệnh lệnh từ người khác (Amabile và cộng sự, 1994).

          Sự khác biệt giữa động lực bên trong và động lực bên ngoài về cơ bản được các tác giả xem xét chính là phần thưởng, cụ thể hơn là lợp ích mà mỗi cá nhân nhận được khi thực hiện một hành động nào đó.

          Đến đây thì phần nào sự phức tạp về các khai niệm về động lực cũng đã được làm rõ. Vẫn còn rất nhiều khái niệm về động lực và các tranh luận đã được nhiều nhà nghiên cứu đưa ra. Nghiên cứu này không nhằm phân biệt các yếu tố tác động đến động lực bên trong hay động lực bên ngoài trong nổ lực học tập của các sinh viên. Tuy nhiên, việc phân biệt rõ yếu tố động lực bên trong và động lực bên ngoài của các tác giả góp phần làm rõ hơn khái niệm động lực và đây chính là tiền đề cho những phân tích chuyên sâu hơn về động lực học tập.

Từ những tài liệu đã tổng hợp, theo quan điểm của tác giả: Động lực, bao gồm cả động lực bên trong và động lực bên ngoài, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành động của con người. Động lực bên trong được hiểu là sự thú vị, sự hài lòng, hoặc sự thách thức từ bản thân mà không nhất thiết phụ thuộc vào phần thưởng bên ngoài. Trái lại, động lực bên ngoài liên quan đến những động cơ hoặc áp lực từ môi trường xã hội hoặc vật chất như tiền bạc hoặc sự thưởng hưởng. Điều này làm nổi bật sự phân biệt giữa việc hành động dựa trên mong muốn và niềm vui bản thân, so với việc hành động dựa trên phần thưởng hoặc sự trừng phạt từ bên ngoài.

1.1.3. Động lực học tập

          Như đã đề cập, một số nhà nghiên cứu tin rằng động lực là yếu tố duy nhất ảnh hưởng trực tiếp đến thành công trong học tập của sinh viên và tất cả các yếu tố khác suy cho cùng tác động đến thành công trong học tập là do chúng ảnh hưởng đến động lực (Tucker & Zayco, 2002). Cụ thể, động lực học tập của sinh viên phản ánh mức độ định hướng, tập trung và nổ lực của sinh viên trong quá trình học tập những nội dung của môn học (Nguyễn Đình Thọ và cộng sự, 2013).

          Việc học tập có ý nghĩa hơn khi mọi người tham gia vì một lợi ích cá nhân nào đó của họ, chứ không phải nhằm thỏa mãn một nhu cầu bên ngoài (Elton, 1988; Bound, 1990). Kroll (1988) đã lập luận rằng động lực nội tại sẽ dẫn dắt người học tìm ra hoặc chấp nhận những kinh nghiệm học tập rõ ràng và phức tạp, điều này tạo cơ hội cho họ có thể thách thức cả thể giới quan của chính mình và do đó thúc đẩy tư duy trừu tượng của họ.

          Có những bằng chứng cho thấy động lực bên ngoài, chẳng hạn như tiền bạc, địa vị và những áp lực bên ngoài cảm nhận được, có thể làm suy giảm khả năng học tập (Amabile và cộng sự, 1990). Vậy, phải chăng chỉ có động lực bên trong góp phần làm gia tăng khả năng học tập của mỗi cá nhân. Chính những động lực cá nhân bên ngoài xuất hiện làm cho chúng ta làm việc, học tập chăm chỉ hơn, nhưng dần dần nó trở thành rào cản khi chúng ta trở nên tham vọng hơn, có những đòi hỏi cao hơn. Hơn nữa, để giảm thiểu các rủi ro thất bại, các cá nhân thường dựa trên các động lực bên ngoài, khi đưa ra một sự lựa chọn cho các hoạt động, họ có xu hướng lựa chọn công việc dễ dàng hơn khi phần thưởng bên ngoài là không cao. Thậm chí, nghiên cứu thực nghiệm của Deci (1972) còn chỉ ra cụ thể rằng ”phần thưởng hữu hình có thể làm suy yếu động lực nội tại của các cá nhân”.

          Tóm lại, động lực là một yếu tố cơ bản khi xem xét việc học tập của sinh viên. Giảng viên có thể hỗ trợ trong việc gia tăng và phát triển động lực học tập, giúp sinh viên đạt thành tích tối ưu trong lớp học. Ngoài ra, thông qua việc tạo môi trường học tập thuận lợi, thiết lập mục tiêu học tập rõ ràng cùng với sự nhiệt tình trong bài giảng có thể giúp sinh viên tìm thấy niềm vui và hứng thú trong học tập (Valerio, 2012).

Từ những tài liệu đã tổng hợp, theo quan điểm của tác giả: động lực học tập không chỉ là về việc đạt được mục tiêu học tập, mà còn là về việc trải nghiệm và khám phá niềm vui từ quá trình học. Đây là một quá trình không ngừng phát triển và tự hoàn thiện, và giáo viên có vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi và khích lệ sinh viên khám phá, sáng tạo và phát triển động lực học tập của họ

1.2. Các học thuyết cơ bản về tạo động lực

LIÊN HỆ:

SĐT+ZALO: 0935568275

D:\DỮ LIỆU MỚI CẦN ĐỔI TÊN VÀ ĐĂNG 2025\TAI LIEU C YEN-2024\DE AN 2024\SAU BAO VE\Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên trường Đại học Đông Á

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *